CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 (tv4)

12.90
0.10
(0.78%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh278,973207,053202,013299,705291,924251,015206,455247,467206,167173,923140,543120,547105,158182,416181,824163,462134,661111,79473,67876,343
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)278,973207,053202,013299,705291,924251,015206,455247,467206,167173,923140,543120,547105,158182,416181,824163,462134,661111,79473,67876,343
4. Giá vốn hàng bán212,742154,899141,018210,253205,366184,349147,837193,559155,487121,73997,71788,25166,415120,320122,078116,46393,98877,57256,02862,908
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)66,23252,15460,99589,45286,55866,66658,61853,90850,68052,18442,82632,29638,74362,09659,74646,99940,67234,22217,65013,435
6. Doanh thu hoạt động tài chính24,52523,25324,12520,10912,6329,8952,21011,55413,2328,55112,49615,7141585971,3351,392274219140331
7. Chi phí tài chính17732720123655-309130-152312362889084,7368,4119,0111,3051,4767013463
-Trong đó: Chi phí lãi vay3192352738494,2788,4059,0041,3051,1237003463
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng51345610895146101165
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp48,84140,82948,40960,84557,65145,58339,43936,56135,62133,79629,45923,07227,38925,70423,44322,93321,39221,0879,6908,585
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)41,73934,25136,50948,48041,48431,28621,26028,91528,06026,69925,57524,0306,76428,57428,57224,04617,98312,5067,9654,952
12. Thu nhập khác1851081649781,7458425634321933663617145375368
13. Chi phí khác8738523081,272505382594963282657135129311
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-688-743-293-775-421,208-25936-3861-39213278501424534-6368
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)41,05033,50836,21647,70541,44232,49421,00128,95128,02226,76025,53724,2427,04229,07528,61424,09118,01712,5017,9685,021
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,0952,8233,4596,1866,1714,8164,1153,7303,0123,6902,9911,9062,4558,8609,0636,0234,5043,5002,2311,406
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,0952,8233,4596,1866,1714,8164,1153,7303,0123,6902,9911,9062,4558,8609,0636,0234,5043,5002,2311,406
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,95530,68532,75841,51935,27127,67816,88625,22125,01023,06922,54622,3364,58720,21519,55118,06913,5139,0015,7373,615
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,95530,68532,75841,51935,27127,67816,88625,22125,01023,06922,54622,3364,58720,21519,55118,06913,5139,0015,7373,615

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |