CTCP May Thanh Trì (ttg)

19
2.10
(12.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.90
16.90
19.20
15.30
22,000
6.5K
0.6K
31.3x
3.1x
9% # 10%
3.2
68 Bi
3 Mi
15,346
25.9 - 8.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.70 100 19.00 200
18.60 800 19.10 300
17.80 3,000 19.30 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.60 1.70 13,100 13,100
09:22 18.60 1.70 100 13,200
09:24 19.20 2.30 5,000 18,200
09:25 19.20 2.30 200 18,400
09:27 18.60 1.70 500 18,900
09:35 18.60 1.70 300 19,200
10:13 19 2.10 200 19,400
10:14 19 2.10 100 19,500
10:20 19.20 2.30 500 20,000
13:10 19 2.10 200 20,200
13:17 19 2.10 100 20,300
13:48 19 2.10 1,700 22,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV37,07332,07126,02625,42126,04546,919
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1601,810-1,586-4,332-11,772106
Lợi nhuận sau thuế 2,1601,810-1,586-4,332-11,77282
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,1601,810-1,586-4,332-11,77282
Tổng tài sản25,14012,2398,8899,43525,14012,2398,8899,43514,85825,13025,60224,26426,46835,186
Tổng nợ2,9066,4694,9303,8892,9066,4694,9303,8894,9803,4803,6342,7584,24213,102
Vốn chủ sở hữu22,2355,7703,9605,54622,2355,7703,9605,5469,87821,65021,96821,50622,22622,084


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc