Tổng Công ty Thăng Long - CTCP (ttl)

7.20
-0.20
(-2.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.40
7.30
7.30
7.20
2,400
15.0K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.4
327 Bi
42 Mi
6,775
14.9 - 7
2,121 Bi
630 Bi
336.6%
22.90%
479 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 100 7.20 600
6.70 100 7.60 1,600
0.00 0 7.70 4,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.45 (-0.05) 28.9%
VCG 14.95 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 124.10 (2.10) 9.5%
CTD 57.00 (-0.60) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 12.90 (-0.10) 6.2%
SCG 67.00 (4.80) 5.0%
HHV 9.83 (0.00) 4.6%
DPG 27.00 (0.05) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.15 (-0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.83 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 7.30 0.20 2,000 2,000
10:50 7.20 0.10 400 2,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,081.20 (1.12) 0% 57.30 (0.03) 0%
2019 1,173 (0.78) 0% 21 (0.02) 0%
2020 905 (0.74) 0% 0 (0.01) 0%
2021 1,296 (1.26) 0% 24.46 (0.01) 0%
2022 1,462 (1.50) 0% 0 (0.01) 0%
2023 1,624 (0.30) 0% 7.86 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV718,544410,063486,169230,1421,844,9181,664,8611,459,8111,496,3291,264,547735,944784,590539,9021,123,9522,143,895
Tổng lợi nhuận trước thuế14,76938,91113,60010,93278,2115,00634,51911,05215,21913,14017,2533,92832,26568,052
Lợi nhuận sau thuế 11,64033,52211,4899,05065,7012,23929,1708,70712,62212,52214,9801,24325,88966,304
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,19830,4436,7574,85150,248-7,82823,6094,92012,99012,95917,8711,09324,29664,237
Tổng tài sản3,524,5512,860,9552,710,9302,637,8343,524,5512,743,5252,818,0602,276,6022,198,0321,552,2951,354,4331,279,0511,336,7451,779,917
Tổng nợ2,852,4572,186,5592,070,0392,008,3882,852,4572,123,1092,182,9801,670,7821,590,2941,005,866809,672749,183775,6131,194,990
Vốn chủ sở hữu672,094674,396640,891629,446672,094620,416635,080605,820607,738546,429544,761529,868561,132584,927


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |