CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 (tv4)

16.70
1.10
(7.05%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV111,56269,32052,24145,850114,034278,973207,053202,013299,705291,924251,015206,455247,467206,167173,923
Giá vốn hàng bán85,10852,44239,89535,29786,734212,742154,899141,018210,253205,366184,349147,837193,559155,487121,739
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV26,45416,87812,34610,55327,30066,23252,15460,99589,45286,55866,66658,61853,90850,68052,184
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh28,1285,7344,2743,60226,34141,73934,25136,50948,48041,48431,28621,26028,91528,06026,699
Tổng lợi nhuận trước thuế27,9975,5284,0143,51026,00741,05033,50836,21647,70541,44232,49421,00128,95128,02226,760
Lợi nhuận sau thuế 26,5264,5243,2032,70224,92436,95530,68532,75841,51935,27127,67816,88625,22125,01023,069
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,5264,5243,2032,70224,92436,95530,68532,75841,51935,27127,67816,88625,22125,01023,069
Tổng tài sản ngắn hạn261,645221,217210,454200,715220,889261,645220,889228,588263,763211,935195,080153,340130,975121,043123,016
Tiền mặt47,41747,28466,80851,01152,41547,41752,41542,44550,99469,76464,57254,62655,93133,24325,256
Đầu tư tài chính ngắn hạn72,00057,00050,0009,0009,00072,0009,0009,00019,00016,000
Hàng tồn kho12,0233,1057,4606,0218,04212,0238,0428,6498,2296,6513,7367,2077,56512,12716,773
Tài sản dài hạn156,479153,831153,802153,887153,640156,479153,640145,323142,197142,197140,599138,297138,153140,271134,048
Tài sản cố định44,21141,61141,69341,83420,45044,21120,45024,31728,44529,15127,62724,19724,87726,72123,826
Đầu tư tài chính dài hạn110,411110,522110,522110,522110,522110,411110,522110,634110,747110,942110,942110,627110,753110,732106,542
Tổng tài sản418,124375,047364,256354,603374,529418,124374,529373,910405,960354,132335,679291,637269,127261,314257,065
Tổng nợ142,708106,376100,10987,162109,791142,708109,791114,931150,621136,436150,060116,12585,61478,36476,054
Vốn chủ sở hữu275,416268,671264,147267,440264,738275,416264,738258,979255,339217,696185,619175,511183,513182,951181,010

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.87K1.55K1.66K2.10K2K1.76K1.07K1.60K1.80K1.66K1.62K1.60K0.45K3.73K4.42K5.05K4.91K3.27K2.09K1.31K1.29K0.88K
Giá cuối kỳ15K12.77K11.04K10.33K12.16K8.30K8.15K9.22K7.01K5.88K4.82K4.75K2.85K2.08K1.62K3.64K3.32K2.55K15.80K15.80K15.80K15.80K
Giá / EPS (PE)8.03 (lần)8.23 (lần)6.67 (lần)4.92 (lần)6.09 (lần)4.73 (lần)7.61 (lần)5.77 (lần)3.90 (lần)3.55 (lần)2.98 (lần)2.96 (lần)6.38 (lần)0.56 (lần)0.37 (lần)0.72 (lần)0.68 (lần)0.78 (lần)7.57 (lần)12.02 (lần)12.28 (lần)17.86 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.06 (lần)1.22 (lần)1.08 (lần)0.68 (lần)0.74 (lần)0.52 (lần)0.62 (lần)0.59 (lần)0.47 (lần)0.47 (lần)0.48 (lần)0.55 (lần)0.28 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.59 (lần)0.57 (lần)0.54 (lần)0.83 (lần)
Giá sổ sách13.92K13.38K13.09K12.91K12.33K11.77K11.13K11.64K13.14K13K12.97K12.46K15.83K24.71K20.34K20.06K19.59K14.47K12.09K11.34K8.64K7.99K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.08 (lần)0.95 (lần)0.84 (lần)0.80 (lần)0.99 (lần)0.71 (lần)0.73 (lần)0.79 (lần)0.53 (lần)0.45 (lần)0.37 (lần)0.38 (lần)0.18 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.18 (lần)0.17 (lần)0.18 (lần)1.31 (lần)1.39 (lần)1.83 (lần)1.98 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)18 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)10 (Mi)5 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản62.58%58.98%61.13%64.97%59.85%58.12%52.58%48.67%46.32%47.85%44.29%50.31%50.30%57.43%53.79%53.08%75.99%73.87%70.39%60.96%64.40%58.77%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản37.42%41.02%38.87%35.03%40.15%41.88%47.42%51.33%53.68%52.15%55.71%49.69%49.70%42.57%46.21%46.92%24.01%26.13%29.61%39.05%35.60%41.23%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn34.13%29.31%30.74%37.10%38.53%44.70%39.82%31.81%29.99%29.59%25.09%34.97%38.73%51.80%61.91%66.03%63.61%66.54%58.84%53.30%62.93%52.43%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu51.82%41.47%44.38%58.99%62.67%80.84%66.16%46.65%42.83%42.02%33.50%53.77%63.21%107.46%162.50%194.36%174.82%198.87%142.98%114.14%169.78%110.23%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn65.87%70.69%69.26%62.90%61.47%55.30%60.18%68.19%70.01%70.41%74.91%65.03%61.27%48.20%38.09%33.97%36.39%33.46%41.16%46.70%37.07%47.57%
6/ Thanh toán hiện hành183.34%201.19%198.89%175.12%155.34%130%132.05%152.98%154.46%161.75%185.70%156.27%144.37%147.74%150.29%85.02%134.25%127.52%119.70%115.31%102.33%112.08%
7/ Thanh toán nhanh174.92%193.87%191.37%169.65%150.46%127.51%125.84%144.15%138.99%139.69%162.42%139.27%130.97%140.93%141.16%83.42%129.06%125.07%117.96%108.41%89.50%88.68%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn33.23%47.74%36.93%33.86%51.13%43.03%47.04%65.33%42.42%33.21%39.06%35.67%4.50%6.38%16.87%2.13%24.53%1.03%6.83%7.16%14.54%32.93%
9/ Vòng quay Tổng tài sản66.72%55.28%54.03%73.83%82.43%74.78%70.79%91.95%78.90%67.66%58.33%45.21%39.61%65.57%77.06%77.37%90.95%93.97%91.23%114.31%125.54%112.71%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn106.62%93.74%88.37%113.63%137.74%128.67%134.64%188.94%170.33%141.38%131.70%89.87%78.75%114.18%143.27%145.76%119.69%127.21%129.61%187.53%194.93%191.78%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu101.29%78.21%78%117.38%134.10%135.23%117.63%134.85%112.69%96.08%77.87%69.53%64.64%136.03%202.27%227.75%249.95%280.85%221.67%244.78%338.66%236.94%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,769.46%1,926.13%1,630.45%2,555.02%3,087.75%4,934.40%2,051.30%2,558.61%1,282.16%725.80%730.49%604.75%535.56%1,633.45%1,583.78%5,524.81%2,162.13%4,600.95%6,766.67%2,580.31%1,363.40%782.87%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần13.25%14.82%16.22%13.85%12.08%11.03%8.18%10.19%12.13%13.26%16.04%18.53%4.36%11.08%10.75%11.05%10.03%8.05%7.79%4.74%4.40%4.67%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.84%8.19%8.76%10.23%9.96%8.25%5.79%9.37%9.57%8.97%9.36%8.38%1.73%7.27%8.29%8.55%9.13%7.57%7.10%5.41%5.52%5.27%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.42%11.59%12.65%16.26%16.20%14.91%9.62%13.74%13.67%12.74%12.49%12.88%2.82%15.08%21.75%25.17%25.08%22.61%17.26%11.59%14.89%11.07%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)17%20%23%20%17%15%11%13%16%19%23%25%7%17%16%16%14%12%10%6%5%5%
Tăng trưởng doanh thu34.74%2.49%-32.60%2.67%16.30%21.58%-16.57%20.03%18.54%23.75%16.59%14.63%-42.35%0.33%11.23%21.39%20.45%51.73%-3.49%-5.10%54.52%%
Tăng trưởng Lợi nhuận20.43%-6.33%-21.10%17.71%27.43%63.91%-33.05%0.84%8.41%2.32%0.94%386.94%-77.31%3.40%8.20%33.72%50.13%56.89%58.70%2.21%45.38%%
Tăng trưởng Nợ phải trả29.98%-4.47%-23.70%10.40%-9.08%29.22%35.64%9.25%3.04%25.78%-35.15%-9.33%-28.64%-1.35%4.71%48.11%18.98%66.58%33.50%-11.73%66.51%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.03%2.22%1.43%17.29%17.28%5.76%-4.36%0.31%1.07%0.29%4.10%6.58%21.31%49.18%25.24%33.22%35.35%19.76%6.57%31.30%8.11%%
Tăng trưởng Tổng tài sản11.64%0.17%-7.89%14.64%5.50%15.10%8.36%2.99%1.65%6.69%-9.63%0.42%-4.56%17.90%11.69%42.69%24.46%47.31%20.92%4.22%38.73%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |