CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức (ttd)

125.10
16.30
(14.98%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh224,692211,066220,307179,867212,040199,653189,307177,436188,525193,226184,737175,265192,693211,105188,990131,040116,31653,902115,552144,616
2. Các khoản giảm trừ doanh thu302525674089851996981712292532371791321275478113
3. Doanh thu thuần (1)-(2)224,662211,041220,282179,800212,001199,564189,222177,417188,429193,128184,566175,036192,440210,869188,811130,908116,18953,848115,474144,502
4. Giá vốn hàng bán175,701164,628169,488142,184162,221153,234148,844142,841148,745150,546143,135133,592149,604156,685139,332103,21397,55955,849100,195110,515
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)48,96146,41350,79437,61549,78046,33040,37834,57639,68442,58241,43041,44442,83654,18349,47827,69518,630-2,00115,27933,987
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,1008352,5676101,8464881,5484722,5947822,6593001,73437616165725175157280
7. Chi phí tài chính1339
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,4773,3733,7433,0354,0943,8254,1793,6644,0943,8883,9553,5814,0984,0933,5702,9103,0812,0843,0912,884
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,62616,75317,61316,89918,48016,01915,96216,34017,82415,30515,01915,37817,48515,54614,31012,72312,1029,08511,20612,187
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,95827,12232,00518,29129,03926,97521,78615,04420,35924,17125,11622,78522,98634,92031,76012,1274,132-12,9951,13919,197
12. Thu nhập khác1,4669284293808384619406221,0283914013588505975895871,084131820417
13. Chi phí khác9531631655537755174711945852142-151153297451211257138
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)51376526432546240676655183533334921686648226051457218249378
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,47027,88632,26918,61729,50127,38122,55315,59521,19324,50425,46423,00123,85235,40232,02012,6414,705-12,9771,38819,575
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,8413,0683,5502,0483,3883,0762,5331,7522,6132,7102,8162,5442,1384,2483,8421,517-6811602,259
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,8413,0683,5502,0483,3883,0762,5331,7522,6132,7102,8162,5442,1384,2483,8421,517-6811602,259
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,62924,81828,71916,56926,11224,30620,02013,84318,58021,79422,64820,45721,71431,15328,17811,1245,386-12,9771,22817,316
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,62924,81828,71916,56926,11224,30620,02013,84318,58021,79422,64820,45721,71431,15328,17811,1245,386-12,9771,22817,316

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn277,971249,184258,822236,413236,952225,634198,315187,470207,725203,057186,637180,449175,818170,957157,532116,34695,14870,05883,747125,003
I. Tiền và các khoản tương đương tiền57,624107,052100,69687,50476,76569,88465,04865,44350,67545,07048,59147,20368,36441,67062,96443,83129,2949,08115,71555,094
1. Tiền27,62437,05225,69652,50431,76539,88425,04825,44315,67520,07028,59121,81837,69411,12832,64023,61524,1313,9615,37934,119
2. Các khoản tương đương tiền30,00070,00075,00035,00045,00030,00040,00040,00035,00025,00020,00025,38430,67030,54230,32420,2165,1635,12110,33620,976
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn157,57167,07787,07787,07797,07786,54371,54366,54386,54385,97380,97375,97346,50346,02125,92115,92115,82215,33215,24115,241
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn157,57167,07787,07787,07797,07786,54371,54366,54386,54385,97380,97375,97346,50346,02125,92115,92115,82215,33215,24115,241
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14,01625,24926,44015,39822,27223,53719,50114,47025,53824,19012,1696,88820,15836,23830,40920,90914,8148,58015,58314,693
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4,0003,4933,6914,1654,2856,6774,5504,9474,9855,1455,7154,2664,5147,8044,7366,4505,0374,3034,1754,504
2. Trả trước cho người bán3571,7291,2321,2766,5018575018631,4465,8071,1872,4252,4433,3483,2708335973,5713,0184,075
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác11,23021,34322,83311,27312,80217,26815,7159,92620,37214,5046,5331,46314,46626,22123,53914,76210,3161,8439,5257,249
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,572-1,316-1,316-1,316-1,316-1,266-1,266-1,266-1,266-1,266-1,266-1,266-1,266-1,136-1,136-1,136-1,136-1,136-1,136-1,136
IV. Tổng hàng tồn kho46,63848,44443,42245,23439,28644,73840,72939,26843,29647,17043,92548,64338,46345,18137,03034,42133,67635,94335,26737,712
1. Hàng tồn kho46,63848,44443,42245,23439,28644,73840,72939,26843,29647,17043,92548,64338,46345,18137,03034,42133,67635,94335,26737,712
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2,1231,3621,1861,2001,5539321,4941,7461,6736549791,7422,3301,8471,2071,2641,5421,1221,9422,263
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,1231,3621,1861,2001,5539311,4941,7461,6739791,7422,3301,8471,2071,2648611,1221,9422,263
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1654
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước681
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn164,807167,277167,271170,276155,778160,983167,039171,095176,404161,688162,635161,867164,290163,203164,175167,647172,495173,740179,704174,679
I. Các khoản phải thu dài hạn22222222222222222222222222222222222222383383383
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác22222222222222222222222222222222222222383383383
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định154,958156,840157,648160,712145,430149,998154,463157,799161,788151,194153,390152,721155,447155,756158,953162,872165,129168,026171,993166,938
1. Tài sản cố định hữu hình150,189152,259153,019156,034140,704145,222149,639152,926156,865146,211148,349147,616150,276150,519153,649157,501159,692162,522166,400161,300
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,7694,5814,6304,6784,7274,7754,8244,8724,9244,9835,0425,1045,1715,2375,3045,3715,4375,5045,5935,638
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,867
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,867
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,62610,2159,4019,34210,32610,96412,55413,27414,59410,4729,2229,1248,8217,4245,2004,7535,4775,3317,3287,358
1. Chi phí trả trước dài hạn9,62610,2159,4019,34210,32610,96412,55413,27414,59410,4729,2229,1248,8217,4245,2004,7535,4775,3317,3287,358
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN442,778416,462426,093406,689392,731386,617365,355358,566384,130364,744349,272342,315340,109334,160321,706283,993267,643243,798263,451299,681
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả83,11081,84499,50383,59568,61385,34071,65359,66081,08078,77868,36965,27166,06981,35483,26455,08049,72831,49338,05050,210
I. Nợ ngắn hạn83,08081,81499,47383,56568,58385,34071,65359,66081,08078,77868,36965,27166,06981,35483,26455,08049,72831,46138,01450,079
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn57,04154,75671,92267,89443,30861,97651,01345,61352,71456,84444,51747,63942,79954,30060,73737,11532,34114,18025,48037,696
4. Người mua trả tiền trước2,1422,6572,7282,4931,4952,5882,3582,4012,9383,0334,2354,9863,0194,5634,7546,7893,4634,0733,1912,827
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,6428,7227,4652,5114,8977,0824,0033,3563,9277,5427,1713,7953,5209,6345,2531,6246851,1561,0452,414
6. Phải trả người lao động12,0548,0305,3302,63011,3466,7484,0481,34810,4734,0702,6731,3629,8403,7752,5271,4576,621
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,4943,5627,7553,3533,3372,5745,4622,9755,4912,8325,6802,9092,1123,9994,0444,9653,1233,8893,0092,814
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác3,5863,9354,1234,6834,1034,2744,1363,9675,5373,8853,5234,4383,4153,5924,4513,1293,3958,0625,1894,328
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12115115198986325715711421,3641,4921,4971101101101
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn30303030303236131
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3030303030
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ3236131
B. Nguồn vốn chủ sở hữu359,667334,618326,590323,095324,117301,277293,702298,906303,050285,966280,903277,045274,039252,805238,442228,913217,915212,305225,402249,471
I. Vốn chủ sở hữu359,667334,618326,590323,095324,117301,277293,702298,906303,050285,966280,903277,045274,039252,805238,442228,913217,915212,305225,402249,471
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520
2. Thặng dư vốn cổ phần1,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,407
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển16,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,603
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,6392,2961,8221,2311,8551,9251,4101,1311,8602,6882,2641,8682,2441,9421,2411,0046087819011,115
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối183,498158,791151,236148,333148,731125,821118,761124,244127,658109,747105,108101,64598,26577,33263,67154,37843,77637,99350,96974,825
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN442,778416,462426,093406,689392,731386,617365,355358,566384,130364,744349,272342,315340,109334,160321,706283,993267,643243,798263,451299,681
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |