CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 (tv4)

14
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
14.10
14.10
14
14,000
13.4K
1.6K
9.4x
1.1x
8% # 12%
0.7
287 Bi
20 Mi
9,947
15.4 - 12.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.70 2,000 14.00 5,000
13.60 2,000 14.10 3,300
13.50 4,700 14.40 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 34.65 (-0.15) 62.4%
VNC 36.00 (0.00) 16.3%
TV4 14.00 (0.00) 8.4%
SDA 1.60 (0.00) 3.5%
TV3 16.50 (0.00) 3.3%
KPF 1.20 (0.00) 2.2%
INC 13.00 (0.00) 1.5%
VLA 11.00 (0.00) 1.3%
VCM 8.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 14.10 0.10 100 100
13:23 14.10 0.10 100 200
13:42 14.10 0.10 3,200 3,400
13:48 14.10 0.10 2,000 5,400
13:52 14.10 0.10 1,000 6,400
13:53 14.10 0.10 1,600 8,000
13:59 14 0 4,200 12,200
14:10 14 0 600 12,800
14:12 14 0 1,200 14,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 210.40 (0.21) 0% 27.80 (0.03) 0%
2018 235.50 (0.25) 0% 25.10 (0.03) 0%
2019 210 (0.21) 0% 25.30 (0.02) 0%
2020 233.70 (0.25) 0% 18.50 (0.03) 0%
2021 291.10 (0.29) 0% 30.50 (0.04) 0%
2022 335 (0.30) 0% 38.80 (0.04) 0%
2023 200 (0.02) 0% 31.20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV111,56269,32052,24145,850278,973207,053202,013299,705291,924251,015206,455247,467206,167173,923
Tổng lợi nhuận trước thuế27,9975,5284,0143,51041,05033,50836,21647,70541,44232,49421,00128,95128,02226,760
Lợi nhuận sau thuế 26,5264,5243,2032,70236,95530,68532,75841,51935,27127,67816,88625,22125,01023,069
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,5264,5243,2032,70236,95530,68532,75841,51935,27127,67816,88625,22125,01023,069
Tổng tài sản418,124375,047364,256354,603418,124374,529373,910405,960354,132335,679291,637269,127261,314257,065
Tổng nợ142,708106,376100,10987,162142,708109,791114,931150,621136,436150,060116,12585,61478,36476,054
Vốn chủ sở hữu275,416268,671264,147267,440275,416264,738258,979255,339217,696185,619175,511183,513182,951181,010


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |