Tổng Công ty Thăng Long - CTCP (ttl)

7.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,021,9292,425,3282,421,1611,790,6371,628,6921,239,0031,087,6721,032,4971,075,6441,501,5571,688,451
I. Tiền và các khoản tương đương tiền509,487479,375317,943162,59574,964256,116166,631201,908153,290181,556171,197
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn127,64658,44761,21040,84433,07032,25156,33619,86119,62019,693
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,528,4511,061,8761,221,4801,088,4801,106,899716,101672,912643,029674,4211,125,5781,190,898
IV. Tổng hàng tồn kho723,829708,198711,911411,245339,856192,324155,951140,413186,890149,380281,672
V. Tài sản ngắn hạn khác132,516117,433108,61787,47373,90342,21035,84227,28741,42425,34944,685
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn502,622318,197396,899485,966569,340313,293266,761246,554261,102278,360283,630
I. Các khoản phải thu dài hạn25612435612,57712,14852,77732,70417,857
II. Tài sản cố định185,401257,856338,487393,943428,36142,06537,57242,93036,38935,84561,469
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1925,4702083091,2303,8934,140
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn206,00951,40344,88253,255101,835207,039189,663177,025199,960216,414205,529
VI. Tổng tài sản dài hạn khác110,9568,81412,98226,19026,9965,9426,6148,43323,52222,20712,492
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,524,5512,743,5252,818,0602,276,6022,198,0321,552,2951,354,4331,279,0511,336,7451,779,9171,972,081
A. Nợ phải trả2,852,4572,123,1092,182,9801,670,7821,590,2941,005,866809,672749,183775,6131,194,9901,402,867
I. Nợ ngắn hạn2,633,3102,101,7542,105,6101,566,7761,355,324951,932761,355704,484730,2701,105,8281,251,169
II. Nợ dài hạn219,14721,35577,370104,006234,97053,93448,31744,69945,34389,162151,699
B. Nguồn vốn chủ sở hữu672,094620,416635,080605,820607,738546,429544,761529,868561,132584,927569,214
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,524,5512,743,5252,818,0602,276,6022,198,0321,552,2951,354,4331,279,0511,336,7451,779,9171,972,081
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |