CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam (ttn)

15.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn476,226457,298453,390435,544421,183399,392391,373382,195372,207341,699355,521349,748347,327360,760352,003426,595313,518312,477311,775282,329
I. Tiền và các khoản tương đương tiền64,70919,26061,72629,25640,12730,43638,73252,33653,07958,15449,39953,64381,34268,74461,821134,49830,40370,62019,40212,043
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn193,500183,500168,500188,000162,500152,500143,000118,00080,00061,00060,00054,50010,5007,5007,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn81,998143,71593,96093,567104,74794,78198,576119,660153,12191,113105,946110,008129,082123,60093,165109,151108,61486,550124,801121,226
IV. Tổng hàng tồn kho130,908107,074125,349121,062110,975117,895107,06388,99683,624128,323136,392128,638123,806158,133187,497181,187172,480153,558166,179147,676
V. Tài sản ngắn hạn khác5,1103,7493,8563,6592,8353,7804,0033,2032,3823,1093,7842,9602,5962,7842,0201,7592,0211,7491,3941,384
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn155,590142,141145,425149,044155,785149,129154,867153,117156,890160,708165,791169,593181,065185,991189,561172,740176,388169,925171,143176,945
I. Các khoản phải thu dài hạn1,0676796762482402291461701451721521882541961801671547992104
II. Tài sản cố định102,658102,784108,957113,623114,800118,633116,147121,579125,329128,903133,160136,694131,254130,856131,538130,609135,262139,400145,559152,809
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn39,96027,89025,74727,18032,49121,51929,20721,39521,13720,88321,73922,77739,14845,07547,43831,07229,74820,78815,15413,398
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,90410,78710,0457,9938,2558,7499,3679,97310,27810,75010,7409,93510,4099,86410,40610,89211,2249,65910,33610,634
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN631,816599,439598,815584,588576,968548,522546,241535,312529,096502,407521,312519,341528,392546,751541,564599,336489,906482,402482,918459,273
A. Nợ phải trả126,868107,645129,36992,785102,74088,670101,10878,35084,96273,72499,78572,98387,976113,949118,950163,667178,797177,082183,167131,519
I. Nợ ngắn hạn113,41393,416116,19980,64891,02077,31490,24867,41574,35864,26090,96856,65873,02597,808103,301146,483162,224159,072165,513112,778
II. Nợ dài hạn13,45414,22913,16912,13711,72011,35610,86010,93510,6049,4648,81716,32514,95116,14115,64917,18416,57318,01117,65318,741
B. Nguồn vốn chủ sở hữu504,948491,794469,446491,803474,228459,851445,133456,962444,135428,682421,527446,359440,416432,801422,614435,669311,109305,320299,751327,754
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN631,816599,439598,815584,588576,968548,522546,241535,312529,096502,407521,312519,341528,392546,751541,564599,336489,906482,402482,918459,273
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |