Tổng Công ty Thăng Long - CTCP (ttl)

7.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh718,544410,063486,169230,142459,588372,842445,187386,337441,867295,610424,899297,434662,032306,510320,471207,316444,576375,708264,473179,790
4. Giá vốn hàng bán674,181338,265445,729192,312432,417336,825412,772354,517390,020255,835382,932263,782632,647314,226295,576181,803423,991360,849235,857172,933
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)44,36371,79840,43937,83027,17236,01732,41531,82051,49839,77541,96733,65229,385-7,71624,89525,51318,62914,83728,6166,787
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,1331,0301,1802,2402805422,2201,0671,7833763,2133,308-8,43144,1107,2041,8244,7953,0891,5382,266
7. Chi phí tài chính13,27219,14713,70614,79910,79815,81216,62315,57115,18220,61018,27816,86811,75311,63610,90310,0416,7809,08113,8321,967
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,27219,14713,70614,79910,79815,81216,62315,57114,76120,47318,13616,86811,75211,63610,90310,0416,7809,08113,8321,888
9. Chi phí bán hàng-5050
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,77016,81816,30613,35525,89015,86416,42814,82127,33315,92116,91213,54619,83919,01517,05311,84617,05513,86312,79511,495
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,75538,91012,99513,786-7,0475,9923,4053,89615,7473,6209,9906,547-2,1335334,1565,450950-2,3025,312-3,075
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,76938,91113,60010,932-7,8225,7312,9594,14113,5184,21910,1526,737-1,1885314,8986,8121,4505,10511,793-3,128
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,64033,52211,4899,050-9,0735,1442,7283,44210,6843,5748,6656,354-1,673-1364,3486,1675994,87610,389-3,242
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,19830,4436,7574,851-12,0891,5672,4362598,7303,3486,5175,121-2,117-1,2183,5814,6742,5845,0288,012-2,634

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,021,9292,594,5772,425,1192,337,3352,432,4562,153,8372,173,4102,270,2632,421,1582,163,9302,044,4171,860,4471,803,9651,802,6901,920,9891,672,7541,628,6921,596,3981,656,7661,441,509
I. Tiền và các khoản tương đương tiền509,487325,009232,144192,444479,375132,82796,689186,353317,94382,10471,46318,157162,59553,01792,89740,23374,964237,947276,738328,548
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn127,64688,54588,54578,44758,44758,21058,21059,21061,21077,02657,02656,84440,84440,12040,12034,12033,07021,01519,51521,961
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,528,4511,306,9781,257,7761,228,6031,069,0041,117,1981,200,0461,229,2221,221,4771,237,5931,237,9431,152,8001,101,8081,147,6961,233,3361,131,6401,106,899959,841979,637803,158
IV. Tổng hàng tồn kho723,829752,296727,044719,453708,198728,601705,381685,864711,911663,291578,476534,582409,221471,972471,125391,985339,856310,858318,212237,138
V. Tài sản ngắn hạn khác132,516121,749119,610118,388117,433117,001113,084109,614108,617103,91699,50998,06489,49789,88483,51274,77673,90366,73762,66350,704
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn502,622266,378285,811300,500318,197335,037347,897377,232397,009427,214445,579456,480488,862517,920557,019558,705569,340584,774574,038323,868
I. Các khoản phải thu dài hạn25618416912412412412435635613,09412,69912,57212,57712,70512,40812,19312,14812,12012,25856,104
II. Tài sản cố định185,401202,988220,921239,775257,856275,650292,324321,042338,487355,472369,424379,038393,943410,158419,563419,241428,361443,961450,54748,082
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn192851,2561,256
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn206,00956,70754,66253,27451,40349,71948,15546,28444,99241,66541,66541,66556,15266,95099,95999,946101,83599,52496,808207,174
VI. Tổng tài sản dài hạn khác110,9566,49910,0607,3278,8149,5457,2949,55112,98216,89821,79123,20426,19028,10725,08927,32626,99629,16913,16911,252
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,524,5512,860,9552,710,9302,637,8342,750,6532,488,8742,521,3072,647,4962,818,1662,591,1442,489,9972,316,9272,292,8272,320,6102,478,0072,231,4592,198,0322,181,1732,230,8041,765,377
A. Nợ phải trả2,852,4572,186,5592,070,0392,008,3882,120,6351,851,7461,880,3202,017,4702,182,9801,967,0481,869,3741,704,7561,684,1101,702,6911,859,9491,617,5601,590,2941,574,0271,615,7291,222,189
I. Nợ ngắn hạn2,633,3102,165,8412,048,7501,987,5132,099,2801,795,5051,823,5821,933,1462,105,6091,884,2651,751,7301,601,1251,580,1041,568,6491,713,1781,397,9451,355,3241,328,1301,356,0661,168,918
II. Nợ dài hạn219,14720,71821,28920,87521,35556,24156,73884,32477,37082,783117,644103,631104,006134,042146,771219,616234,970245,897259,66353,271
B. Nguồn vốn chủ sở hữu672,094674,396640,891629,446630,018637,128640,987630,025635,187624,097620,622612,171608,717617,919618,058613,898607,738607,146615,075543,188
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,524,5512,860,9552,710,9302,637,8342,750,6532,488,8742,521,3072,647,4962,818,1662,591,1442,489,9972,316,9272,292,8272,320,6102,478,0072,231,4592,198,0322,181,1732,230,8041,765,377
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |