CTCP May Thanh Trì (ttg)

14.90
-0.60
(-3.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.50
13.30
14.90
13.30
6,600
2.9k
0.9k
16.6 lần
5.2 lần
15% # 31%
3.1
30 tỷ
2 triệu
12,429
18 - 4.4
6 tỷ
6 tỷ
112.1%
47.14%
1 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 14.90 400
0 15.00 2,000
0.00 0 15.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 129.30 (0.00) 25.1%
VGI 100.00 (9.10) 24.7%
MCH 218.50 (0.00) 14.2%
BSR 22.80 (-0.40) 6.4%
VEA 47.10 (1.60) 5.4%
FOX 108.90 (3.20) 4.6%
MVN 38.40 (5.00) 3.6%
VEF 213.00 (-5.90) 3.3%
PGV 22.90 (0.00) 2.3%
SSH 68.80 (0.20) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.00 (-0.60) 1.6%
QNS 49.30 (-0.60) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 152.30 (9.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:27 13.30 -2.20 2,000 2,000
14:47 14.90 -0.60 4,600 6,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2010 0 (0.05) 0% 1.78 (0.00) 0%
2011 48 (0.07) 0% 2.13 (0.00) 0%
2017 66 (0.06) 0% 0.95 (0) 0%
2018 65 (0.06) 0% 0.40 (0.00) 0%
2019 60 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%
2020 35 (0.03) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 30 (0.03) 0% 0 (-0.00) 0%
2023 35 (0) 0% 3.50 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV32,07126,02625,42126,04546,919
Tổng lợi nhuận trước thuế1,810-1,586-4,332-11,772106
Lợi nhuận sau thuế 1,810-1,586-4,332-11,77282
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,810-1,586-4,332-11,77282
Tổng tài sản12,2398,8899,43514,85812,2398,8899,43514,85825,13025,60224,26426,46835,18647,612
Tổng nợ6,4694,9303,8894,9806,4694,9303,8894,9803,4803,6342,7584,24213,10224,337
Vốn chủ sở hữu5,7703,9605,5469,8785,7703,9605,5469,87821,65021,96821,50622,22622,08423,276


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc