CTCP Ắc quy Tia Sáng (tsb)

18.90
-1.40
(-6.90%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh48,62445,89058,77643,63043,68844,29947,98951,76437,65834,96846,71641,49142,87243,42152,53046,15351,69345,86538,49946,240
4. Giá vốn hàng bán42,04638,05552,46737,16736,83136,78439,81541,90130,90128,81439,74436,10835,18636,73144,92439,41344,90039,36431,82338,520
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,5096,4415,2095,3705,0906,1666,6568,8105,4175,2056,4044,9546,8746,2077,0146,2826,1036,0826,0667,257
6. Doanh thu hoạt động tài chính36356169661753469849041019711233685128123353240123232148104
7. Chi phí tài chính2954343702231962773751572046164107553419349159222184163137
-Trong đó: Chi phí lãi vay247433366218181157170153716151107205308210150176143134111
9. Chi phí bán hàng3,4354,2573,7114,1034,3103,8223,2213,6422,1342,5463,8372,3643,1642,8374,2002,9293,7782,8242,6563,347
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9991,2091,6951,4091,7701,4671,4351,6351,6111,2831,6031,5992,0001,9372,2932,0121,5121,9031,6982,379
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,1431,103128252-6531,2992,1163,7861,6661,4271,2359681,2861,1385251,4227131,4021,6961,499
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,1441,103142252-6571,2982,1163,7861,6721,4431,2369691,3021,1405271,4237151,4261,7251,500
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)889882113202-5451,0721,6593,0291,3131,1549897751,0389083801,1348941,1371,3771,197
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)889882113202-5451,0721,6593,0291,3131,1549897751,0389083801,1348941,1371,3771,197

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn102,567110,904116,155112,94796,30096,130104,08496,90085,81068,61069,97379,71774,55479,92787,42381,93569,35075,22569,83571,475
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,1862,6023,2851,6415,8512,2457,9968561,4663,0586,2275,9181,1862261,0987665,2348181,0653,259
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn18,60028,00033,50033,50031,50037,00029,00023,00019,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14,83812,05214,16013,30212,83310,60116,43119,43812,52210,87311,87913,21214,2749,89612,20516,13712,08416,02012,96418,565
IV. Tổng hàng tồn kho60,03965,46362,95160,81844,87945,43949,65449,64149,47051,24449,14557,76557,53168,19168,23461,41550,09055,24153,65748,156
V. Tài sản ngắn hạn khác3,9042,7862,2603,6861,2368441,0033,9653,3533,4352,7222,8221,5631,6145,8853,6171,9423,1472,1491,495
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn21,76021,46221,80822,30220,26720,56521,63421,78423,10924,16225,53226,58027,95928,64830,34531,55833,24431,72533,32732,369
I. Các khoản phải thu dài hạn82626269595
II. Tài sản cố định20,25419,84620,11221,44219,63719,44120,69321,43322,35323,71024,98626,38127,77828,50830,18831,46333,14931,72533,32732,188
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn151111622311378728217181
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,3541,5051,696860630502622350378380463181155115132
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN124,327132,366137,963135,250116,567116,695125,718118,684108,91992,77295,505106,297102,513108,575117,768113,493102,594106,951103,162103,845
A. Nợ phải trả46,86755,79562,27460,75736,15935,74245,83740,46129,55214,71818,60626,66223,64230,74240,84433,01623,24628,49725,84523,981
I. Nợ ngắn hạn46,63655,56962,08860,57635,97835,56145,65240,29029,38114,54718,43526,50122,84529,17439,66131,21620,67528,40725,75523,886
II. Nợ dài hạn2312261861811811811851711711711711617971,5691,1831,8002,571909095
B. Nguồn vốn chủ sở hữu77,45976,57175,68874,49380,40880,95379,88178,22279,36778,05476,89979,63578,87077,83376,92480,47779,34878,45477,31779,863
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN124,327132,366137,963135,250116,567116,695125,718118,684108,91992,77295,505106,297102,513108,575117,768113,493102,594106,951103,162103,845
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |