CTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh (ttt)

34.50
-0.20
(-0.58%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV29,55232,01636,34459,43922,782157,352125,985143,237146,44265,59482,092263,387387,337358,544296,103
Giá vốn hàng bán28,19223,90429,11235,59524,196116,803107,931116,039103,18175,14481,846156,839259,397209,426169,287
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-6018,1126,19523,844-2,26837,55016,50425,54942,049-10,312185106,548127,939149,118126,816
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,39312,0588,95627,65935151,06629,20738,96950,4306,2031,91095,22192,52791,04785,201
Tổng lợi nhuận trước thuế3,95613,63510,83328,1241,94056,54832,96941,93851,8897,2892,99396,30694,37591,37886,674
Lợi nhuận sau thuế 3,14310,8868,64422,4761,53145,14826,28233,46141,4226,2062,48476,91176,90072,22868,169
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,1437,9595,93016,3511,33833,38220,98224,47126,9175,4002,27944,02742,87435,50434,245
Tổng tài sản ngắn hạn492,196498,781490,559474,441451,205492,196451,205460,648425,543377,883370,331377,479272,196194,722202,027
Tiền mặt29,72226,08513,24910,6387,27929,7227,2798,95712,67061,67834,03942,22696,348120,28316,729
Đầu tư tài chính ngắn hạn30,64029,14031,38531,88522,59530,64022,59531,87036,4659,3059,241125,15010,51936,871155,265
Hàng tồn kho7,8389,7039,1459,31710,5207,83810,5208,2088,1431,4903,0365,14410,36713,29915,035
Tài sản dài hạn16,74017,22418,16819,01919,05816,74019,05821,65724,06527,71865,984103,414142,242178,019141,982
Tài sản cố định13,70214,33514,97615,56015,06613,70215,06618,28621,67425,05062,14399,308137,341108,979117,578
Đầu tư tài chính dài hạn8,317
Tổng tài sản508,936516,005508,726493,460470,263508,936470,263482,305449,608405,601436,315480,893414,437372,741344,009
Tổng nợ30,67428,60032,19425,56023,78730,67424,82750,82839,26424,00245,46126,84610,07126,62325,931
Vốn chủ sở hữu478,262487,405476,532467,900446,476478,262445,437431,477410,344381,599390,854454,047404,366346,118318,078

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)7.30K4.59K5.35K5.89K1.18K0.50K9.63K9.38K7.77K7.49K6.77K6.98K3.30K5.87K6.13K
Giá cuối kỳ35K30.24K28.10K37.14K36.34K25.50K37.68K33.55K35.60K62K62K62K62K62K62K
Giá / EPS (PE)4.79 (lần)6.59 (lần)5.25 (lần)6.31 (lần)30.76 (lần)51.14 (lần)3.91 (lần)3.58 (lần)4.58 (lần)8.27 (lần)9.16 (lần)8.88 (lần)18.79 (lần)10.55 (lần)10.11 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.02 (lần)1.10 (lần)0.90 (lần)1.16 (lần)2.53 (lần)1.42 (lần)0.65 (lần)0.40 (lần)0.45 (lần)0.96 (lần)1.02 (lần)1.01 (lần)1.14 (lần)1.32 (lần)1.58 (lần)
Giá sổ sách104.65K97.47K94.41K89.79K83.50K85.52K99.35K88.48K75.73K69.60K61.40K56.26K50.55K48.19K38.14K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.33 (lần)0.31 (lần)0.30 (lần)0.41 (lần)0.44 (lần)0.30 (lần)0.38 (lần)0.38 (lần)0.47 (lần)0.89 (lần)1.01 (lần)1.10 (lần)1.23 (lần)1.29 (lần)1.63 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản96.71%95.95%95.51%94.65%93.17%84.88%78.50%65.68%52.24%58.73%53.90%44.77%40.44%46.07%89.78%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản3.29%4.05%4.49%5.35%6.83%15.12%21.50%34.32%47.76%41.27%46.10%55.23%59.56%53.93%10.22%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn6.03%5.28%10.54%8.73%5.92%10.42%5.58%2.43%7.14%7.54%6.39%4.34%13.28%8.84%12.93%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu6.41%5.57%11.78%9.57%6.29%11.63%5.91%2.49%7.69%8.15%6.83%4.54%15.32%9.70%14.85%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn93.97%94.72%89.46%91.27%94.08%89.58%94.42%97.57%92.86%92.46%93.61%95.66%86.72%91.16%87.07%
6/ Thanh toán hiện hành1,616.46%1,817.40%908.07%1,086.57%1,580.97%816.41%1,406.09%2,838.33%747.72%837.52%867.58%1,062.20%505.13%772.83%736.03%
7/ Thanh toán nhanh1,590.72%1,775.02%891.89%1,065.77%1,574.73%809.72%1,386.93%2,730.23%696.66%775.19%809.96%919.75%451.76%707.76%694.65%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn97.61%29.32%17.66%32.35%258.05%75.04%157.29%1,004.67%461.88%69.35%265.06%366.72%276.25%539.90%664.63%
9/ Vòng quay Tổng tài sản30.92%26.79%29.70%32.57%16.17%18.81%54.77%93.46%96.19%86.07%92.39%104.55%93.53%89.10%89.41%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn31.97%27.92%31.09%34.41%17.36%22.17%69.78%142.30%184.13%146.57%171.41%233.54%231.25%193.43%99.58%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu32.90%28.28%33.20%35.69%17.19%21%58.01%95.79%103.59%93.09%98.70%109.29%107.85%97.74%102.69%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,490.21%1,025.96%1,413.73%1,267.11%5,043.22%2,695.85%3,048.97%2,502.14%1,574.75%1,125.95%1,577.30%1,093.23%1,384.20%1,336.30%1,026.62%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần21.21%16.65%17.08%18.38%8.23%2.78%16.72%11.07%9.90%11.57%11.17%11.35%6.05%12.47%15.66%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.56%4.46%5.07%5.99%1.33%0.52%9.16%10.35%9.53%9.95%10.32%11.87%5.66%11.11%14%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.98%4.71%5.67%6.56%1.42%0.58%9.70%10.60%10.26%10.77%11.02%12.41%6.53%12.19%16.08%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)29%19%21%26%7%3%28%17%17%20%18%18%10%21%27%
Tăng trưởng doanh thu24.90%-12.04%-2.19%123.26%-20.10%-68.83%-32%8.03%21.09%6.90%-1.44%12.79%15.73%20.26%%
Tăng trưởng Lợi nhuận59.10%-14.26%-9.09%398.46%136.95%-94.82%2.69%20.76%3.68%10.70%-3.05%111.57%-43.83%-4.21%%
Tăng trưởng Nợ phải trả23.55%-51.15%29.45%63.59%-47.20%69.34%166.57%-62.17%2.67%35.28%64.27%-67.02%65.63%-17.50%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.37%3.24%5.15%7.53%-2.37%-13.92%12.29%16.83%8.82%13.35%9.13%11.30%4.89%26.35%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8.22%-2.50%7.27%10.85%-7.04%-9.27%16.04%11.19%8.35%14.75%11.53%0.90%10.26%20.68%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |