CTCP Du lịch Trường Sơn COECCO (tsd)

4.20
0.10
(2.44%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 2
2017
Qúy 4
2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,9686,1317,1555,2144,6426,63110,55311,21318,72315,21715,444
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,7872,6102,0892,1576308731,4872,1473,2866,3558,725
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,4561,9653,4671,4962,3463,9417,1066,81812,7947,5204,796
IV. Tổng hàng tồn kho1431141261492042523905421,3541,3431,228
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5821,4431,4731,4111,4621,5641,5711,7061,289695
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,2225,0914,6186,2389,96511,34012,60215,85212,41317,18218,623
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định5,3612,1492,3943,0744,6685,8126,3656,7701,335339394
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn356127
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,8602,9422,2243,1645,2975,5286,2379,08210,72216,71618,229
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15,19011,22311,77411,45214,60817,97023,15527,06531,13632,39934,068
A. Nợ phải trả9,5668,04111,25811,32414,64416,42317,22519,58821,85820,40321,214
I. Nợ ngắn hạn9,5668,04111,16210,81813,66614,38316,55015,38816,07816,90317,714
II. Nợ dài hạn965069782,0406754,2005,7803,5003,500
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,6233,181516128-361,5475,9307,4779,27811,99612,854
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15,19011,22311,77411,45214,60817,97023,15527,06531,13632,39934,068
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |