CTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh (ttt)

34.50
-0.20
(-0.58%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh157,352125,985143,237146,44265,59482,092263,387387,337358,544296,103276,981281,035249,165215,290179,021
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,9981,5511,6491,21376261238253
3. Doanh thu thuần (1)-(2)154,354124,435141,588145,22964,83282,030263,387387,337358,544296,103276,981281,035249,165215,053178,768
4. Giá vốn hàng bán116,803107,931116,039103,18175,14481,846156,839259,397209,426169,287169,260176,436157,577125,238103,760
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,55016,50425,54942,049-10,312185106,548127,939149,118126,816107,721104,59991,58889,81475,008
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,73626,29630,35928,48427,96529,09123,63112,42011,60910,5767,1906,5035,71715,52021,891
7. Chi phí tài chính934301-1,38383328711,1031,394118
-Trong đó: Chi phí lãi vay80824184158309812893
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-4,770-613-640-52553-1,712
9. Chi phí bán hàng1,7572,5446,1749,8252,29810,97417,53924,33940,15029,65124,82423,52926,01620,06320,039
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,46311,04810,76610,2789,15315,45817,38923,49430,91417,68815,19914,77516,61513,17310,828
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)51,06629,20738,96950,4306,2031,91095,22192,52791,04785,20174,24371,28853,04670,75864,200
12. Thu nhập khác8,6185,7825,5552,3691,8221,3791,6242,5731,5701,5481,8154,0851,3393,5248,052
13. Chi phí khác3,1362,0192,5869107362965387251,239742941324601,9514,101
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,4823,7622,9701,4591,0861,0831,0861,8483311,4731,5203,9548791,5733,952
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)56,54832,96941,93851,8897,2892,99396,30694,37591,37886,67475,76475,24253,92572,33068,152
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,4006,6878,47810,4671,08351019,39517,41719,15017,46616,31415,50916,13618,52716,757
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại581,040210680-3579-570
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,4006,6878,47810,4671,08351019,39517,47519,15018,50616,52416,18816,10118,60616,187
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)45,14826,28233,46141,4226,2062,48476,91176,90072,22868,16959,24059,05337,82453,72551,965
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát11,7665,3008,99014,50580620532,88434,02536,72433,92428,30527,14622,74326,87723,937
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,38220,98224,47126,9175,4002,27944,02742,87435,50434,24530,93531,90715,08126,84728,028

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |