CTCP Du lịch Trường Sơn COECCO (tsd)

4.20
0.10
(2.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.10
4.20
4.20
4.20
1,000
2.5K
1.8K
3.4x
2.5x
21% # 72%
2.6
8 Bi
1 Mi
21,275
8.8 - 3.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.50 6,000 4.60 2,000
0 4.70 200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:53 4.20 0.10 1,000 1,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 51.33 (0.05) 0% 0.19 (-0.00) -1%
2019 51.33 (0.04) 0% 0.19 (-0.00) -1%
2020 43.66 (0.02) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 30.87 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%
2022 11.12 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 27.94 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV36,09734,07132,59327,99012,88015,16043,128
Tổng lợi nhuận trước thuế2,2722,3029511,676-358-3,763-1,547
Lợi nhuận sau thuế 2,2722,3029511,676-358-3,763-1,547
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,2722,3029511,676-358-3,763-1,547
Tổng tài sản15,19011,22311,77411,45215,19011,22311,77411,45214,60817,97023,15527,06531,13634,068
Tổng nợ9,5668,04111,25811,3249,5668,04111,25811,32414,64416,42317,22519,58821,85821,214
Vốn chủ sở hữu5,6233,1815161285,6233,181516128-361,5475,9307,4779,27812,854


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |