CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức (ttd)

125.10
16.30
(14.98%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh835,932778,437741,753723,828430,386570,720660,649581,627542,999479,529444,225428,139408,976399,664332,870
2. Các khoản giảm trừ doanh thu14823359580137211273
3. Doanh thu thuần (1)-(2)835,785778,204741,158723,027430,014570,709660,649581,627542,999479,529444,225428,137408,969399,661332,870
4. Giá vốn hàng bán652,002607,140576,020548,866364,119451,485509,409446,576417,687367,284340,356326,653307,037296,132243,343
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)183,783171,064165,139174,16165,895119,224151,241135,051125,312112,245103,869101,484101,932103,52989,527
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,1124,3436,3342,4191,3379298031,1711,2704254115551,0311,3124,653
7. Chi phí tài chính881015211,6584,2817,9375,847
-Trong đó: Chi phí lãi vay2031,5144,1647,9375,481
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng13,62915,76215,51814,68411,14112,49013,70112,90812,49711,72710,6289,9969,81710,5739,004
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp70,89066,80063,61860,06444,57949,28053,19049,68043,56538,05733,74231,55731,44331,66627,398
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)106,37692,84492,336101,83211,42558,38285,14373,63470,52062,88659,38958,82957,42254,66451,932
12. Thu nhập khác3,2032,8602,1782,6242,4511,8592,0511,8911,3111,7011,3949331,1141,3841,968
13. Chi phí khác1,3366757105051,300106592589694570412454140642574
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,8672,1851,4692,1191,1511,7531,4591,3026161,1319824799747421,394
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)108,24395,02993,805103,95112,57560,13586,60274,93671,13664,01760,37159,30858,39655,40753,326
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,50710,74910,72811,7501,7506,8479,6218,3248,1047,2126,8886,7786,7336,2845,934
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,50710,74910,72811,7501,7506,8479,6218,3248,1047,2126,8886,7786,7336,2845,934
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)95,73584,28183,07792,20110,82653,28976,98166,61163,03256,80453,48352,53051,66349,12347,392
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)95,73584,28183,07792,20110,82653,28976,98166,61163,03256,80453,48352,53051,66349,12347,392

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn277,971236,952207,426175,76895,080125,032106,881109,677108,54570,31261,13265,61971,75863,10265,914
I. Tiền và các khoản tương đương tiền57,62476,76550,67568,44729,24548,19342,81534,20653,43320,09614,08220,32629,87321,59427,307
1. Tiền27,62431,76515,67537,69424,08227,37717,09118,35410,62713,3995,59911,99313,5155,31412,633
2. Các khoản tương đương tiền30,00045,00035,00030,7535,16320,81625,72415,85242,8066,6988,4838,33316,35816,28014,674
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn157,57197,07786,54346,50315,82215,132
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn157,57197,07786,54346,50315,82215,132
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14,01622,27225,23820,04614,80821,49520,42831,50317,16217,29216,02913,94414,55114,93212,591
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4,0004,0874,9854,5144,0184,3997,2589,5969,8125,8108,03810,2368,25411,3877,832
2. Trả trước cho người bán3576,5011,4092,3335971,2193,6138,0502,4775317141982,797345468
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác11,23013,00020,10914,46411,32817,01310,44614,4975,40111,2197,5033,7373,6093,2724,292
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,572-1,316-1,266-1,266-1,136-1,136-888-640-528-267-227-227-109-72
IV. Tổng hàng tồn kho46,63839,28643,29638,44233,67639,06041,64142,43536,28031,18629,92530,01725,96825,05023,546
1. Hàng tồn kho46,63839,28643,29638,44233,67639,06041,64142,43536,28031,18629,92530,01725,96825,05023,546
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2,1231,5531,6732,3301,5301,1521,9971,5331,6701,7371,0961,3331,3671,5272,470
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,1231,5531,6732,3308611,1521,8811,5331,6341,6921,0968207089942,072
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1163645129141202
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước669
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác383659392196
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn164,807155,778176,439164,529172,495179,342194,124180,170174,754185,558179,004190,463184,603200,725215,549
I. Các khoản phải thu dài hạn22222222222383383378266366596
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác22222222222383383378266366596
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định154,958145,430161,788155,447165,129170,279181,691167,851164,729176,826171,037182,826175,238193,433130,340
1. Tài sản cố định hữu hình150,189140,704156,865150,276159,692164,712175,875161,785158,502170,360164,312176,105168,750186,751123,388
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,7694,7274,9245,1715,4375,5665,8166,0666,2276,4666,7256,7216,4886,6836,951
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,86776,263
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,86776,263
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,62610,32614,6299,0595,4778,68012,05111,9419,7588,3657,3717,6389,3657,2928,946
1. Chi phí trả trước dài hạn9,62610,32614,6299,0595,4778,68012,05111,9419,7588,3657,3717,0418,9986,8768,530
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác596366416416
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN442,778392,731383,865340,297267,576304,374301,005289,847283,299255,870240,136256,083256,361263,828281,463
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả83,11068,61381,21966,22649,78757,99875,89580,89662,78861,18548,20848,11054,30584,01789,201
I. Nợ ngắn hạn83,08068,58381,21966,22649,78757,99875,87680,85462,73461,04348,02941,38840,72261,05450,519
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9,43318,6449,320
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn57,04143,14853,01040,89432,34135,80752,64548,26043,50346,42733,61431,63220,55826,53631,555
4. Người mua trả tiền trước2,1421,4952,9383,0193,6182,8874,4114,3074,9362,2121,7349091,3357,2842,976
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,6424,8973,9733,5256852,3902,8662,2421,4372,4351,8711,3911,6811,2131,490
6. Phải trả người lao động12,05411,34610,4739,8406,62111,50910,9427,1768,8626,4917,2584,9295,3404,5412,584
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,4943,4975,2874,1683,1231,6802,2662,1601,4901,1709897981,9401,7861,200
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác3,5864,1035,5373,4153,2983,7182,74516,7082,0551,5821,9631,1833991,0371,355
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi121981,36410181451725601545371438
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn30301842541421796,72213,58222,96338,682
1. Phải trả người bán dài hạn1,988
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3030100
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4,59713,39722,83038,414
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm142
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ18425442179137186133126
B. Nguồn vốn chủ sở hữu359,667324,117302,646274,071217,789246,376225,110208,951220,511194,684191,928207,973202,056179,810192,262
I. Vốn chủ sở hữu359,667324,117302,646274,071217,789246,376225,110208,951220,511194,684191,928207,973202,056179,810192,262
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520
2. Thặng dư vốn cổ phần1,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,407
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển16,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,48510,8347,3955,791
9. Quỹ dự phòng tài chính119119119119
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,6391,8551,8462,2456041,3226951,3236056001,3811,3011,4001,389945
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối183,498148,731127,27098,29543,65571,52350,88434,09746,37520,55417,01633,14132,77713,98128,481
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN442,778392,731383,865340,297267,576304,374301,005289,847283,299255,870240,136256,083256,361263,828281,463
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |