| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 277,971 | 249,184 | 258,822 | 236,413 | 236,952 | 225,634 | 198,315 | 187,470 | 207,725 | 203,057 | 186,637 | 180,449 | 175,818 | 170,957 | 157,532 | 116,346 | 95,148 | 70,058 | 83,747 | 125,003 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 57,624 | 107,052 | 100,696 | 87,504 | 76,765 | 69,884 | 65,048 | 65,443 | 50,675 | 45,070 | 48,591 | 47,203 | 68,364 | 41,670 | 62,964 | 43,831 | 29,294 | 9,081 | 15,715 | 55,094 |
| 1. Tiền | 27,624 | 37,052 | 25,696 | 52,504 | 31,765 | 39,884 | 25,048 | 25,443 | 15,675 | 20,070 | 28,591 | 21,818 | 37,694 | 11,128 | 32,640 | 23,615 | 24,131 | 3,961 | 5,379 | 34,119 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 30,000 | 70,000 | 75,000 | 35,000 | 45,000 | 30,000 | 40,000 | 40,000 | 35,000 | 25,000 | 20,000 | 25,384 | 30,670 | 30,542 | 30,324 | 20,216 | 5,163 | 5,121 | 10,336 | 20,976 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 157,571 | 67,077 | 87,077 | 87,077 | 97,077 | 86,543 | 71,543 | 66,543 | 86,543 | 85,973 | 80,973 | 75,973 | 46,503 | 46,021 | 25,921 | 15,921 | 15,822 | 15,332 | 15,241 | 15,241 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 157,571 | 67,077 | 87,077 | 87,077 | 97,077 | 86,543 | 71,543 | 66,543 | 86,543 | 85,973 | 80,973 | 75,973 | 46,503 | 46,021 | 25,921 | 15,921 | 15,822 | 15,332 | 15,241 | 15,241 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 14,016 | 25,249 | 26,440 | 15,398 | 22,272 | 23,537 | 19,501 | 14,470 | 25,538 | 24,190 | 12,169 | 6,888 | 20,158 | 36,238 | 30,409 | 20,909 | 14,814 | 8,580 | 15,583 | 14,693 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 4,000 | 3,493 | 3,691 | 4,165 | 4,285 | 6,677 | 4,550 | 4,947 | 4,985 | 5,145 | 5,715 | 4,266 | 4,514 | 7,804 | 4,736 | 6,450 | 5,037 | 4,303 | 4,175 | 4,504 |
| 2. Trả trước cho người bán | 357 | 1,729 | 1,232 | 1,276 | 6,501 | 857 | 501 | 863 | 1,446 | 5,807 | 1,187 | 2,425 | 2,443 | 3,348 | 3,270 | 833 | 597 | 3,571 | 3,018 | 4,075 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 11,230 | 21,343 | 22,833 | 11,273 | 12,802 | 17,268 | 15,715 | 9,926 | 20,372 | 14,504 | 6,533 | 1,463 | 14,466 | 26,221 | 23,539 | 14,762 | 10,316 | 1,843 | 9,525 | 7,249 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,572 | -1,316 | -1,316 | -1,316 | -1,316 | -1,266 | -1,266 | -1,266 | -1,266 | -1,266 | -1,266 | -1,266 | -1,266 | -1,136 | -1,136 | -1,136 | -1,136 | -1,136 | -1,136 | -1,136 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 46,638 | 48,444 | 43,422 | 45,234 | 39,286 | 44,738 | 40,729 | 39,268 | 43,296 | 47,170 | 43,925 | 48,643 | 38,463 | 45,181 | 37,030 | 34,421 | 33,676 | 35,943 | 35,267 | 37,712 |
| 1. Hàng tồn kho | 46,638 | 48,444 | 43,422 | 45,234 | 39,286 | 44,738 | 40,729 | 39,268 | 43,296 | 47,170 | 43,925 | 48,643 | 38,463 | 45,181 | 37,030 | 34,421 | 33,676 | 35,943 | 35,267 | 37,712 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 2,123 | 1,362 | 1,186 | 1,200 | 1,553 | 932 | 1,494 | 1,746 | 1,673 | 654 | 979 | 1,742 | 2,330 | 1,847 | 1,207 | 1,264 | 1,542 | 1,122 | 1,942 | 2,263 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,123 | 1,362 | 1,186 | 1,200 | 1,553 | 931 | 1,494 | 1,746 | 1,673 | 979 | 1,742 | 2,330 | 1,847 | 1,207 | 1,264 | 861 | 1,122 | 1,942 | 2,263 | |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1 | 654 | ||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 681 | |||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 164,807 | 167,277 | 167,271 | 170,276 | 155,778 | 160,983 | 167,039 | 171,095 | 176,404 | 161,688 | 162,635 | 161,867 | 164,290 | 163,203 | 164,175 | 167,647 | 172,495 | 173,740 | 179,704 | 174,679 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 222 | 222 | 222 | 222 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 383 | 383 | 383 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 222 | 222 | 222 | 222 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 383 | 383 | 383 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 154,958 | 156,840 | 157,648 | 160,712 | 145,430 | 149,998 | 154,463 | 157,799 | 161,788 | 151,194 | 153,390 | 152,721 | 155,447 | 155,756 | 158,953 | 162,872 | 165,129 | 168,026 | 171,993 | 166,938 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 150,189 | 152,259 | 153,019 | 156,034 | 140,704 | 145,222 | 149,639 | 152,926 | 156,865 | 146,211 | 148,349 | 147,616 | 150,276 | 150,519 | 153,649 | 157,501 | 159,692 | 162,522 | 166,400 | 161,300 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 4,769 | 4,581 | 4,630 | 4,678 | 4,727 | 4,775 | 4,824 | 4,872 | 4,924 | 4,983 | 5,042 | 5,104 | 5,171 | 5,237 | 5,304 | 5,371 | 5,437 | 5,504 | 5,593 | 5,638 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,867 | |||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,867 | |||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 9,626 | 10,215 | 9,401 | 9,342 | 10,326 | 10,964 | 12,554 | 13,274 | 14,594 | 10,472 | 9,222 | 9,124 | 8,821 | 7,424 | 5,200 | 4,753 | 5,477 | 5,331 | 7,328 | 7,358 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 9,626 | 10,215 | 9,401 | 9,342 | 10,326 | 10,964 | 12,554 | 13,274 | 14,594 | 10,472 | 9,222 | 9,124 | 8,821 | 7,424 | 5,200 | 4,753 | 5,477 | 5,331 | 7,328 | 7,358 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 442,778 | 416,462 | 426,093 | 406,689 | 392,731 | 386,617 | 365,355 | 358,566 | 384,130 | 364,744 | 349,272 | 342,315 | 340,109 | 334,160 | 321,706 | 283,993 | 267,643 | 243,798 | 263,451 | 299,681 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 83,110 | 81,844 | 99,503 | 83,595 | 68,613 | 85,340 | 71,653 | 59,660 | 81,080 | 78,778 | 68,369 | 65,271 | 66,069 | 81,354 | 83,264 | 55,080 | 49,728 | 31,493 | 38,050 | 50,210 |
| I. Nợ ngắn hạn | 83,080 | 81,814 | 99,473 | 83,565 | 68,583 | 85,340 | 71,653 | 59,660 | 81,080 | 78,778 | 68,369 | 65,271 | 66,069 | 81,354 | 83,264 | 55,080 | 49,728 | 31,461 | 38,014 | 50,079 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 57,041 | 54,756 | 71,922 | 67,894 | 43,308 | 61,976 | 51,013 | 45,613 | 52,714 | 56,844 | 44,517 | 47,639 | 42,799 | 54,300 | 60,737 | 37,115 | 32,341 | 14,180 | 25,480 | 37,696 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 2,142 | 2,657 | 2,728 | 2,493 | 1,495 | 2,588 | 2,358 | 2,401 | 2,938 | 3,033 | 4,235 | 4,986 | 3,019 | 4,563 | 4,754 | 6,789 | 3,463 | 4,073 | 3,191 | 2,827 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 5,642 | 8,722 | 7,465 | 2,511 | 4,897 | 7,082 | 4,003 | 3,356 | 3,927 | 7,542 | 7,171 | 3,795 | 3,520 | 9,634 | 5,253 | 1,624 | 685 | 1,156 | 1,045 | 2,414 |
| 6. Phải trả người lao động | 12,054 | 8,030 | 5,330 | 2,630 | 11,346 | 6,748 | 4,048 | 1,348 | 10,473 | 4,070 | 2,673 | 1,362 | 9,840 | 3,775 | 2,527 | 1,457 | 6,621 | |||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 2,494 | 3,562 | 7,755 | 3,353 | 3,337 | 2,574 | 5,462 | 2,975 | 5,491 | 2,832 | 5,680 | 2,909 | 2,112 | 3,999 | 4,044 | 4,965 | 3,123 | 3,889 | 3,009 | 2,814 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 3,586 | 3,935 | 4,123 | 4,683 | 4,103 | 4,274 | 4,136 | 3,967 | 5,537 | 3,885 | 3,523 | 4,438 | 3,415 | 3,592 | 4,451 | 3,129 | 3,395 | 8,062 | 5,189 | 4,328 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 121 | 151 | 151 | 98 | 98 | 632 | 571 | 571 | 142 | 1,364 | 1,492 | 1,497 | 1 | 101 | 101 | 101 | ||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 32 | 36 | 131 | ||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | |||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 32 | 36 | 131 | |||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 359,667 | 334,618 | 326,590 | 323,095 | 324,117 | 301,277 | 293,702 | 298,906 | 303,050 | 285,966 | 280,903 | 277,045 | 274,039 | 252,805 | 238,442 | 228,913 | 217,915 | 212,305 | 225,402 | 249,471 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 359,667 | 334,618 | 326,590 | 323,095 | 324,117 | 301,277 | 293,702 | 298,906 | 303,050 | 285,966 | 280,903 | 277,045 | 274,039 | 252,805 | 238,442 | 228,913 | 217,915 | 212,305 | 225,402 | 249,471 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 155,520 | 155,520 | 155,520 | 155,520 | 155,520 | 155,520 | 155,520 | 155,520 | 155,520 | 155,520 | 155,520 | 155,520 | 155,520 | 155,520 | 155,520 | 155,520 | 155,520 | 155,520 | 155,520 | 155,520 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 1,407 | 1,407 | 1,407 | 1,407 | 1,407 | 1,407 | 1,407 | 1,407 | 1,407 | 1,407 | 1,407 | 1,407 | 1,407 | 1,407 | 1,407 | 1,407 | 1,407 | 1,407 | 1,407 | 1,407 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 16,603 | 16,603 | 16,603 | 16,603 | 16,603 | 16,603 | 16,603 | 16,603 | 16,603 | 16,603 | 16,603 | 16,603 | 16,603 | 16,603 | 16,603 | 16,603 | 16,603 | 16,603 | 16,603 | 16,603 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 2,639 | 2,296 | 1,822 | 1,231 | 1,855 | 1,925 | 1,410 | 1,131 | 1,860 | 2,688 | 2,264 | 1,868 | 2,244 | 1,942 | 1,241 | 1,004 | 608 | 781 | 901 | 1,115 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 183,498 | 158,791 | 151,236 | 148,333 | 148,731 | 125,821 | 118,761 | 124,244 | 127,658 | 109,747 | 105,108 | 101,645 | 98,265 | 77,332 | 63,671 | 54,378 | 43,776 | 37,993 | 50,969 | 74,825 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 442,778 | 416,462 | 426,093 | 406,689 | 392,731 | 386,617 | 365,355 | 358,566 | 384,130 | 364,744 | 349,272 | 342,315 | 340,109 | 334,160 | 321,706 | 283,993 | 267,643 | 243,798 | 263,451 | 299,681 |