CTCP May Thanh Trì (ttg)

20.50
-0.60
(-2.84%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.10
22.40
22.40
20.50
8,500
6.5K
0.6K
17.8x
1.7x
9% # 10%
2.4
39 Bi
3 Mi
3,477
26.9 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.50 6,300 21.00 900
20.40 200 22.10 200
20.00 1,700 22.20 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 22.40 1.30 100 100
10:29 21.50 0.40 200 300
13:10 21.60 0.50 100 400
13:21 21.60 0.50 300 700
13:22 21.20 0.10 400 1,100
13:23 21.10 0 300 1,400
13:58 21.10 0 500 1,900
14:13 21.10 0 400 2,300
14:21 21.10 0 100 2,400
14:22 21.10 0 200 2,600
14:24 20.50 -0.60 4,900 7,500
14:32 21 -0.10 100 7,600
14:33 21 -0.10 600 8,200
14:44 21 -0.10 100 8,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2010 0 (0.05) 0% 1.78 (0.00) 0%
2011 48 (0.07) 0% 2.13 (0.00) 0%
2017 66 (0.06) 0% 0.95 (0) 0%
2018 65 (0.06) 0% 0.40 (0.00) 0%
2019 60 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%
2020 35 (0.03) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 30 (0.03) 0% 0 (-0.00) 0%
2023 35 (0) 0% 3.50 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV37,07332,07126,02625,42126,04546,919
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1601,810-1,586-4,332-11,772106
Lợi nhuận sau thuế 2,1601,810-1,586-4,332-11,77282
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,1601,810-1,586-4,332-11,77282
Tổng tài sản25,14012,2398,8899,43525,14012,2398,8899,43514,85825,13025,60224,26426,46835,186
Tổng nợ2,9066,4694,9303,8892,9066,4694,9303,8894,9803,4803,6342,7584,24213,102
Vốn chủ sở hữu22,2355,7703,9605,54622,2355,7703,9605,5469,87821,65021,96821,50622,22622,084


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |