CTCP Sứ Viglacera Thanh Trì (tva)

14.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh217,502
4. Giá vốn hàng bán185,467
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,740
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,121
7. Chi phí tài chính1,378
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,372
9. Chi phí bán hàng3,772
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,316
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,395
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,499
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,804
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,804

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn95,81998,948128,309133,567114,167106,285110,29994,00051,97948,06437,92655,777
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,7131,0779773,0995,7666,0559,1357,3771,7521,8931,6391,099
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn41,29940,83939,52337,83534,33633,01830,96733,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn24,62227,62432,70133,08525,56725,47932,58919,30716,3772,1261,96417,408
IV. Tổng hàng tồn kho24,69728,08153,63057,37946,26038,69234,27231,08631,39742,07134,07737,125
V. Tài sản ngắn hạn khác2,4891,3271,4792,1682,2383,0413,3363,2302,4541,974246145
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn48,61438,84242,07945,25741,30239,36643,90448,28944,95048,63251,38454,808
I. Các khoản phải thu dài hạn3,9953,9023,8283,6463,55945303030
II. Tài sản cố định31,39933,51836,79439,74736,45838,69243,09646,16444,43447,10645,65148,826
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn12,0585643953953956283751,2693051,522962
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,1638591,0621,4698914038261811,5264,2105,020
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN144,433137,790170,389178,823155,469145,651154,203142,28996,92996,69689,310110,585
A. Nợ phải trả43,65047,81078,43782,17763,56148,84757,57646,56761,15465,99561,94188,189
I. Nợ ngắn hạn41,27445,17075,44079,50362,98947,23454,81542,44259,26565,93857,88488,132
II. Nợ dài hạn2,3762,6402,9982,6745721,6142,7614,1251,889574,05757
B. Nguồn vốn chủ sở hữu100,78389,98091,95196,64691,90896,80396,62795,72235,77530,70127,36922,397
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN144,433137,790170,389178,823155,469145,651154,203142,28996,92996,69689,310110,585
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |