CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 (tv4)

16.70
1.10
(7.05%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh111,56269,32052,24145,850114,03434,07046,82412,125134,23223,99923,16620,616124,38925,21055,68694,420106,17361,53557,62166,594
4. Giá vốn hàng bán85,10852,44239,89535,29786,73425,14534,9498,07099,77216,34513,47214,55390,67914,63235,52769,41671,32246,78638,38548,872
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,45416,87812,34610,55327,3008,92511,8754,05534,4607,6549,6946,06333,71110,57820,15925,00434,85114,74919,23617,722
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,21987895847021,5323511,04232821,3221,2241,1684107,95011,1536433631,5529,899391790
7. Chi phí tài chính1205813319485216431421944664
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,42512,0238,9727,42122,3576,3268,2723,87325,9616,8697,9354,51924,0318,76913,71214,33323,9838,33213,92711,409
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,1285,7344,2743,60226,3412,7554,64551029,7361,9882,8621,92317,58812,9626,89611,03412,42116,2715,6947,099
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,9975,5284,0143,51026,0072,3564,58855729,7002,0042,7001,81216,81513,0756,80111,01412,42116,2715,7017,049
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,5264,5243,2032,70224,9241,7413,65136927,9221,6561,8861,29414,80212,4765,4328,80810,08214,8954,5595,735
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,5264,5243,2032,70224,9241,7413,65136927,9221,6561,8861,29414,80212,4765,4328,80810,08214,8954,5595,735

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn261,645221,217210,454200,715220,889194,187195,230186,053231,713182,393186,523207,363263,763221,193207,275215,810212,353200,479181,758180,991
I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,41747,28466,80851,01152,41550,74346,30647,36042,44530,02828,07641,98850,99479,74966,45788,36769,76461,74275,68355,217
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn72,00057,00050,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,00019,00019,00019,00019,00019,00019,00016,00016,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn129,190113,11585,461134,082150,470115,367122,087112,765170,688112,988116,224133,698184,727104,356116,588104,941119,059118,563103,236123,407
IV. Tổng hàng tồn kho12,0233,1057,4606,0218,04218,41717,24616,3668,64930,06622,73612,1858,22918,0885,0502,9606,6514,1742,8392,368
V. Tài sản ngắn hạn khác1,014712725602962660591562930311487492813179542879
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn156,479153,831153,802153,887153,640148,283147,363143,875145,323144,404142,947140,539142,197141,716141,918142,030141,779141,389140,448140,326
I. Các khoản phải thu dài hạn187205212227227189264234234234254259239240240248248248242228
II. Tài sản cố định44,21141,61141,69341,83420,45021,53422,10723,22124,31725,43926,20127,17828,44528,21928,50828,47429,15128,45127,30327,125
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,99615,33813,6228,7888,7886,3603,822425425385383320257257
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn110,411110,522110,522110,522110,522110,634110,634110,634110,634110,686110,686110,747110,747110,747110,747110,942110,942110,942110,942110,942
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,6701,4931,3751,3044455897359971,3491,6841,9831,9312,3412,1242,0392,0461,4381,7481,7041,774
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN418,124375,047364,256354,603374,529342,470342,593329,927377,035326,796329,469347,902405,960362,909349,193357,840354,132341,868322,206321,317
A. Nợ phải trả142,708106,376100,10987,162109,79182,87584,73870,579118,05672,00176,33091,269150,621122,372121,133131,335136,436134,253129,486129,963
I. Nợ ngắn hạn142,708106,376100,10987,162109,79182,87584,73870,579118,05672,00176,33091,269150,621122,372121,133131,335136,436134,253129,486129,963
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu275,416268,671264,147267,440264,738259,596257,855259,348258,979254,795253,139256,633255,339240,537228,060226,505217,696207,615192,720191,354
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN418,124375,047364,256354,603374,529342,470342,593329,927377,035326,796329,469347,902405,960362,909349,193357,840354,132341,868322,206321,317
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |