Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn (tsa)

14.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh316,952107,741159,75769,772224,928
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,03233818664
3. Doanh thu thuần (1)-(2)315,920107,403159,57169,772224,865
4. Giá vốn hàng bán290,70798,097144,44060,008202,121
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25,2139,30615,1319,76322,744
6. Doanh thu hoạt động tài chính14813415654159
7. Chi phí tài chính1,2339641,6641,3522,749
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,233961,6641,3522,749
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,0511,2201,5051,9783,626
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,4783,4205,5044,1034,578
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,5993,8366,6142,38511,951
12. Thu nhập khác1342551167
13. Chi phí khác116302480
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)133239-30-2-313
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,7324,0756,5842,38311,638
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,3708421,3465012,644
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,3708421,3465012,644
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,3623,2345,2381,8838,994
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,3623,2345,2381,8838,994

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |