CTCP May Thanh Trì (ttg)

14
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh37,07332,07126,02625,42126,04546,919
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)37,07332,07126,02625,42126,04546,919
4. Giá vốn hàng bán29,97724,46020,32822,62528,16036,055
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,0967,6115,6992,796-2,11510,865
6. Doanh thu hoạt động tài chính3061,1187451616
7. Chi phí tài chính2582071921733
-Trong đó: Chi phí lãi vay51125
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng463549448733411932
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,9266,1667,4646,5679,02910,382
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,7561,807-2,158-4,501-11,555-466
12. Thu nhập khác461861,189419151581
13. Chi phí khác64118361725036810
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5963572169-217572
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,1601,810-1,586-4,332-11,772106
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành23
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,1601,810-1,586-4,332-11,77282
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,1601,810-1,586-4,332-11,77282

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |