Tổng Công ty Thăng Long - CTCP (ttl)

8.80
0.30
(3.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8.20
8.80
8.20
1,700
15.0K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.4
327 Bi
42 Mi
6,775
14.9 - 7
2,121 Bi
630 Bi
336.6%
22.90%
479 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.60 500 8.80 800
8.50 2,000 8.90 1,000
8.30 2,500 9.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 62.40 (0.00) 28.9%
VCG 19.55 (-0.25) 11.3%
LGC 59.90 (0.00) 9.9%
THD 30.30 (0.10) 9.5%
CTD 77.90 (0.60) 7.3%
PC1 22.85 (0.00) 6.7%
CII 17.10 (-0.15) 6.2%
SCG 65.00 (0.10) 5.0%
HHV 12.05 (-0.05) 4.6%
DPG 43.70 (-0.50) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.90 (0.10) 2.0%
HBC 6.20 (0.00) 1.9%
LCG 10.00 (-0.05) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 8.20 -0.30 400 400
09:38 8.70 0.20 100 500
09:57 8.80 0.30 1,200 1,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,081.20 (1.12) 0% 57.30 (0.03) 0%
2019 1,173 (0.78) 0% 21 (0.02) 0%
2020 905 (0.74) 0% 0 (0.01) 0%
2021 1,296 (1.26) 0% 24.46 (0.01) 0%
2022 1,462 (1.50) 0% 0 (0.01) 0%
2023 1,624 (0.30) 0% 7.86 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV459,588372,842445,187386,3371,663,9551,459,8111,496,3291,264,547735,944784,590539,9021,123,9522,143,8952,416,343
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,8225,7312,9594,1415,00934,51911,05215,21913,14017,2533,92832,26568,052103,249
Lợi nhuận sau thuế -9,0735,1442,7283,4422,24129,1708,70712,62212,52214,9801,24325,88966,30485,060
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-12,0891,5672,436259-7,82723,6094,92012,99012,95917,8711,09324,29664,23783,130
Tổng tài sản2,750,6532,488,8742,521,3072,647,4962,750,6532,818,0602,276,6022,198,0321,552,2951,354,4331,279,0511,336,7451,779,9171,972,081
Tổng nợ2,120,6351,851,7461,880,3202,017,4702,120,6352,182,9801,670,7821,590,2941,005,866809,672749,183775,6131,194,9901,402,867
Vốn chủ sở hữu630,018637,128640,987630,025630,018635,080605,820607,738546,429544,761529,868561,132584,927569,214


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |