| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | -2,058 | 42,548 | 2,875 | 38,651 | -8,039 | 56,496 | 45,263 | 84,794 | 53,796 | 20,177 | 5,495 | 3,226 | 331 | -5,542 | 651 | 17,445 | 35,924 | 5,417 | 85,721 | 53,183 |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 17,589 | 15,347 | 38,757 | 8,354 | 21,177 | 40,080 | 75,880 | 88,523 | 19,548 | 2,285 | 331 | 8,207 | 3,804 | 696 | 39,737 | 37,161 | 52,815 | 46,888 | ||
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | -21,894 | 26,755 | -36,347 | 29,416 | -30,807 | 10,117 | -38,517 | -4,061 | 34,113 | 17,387 | 5,350 | 2,700 | -13,748 | -4,443 | 16,748 | -4,970 | -31,984 | 31,622 | 6,295 | |
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 2,246 | 446 | 465 | 881 | 1,590 | 6,299 | 7,900 | 331 | 135 | 504 | 145 | 526 | 1,290 | 1,157 | 240 | 1,284 | ||||
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 4,902 | 1,323 | 963 | 604 | 628 | 545 | 687 | 1,098 | 2,580 | 1,695 | 717 | 16 | 2,706 | 2,568 | 1,185 | 1,006 | 1,475 | 1,824 | ||
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 65 | 12 | 84 | 17 | 93 | 88 | 250 | 230 | 496 | 1,376 | 7,221 | 12,909 | 18,944 | 13,542 | 15,485 | 33,828 | 35,045 | 24,565 | 22,778 | 24,317 |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 5,767 | 1 | 1,722 | 3,731 | 6,600 | 49 | ||||||||||||||
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 396 | 342 | 300 | 119 | 342 | 253 | 578 | 884 | 216 | 803 | 2,727 | 3,502 | 6,339 | 8,821 | 8,623 | 21,989 | 49,571 | 31,024 | 27,159 | 24,858 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 68 | 190 | 18 | 189 | 266 | 31 | 247 | |||||||||||||
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | ||||||||||||||||||||
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 81 | 72 | 72 | 74 | 75 | 85 | 78 | 98 | 99 | 127 | 162 | 303 | 195 | 170 | 210 | 257 | 284 | 9 | 267 | 264 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 1 | 1 | 31 | 1 | 1 | 11 | 11 | 14 | 72 | 23 | 21 | 183 | 477 | 53 | 338 | 539 | 382 | 149 | 331 | 171 |
| Cộng doanh thu hoạt động | -1,516 | 47,877 | 4,685 | 39,825 | -6,925 | 57,561 | 46,725 | 86,707 | 55,777 | 30,854 | 17,322 | 20,839 | 26,371 | 18,767 | 31,933 | 76,643 | 129,180 | 62,436 | 137,762 | 104,912 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 14,807 | 2,023 | 22,511 | -1,990 | 8,907 | 2,206 | -3,164 | 18,416 | 7,756 | -2,850 | -3,204 | 4,750 | 18,674 | 8,067 | 6,046 | 322 | 1,339 | 10,103 | 187 | 497 |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 1,088 | 2,023 | 29,825 | 2,710 | 216 | 12,217 | 15,719 | 5,534 | 4,727 | 13,693 | 12,291 | 851 | 322 | 1,339 | 10,103 | 187 | ||||
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 13,719 | -7,314 | -1,990 | 6,197 | 1,990 | -15,381 | 2,697 | 2,222 | -2,850 | -7,932 | 4,750 | 4,980 | -4,224 | 5,194 | ||||||
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | ||||||||||||||||||||
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | ||||||||||||||||||||
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | -1,816 | |||||||||||||||||||
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | -1,241 | |||||||||||||||||||
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 1,814 | 1,785 | 2,623 | 2,637 | -287 | 2,565 | 6,721 | 8,707 | 219 | 71 | 91 | 157 | 240 | 6,676 | 373 | 1,595 | ||||
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 939 | 1,001 | 1,060 | 963 | 961 | 1,412 | 2,463 | 2,357 | 2,035 | 1,780 | 3,588 | 4,070 | 12,554 | 6,932 | 11,715 | 17,143 | 12,184 | 12,040 | 7,809 | |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 2.9. Chi phí tư vấn | ||||||||||||||||||||
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | ||||||||||||||||||||
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 105 | 84 | 92 | 94 | 90 | 101 | 98 | 107 | 115 | 127 | 180 | 201 | 222 | 210 | 234 | 336 | 444 | 396 | 407 | 384 |
| 2.12. Chi phí khác | 13 | 14 | 12 | 12 | 5 | 35 | 22 | 10 | 6 | 18 | 6 | 10 | 21 | 28 | 193 | 141 | 111 | 117 | 101 | 68 |
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí hoạt động | 17,678 | 4,907 | 26,298 | 1,717 | 9,676 | 6,319 | 6,139 | 29,597 | 10,132 | -854 | 661 | 9,189 | 31,711 | 14,981 | 13,405 | 12,886 | 19,037 | 24,395 | 10,919 | 7,517 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 688 | 137 | 116 | 289 | 1,209 | 588 | 386 | 248 | 700 | 162 | 95 | 162 | 702 | 118 | 116 | 130 | 493 | 23 | 9 | 27 |
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | ||||||||||||||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 688 | 137 | 116 | 289 | 1,209 | 588 | 386 | 248 | 700 | 162 | 95 | 162 | 702 | 118 | 116 | 130 | 493 | 23 | 9 | 27 |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 5,026 | |||||||||||||||||||
| 4.2. Chi phí lãi vay | 55 | 2,387 | 3,211 | 3,329 | 5,249 | 5,259 | 5,132 | 6,863 | 3,645 | |||||||||||
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | 18 | |||||||||||||||||||
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí tài chính | 18 | 55 | 2,387 | 3,211 | 3,329 | 5,249 | 5,259 | 5,026 | 5,132 | 6,863 | 3,645 | |||||||||
| V. CHI BÁN HÀNG | ||||||||||||||||||||
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 4,331 | 5,510 | 5,914 | 5,673 | 4,195 | 5,016 | 2,127 | 8,883 | 5,466 | 6,552 | 8,568 | 7,721 | 11,712 | 12,458 | 13,121 | 11,053 | 9,600 | 5,837 | 6,146 | 3,946 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | -22,836 | 37,597 | -27,410 | 32,724 | -19,587 | 46,813 | 38,845 | 48,475 | 40,880 | 25,299 | 8,133 | 1,704 | -19,562 | -11,884 | 274 | 47,576 | 96,010 | 27,096 | 113,843 | 89,832 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | ||||||||||||||||||||
| 8.1. Thu nhập khác | 3 | 2 | 1 | 47 | -425 | 446 | 319 | 1,437 | 23,846 | 21,214 | -6,679 | 6,679 | ||||||||
| 8.2. Chi phí khác | 12 | 61 | 153 | 6 | 271 | 150 | 97 | 310 | 1 | 7 | ||||||||||
| Cộng kết quả hoạt động khác | -9 | 2 | -61 | -152 | -6 | -223 | -575 | 349 | 319 | 1,127 | 23,846 | 21,214 | -6,679 | 6,671 | ||||||
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | -22,845 | 37,600 | -27,472 | 32,724 | -19,739 | 46,813 | 38,845 | 48,475 | 40,874 | 25,076 | 8,133 | 1,704 | -20,137 | -11,535 | 593 | 48,703 | 119,856 | 48,309 | 107,164 | 96,503 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 12,767 | 10,844 | 1,561 | 1,318 | 17,265 | 38,686 | 61,981 | 55,233 | 8,983 | 4,843 | -5,149 | 3,754 | -15,157 | -2,011 | 10,231 | 31,955 | 124,826 | 72,710 | 75,542 | 90,208 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -35,612 | 26,755 | -29,033 | 31,406 | -37,004 | 8,127 | -23,136 | -6,758 | 31,892 | 20,237 | 13,282 | -2,050 | -4,980 | -9,524 | -9,638 | 16,748 | -4,970 | -24,401 | 31,622 | 6,295 |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | -904 | -33,454 | 8,139 | 6,578 | 6,986 | 6,378 | 4,047 | 1,585 | 661 | -3,333 | -5,379 | -868 | 9,830 | 20,199 | 9,621 | 21,192 | 19,300 | |||
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | -26,054 | 6,513 | 11,205 | 8,337 | -1,071 | 1,071 | -2,337 | -3,474 | 1,059 | 6,480 | 21,192 | 16,018 | 13,609 | 19,300 | ||||||
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -904 | -7,401 | 1,625 | -4,627 | -1,352 | 6,378 | 4,047 | 2,656 | -410 | -996 | -1,905 | -1,928 | 3,350 | -994 | -6,397 | 7,583 | ||||
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | -22,845 | 37,600 | -26,568 | 32,724 | 13,716 | 38,675 | 32,268 | 41,489 | 34,496 | 21,028 | 6,548 | 1,043 | -16,804 | -6,156 | 1,461 | 38,873 | 99,657 | 38,688 | 85,972 | 77,203 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | -22,845 | 37,600 | -26,568 | 32,724 | 13,716 | 38,675 | 32,268 | 41,489 | 34,496 | 21,028 | 6,548 | 1,043 | -16,804 | -6,156 | 1,461 | 38,873 | 99,657 | 38,688 | 85,972 | 77,203 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | ||||||||||||||||||||
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | -28,058 | -13,959 | -3 | -18,224 | -2,431 | 18,152 | 1,141 | -3 | -50,560 | 48,636 | 43,267 | -75,509 | -3,244 | -14,140 | -77,190 | 1,757 | -22,084 | 549 | -52 | |
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | -14,140 | |||||||||||||||||||
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | -28,058 | -13,959 | -3 | -18,224 | -2,431 | 18,152 | 1,141 | -3 | -50,560 | 48,636 | 43,267 | -75,509 | -3,244 | -77,190 | 1,757 | -22,084 | 549 | -52 | ||
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | ||||||||||||||||||||
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | ||||||||||||||||||||
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| Tổng thu nhập toàn diện | -28,058 | -13,959 | -3 | -18,224 | -2,431 | 18,152 | 1,141 | -3 | -50,560 | 48,636 | 43,267 | -75,509 | -3,244 | -14,140 | -77,190 | 1,757 | -22,084 | 549 | -52 | |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | -28,058 | -13,959 | -3 | -18,224 | -2,431 | 18,152 | 1,141 | -3 | -50,560 | 48,636 | 43,267 | -75,509 | -3,244 | -14,140 | -77,190 | 1,757 | -22,084 | 549 | -52 | |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | ||||||||||||||||||||
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | ||||||||||||||||||||
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1,127,469 | 1,180,368 | 1,154,491 | 1,178,674 | 1,161,550 | 1,280,240 | 1,123,736 | 1,091,202 | 990,962 | 1,004,831 | 929,807 | 1,262,002 | 1,318,932 | 1,355,146 | 1,413,141 | 1,912,981 | 1,790,471 | 1,543,731 | 1,115,948 | 1,205,210 |
| I. Tài sản tài chính | 950,077 | 972,361 | 1,105,410 | 1,104,042 | 1,123,252 | 1,270,945 | 1,116,331 | 1,083,108 | 987,843 | 990,561 | 928,078 | 1,259,956 | 1,316,420 | 1,349,327 | 1,409,829 | 1,911,029 | 1,789,095 | 1,537,353 | 1,114,862 | 1,194,634 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 25,060 | 37,183 | 832,517 | 166,202 | 581,582 | 467,669 | 718,216 | 489,789 | 192,648 | 243,313 | 317,716 | 79,812 | 100,066 | 233,607 | 255,682 | 152,279 | 149,448 | 67,000 | 84,432 | 58,250 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 542,883 | 472,396 | 92,961 | 571,583 | 256,191 | 312,599 | 196,148 | 448,320 | 400,063 | 238,320 | 110,386 | 92,856 | 94,906 | 18,663 | 240,966 | 203,127 | 139,330 | 489,654 | 274,879 | 183,710 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 305,000 | 95,000 | 95,000 | 70,000 | 140,000 | ||||||||||||
| 4. Các khoản cho vay | 4,615 | 4,633 | 41,004 | 4,639 | 5,180 | 9,840 | 6,920 | 4,883 | 16,214 | 16,966 | 55,034 | 335,704 | 378,572 | 556,482 | 268,870 | 857,472 | 1,113,594 | 853,440 | 676,126 | 517,683 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 253,097 | 316,381 | 202,694 | 123,482 | 319,351 | 52,996 | 216,063 | 354,191 | 305,555 | 274,070 | 256,763 | 188,193 | 368,700 | 383,045 | 263,996 | 6,729 | 27 | 23 | ||
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -4,615 | -4,615 | -4,615 | -4,615 | -4,615 | -4,615 | -4,615 | -4,615 | -4,615 | -4,615 | -4,615 | -4,615 | -4,615 | -4,615 | -4,615 | -4,615 | -4,615 | -4,615 | -4,615 | -7,042 |
| 7. Các khoản phải thu | 2,398 | 4,100 | 1,591 | 1,537 | 2,058 | 5,230 | 823 | 4,441 | 27,206 | 1,868 | 2,476 | 3,953 | 9,787 | 5,766 | 276,356 | 10,961 | 31,793 | 8,229 | 12,987 | 9,677 |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 449 | 427 | 453 | 478 | 437 | 418 | 388 | 350 | 356 | 316 | 409 | 466 | 376 | 434 | 429 | 736 | 841 | 815 | 750 | 825 |
| 10. Phải thu nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 12. Các khoản phải thu khác | 468,449 | 484,114 | 483,755 | 483,782 | 481,194 | 482,711 | 487,712 | 482,196 | 482,165 | 482,459 | 483,374 | 483,485 | 486,341 | 356,572 | 9,215 | 8,799 | 5,484 | 26,876 | 6,050 | 296,672 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -342,258 | -342,258 | -342,258 | -342,258 | -342,258 | -342,258 | -342,258 | -342,258 | -342,258 | -342,258 | -342,258 | -5,775 | -5,775 | -5,775 | -5,775 | -5,775 | -5,775 | -5,775 | -5,775 | -5,164 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 177,391 | 208,007 | 49,081 | 74,632 | 38,297 | 9,295 | 7,405 | 8,094 | 3,119 | 14,270 | 1,730 | 2,045 | 2,512 | 5,818 | 3,312 | 1,952 | 1,376 | 6,378 | 1,086 | 10,576 |
| 1. Tạm ứng | 59,523 | 103,759 | 44,715 | 69,959 | 36,365 | 6,521 | 6,525 | 6,541 | 9 | 10,213 | 95 | 241 | 112 | 2,532 | 1,758 | 37 | 14 | 5,347 | 240 | 9,666 |
| 2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ | 15 | 15 | 15 | 15 | 15 | 15 | 19 | 53 | 7 | |||||||||||
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 745 | 1,037 | 859 | 1,367 | 1,824 | 2,666 | 773 | 1,466 | 2,225 | 3,023 | 597 | 1,427 | 2,164 | 3,050 | 1,211 | 1,579 | 992 | 705 | 527 | 773 |
| 4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn | 115,127 | 100,127 | 127 | 127 | 107 | 107 | 107 | 87 | 87 | 221 | 221 | 221 | 221 | 221 | 328 | 318 | 318 | 319 | 318 | 137 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 1,996 | 3,085 | 3,381 | 3,179 | 797 | 797 | 801 | 141 | ||||||||||||
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 17,118 | 15,986 | 16,020 | 16,204 | 15,349 | 14,799 | 15,068 | 15,278 | 15,805 | 15,532 | 16,441 | 18,727 | 16,992 | 16,322 | 16,065 | 16,702 | 14,668 | 35,326 | 35,828 | 36,428 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 22,000 | 22,000 | 22,000 | |||||||||||||||||
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Các khoản đầu tư | 22,000 | 22,000 | 22,000 | |||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 1,504 | 1,586 | 1,699 | 1,836 | 221 | 301 | 392 | 485 | 579 | 805 | 1,116 | 1,430 | 1,782 | 2,110 | 2,476 | 2,847 | 3,103 | 3,157 | 3,455 | 3,839 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 1,471 | 1,544 | 1,648 | 1,777 | 152 | 218 | 283 | 349 | 415 | 481 | 558 | 638 | 753 | 842 | 970 | 1,098 | 1,162 | 1,285 | 1,407 | 1,562 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 33 | 42 | 51 | 60 | 69 | 84 | 109 | 136 | 164 | 324 | 558 | 792 | 1,029 | 1,268 | 1,506 | 1,749 | 1,941 | 1,873 | 2,047 | 2,276 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản dài hạn khác | 15,614 | 14,400 | 14,321 | 14,367 | 15,128 | 14,497 | 14,675 | 14,793 | 15,226 | 14,727 | 15,325 | 17,297 | 15,210 | 14,213 | 13,589 | 13,855 | 11,565 | 10,169 | 10,373 | 10,590 |
| 1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn | 334 | 334 | 334 | 325 | 325 | 325 | 325 | 248 | 243 | 159 | 426 | 426 | 426 | 394 | 394 | 394 | 394 | 394 | 394 | 478 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 742 | 127 | 49 | 104 | 181 | 377 | 555 | 749 | 947 | 1,181 | 1,513 | 1,788 | 2,148 | 2,449 | 2,308 | 2,574 | 2,304 | 1,388 | 1,592 | 1,725 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,696 | 1,286 | 483 | |||||||||||||||||
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 14,538 | 13,939 | 13,939 | 13,939 | 14,622 | 13,796 | 13,796 | 13,796 | 14,036 | 13,387 | 13,387 | 13,387 | 11,350 | 10,887 | 10,887 | 10,887 | 8,867 | 8,387 | 8,387 | 8,387 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,144,587 | 1,196,354 | 1,170,511 | 1,194,878 | 1,176,898 | 1,295,038 | 1,138,804 | 1,106,480 | 1,006,767 | 1,020,362 | 946,248 | 1,280,729 | 1,335,924 | 1,371,468 | 1,429,207 | 1,929,683 | 1,805,140 | 1,579,057 | 1,151,776 | 1,241,639 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 30,367 | 15,434 | 13,234 | 29,254 | 28,206 | 138,341 | 38,933 | 40,018 | 16,043 | 13,574 | 9,125 | 56,527 | 131,710 | 147,207 | 185,819 | 610,567 | 434,478 | 338,968 | 305,594 | 413,135 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 30,367 | 15,434 | 13,234 | 28,350 | 27,302 | 130,036 | 32,254 | 28,712 | 4,658 | 8,567 | 8,165 | 56,527 | 131,710 | 21,767 | 36,554 | 432,964 | 259,076 | 162,572 | 117,921 | 232,845 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 301,025 | 94,275 | 94,275 | 69,100 | 137,700 | |||||||||||||||
| 1.1. Vay ngắn hạn | 301,025 | 94,275 | 94,275 | 69,100 | 137,700 | |||||||||||||||
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 1,040 | 48,970 | 114,480 | |||||||||||||||||
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 164 | 139 | 149 | 64 | 108 | 165 | 244 | 170 | 65 | 65 | 169 | 277 | 358 | 612 | 459 | 1,484 | 3,022 | 2,142 | 1,878 | 1,785 |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 43 | 75 | 19,746 | 18,605 | 92,849 | 1,823 | 14,855 | 74,036 | 4,440 | |||||||||||
| 9. Người mua trả tiền trước | 422 | 422 | 422 | 437 | 437 | 422 | 422 | 422 | 422 | 422 | 422 | 422 | 497 | 497 | 579 | 497 | 662 | 662 | 587 | |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 586 | -1,525 | 24,458 | 19,492 | 7,590 | 188 | 190 | 768 | 689 | 3,255 | 5,807 | 8,487 | 9,716 | 75,978 | 51,881 | 36,291 | 22,549 | |||
| 11. Phải trả người lao động | 359 | 2,497 | 248 | 3,883 | 547 | 44 | 45 | 5,726 | 993 | 2,288 | 2,306 | 1,820 | 6,114 | 3,241 | 2,929 | 3,264 | 4,158 | 2,554 | 2,477 | 270 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 596 | 640 | 642 | 641 | 638 | 645 | 650 | 636 | 696 | 678 | 654 | 615 | 567 | 522 | 463 | 371 | 319 | 276 | 248 | 208 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 11,099 | 10,980 | 10,942 | 2,823 | 7,736 | 10,696 | 10,644 | 13,411 | 1,538 | 1,277 | 2,050 | 2,967 | 5,434 | 4,717 | 6,511 | 4,511 | 6,790 | 4,955 | 5,918 | 2,419 |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn | 17,098 | 757 | 757 | 757 | 757 | 758 | 757 | 757 | 757 | 1,825 | 757 | 766 | 1,081 | 6,371 | 2,354 | 112,015 | 2 | 1,387 | 1,348 | 67,327 |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ phải trả dài hạn | 904 | 904 | 8,304 | 6,679 | 11,306 | 11,386 | 5,008 | 960 | 125,440 | 149,265 | 177,602 | 175,403 | 176,396 | 187,673 | 180,290 | |||||
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | 125,440 | 147,650 | 174,060 | 175,210 | 175,210 | 180,090 | 180,290 | |||||||||||||
| 5. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | ||||||||||||||||||||
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 904 | 904 | 8,304 | 6,679 | 11,306 | 11,386 | 5,008 | 960 | 1,615 | 3,542 | 193 | 1,186 | 7,583 | |||||||
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,114,220 | 1,180,920 | 1,157,276 | 1,165,624 | 1,148,692 | 1,156,698 | 1,099,871 | 1,066,463 | 990,724 | 1,006,788 | 937,123 | 1,224,202 | 1,204,214 | 1,224,261 | 1,243,388 | 1,319,117 | 1,370,661 | 1,240,088 | 846,181 | 828,504 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,114,220 | 1,180,920 | 1,157,276 | 1,165,624 | 1,148,692 | 1,156,698 | 1,099,871 | 1,066,463 | 990,724 | 1,006,788 | 937,123 | 1,224,202 | 1,204,214 | 1,224,261 | 1,243,388 | 1,319,117 | 1,370,661 | 1,240,088 | 846,181 | 828,504 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,107,908 | 1,137,663 | 1,137,663 | 1,137,663 | 1,137,663 | 1,137,663 | 1,137,663 | 1,137,663 | 1,137,663 | 1,137,663 | 1,137,663 | 1,137,663 | 1,137,663 | 1,137,663 | 1,136,494 | 1,136,494 | 1,136,494 | 1,083,494 | 727,778 | 727,778 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,970 | 1,120,155 | 1,120,155 | 1,120,155 | 1,067,155 | 711,439 | 711,439 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | 16,693 | 16,693 | 16,693 | 16,693 | 16,693 | 16,693 | 16,693 | 16,693 | 16,693 | 16,693 | 16,693 | 16,693 | 16,693 | 16,693 | 16,339 | 16,339 | 16,339 | 16,339 | 16,339 | 16,339 |
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | -29,755 | |||||||||||||||||||
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | -28,058 | -13,959 | -3 | -18,224 | -2,431 | 19,290 | 1,138 | -3 | -34,165 | 16,395 | -32,242 | -75,509 | -92,816 | -89,572 | -75,433 | 1,757 | -22,633 | -549 | -52 | -56 |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 2,928 |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 6,542 | 2,928 | |||||||||||||||
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 27,828 | 50,673 | 13,074 | 39,642 | 6,918 | -6,798 | -45,472 | -77,740 | -119,317 | -153,812 | -174,841 | 155,505 | 152,824 | 169,628 | 175,784 | 167,781 | 243,716 | 144,059 | 105,371 | 94,927 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 29,794 | 17,027 | 6,183 | 4,622 | 3,303 | -40,015 | -72,188 | -122,964 | -164,860 | -173,843 | -178,681 | 161,261 | 157,969 | 170,789 | 169,326 | 151,033 | 242,753 | 139,313 | 75,038 | 88,632 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -1,966 | 33,646 | 6,891 | 35,020 | 3,615 | 33,218 | 26,716 | 45,224 | 45,544 | 20,030 | 3,840 | -5,756 | -5,145 | -1,161 | 6,459 | 16,748 | 963 | 4,746 | 30,333 | 6,295 |
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,144,587 | 1,196,354 | 1,170,511 | 1,194,878 | 1,176,898 | 1,295,038 | 1,138,804 | 1,106,480 | 1,006,767 | 1,020,362 | 946,248 | 1,280,729 | 1,335,924 | 1,371,468 | 1,429,207 | 1,929,683 | 1,805,140 | 1,579,057 | 1,151,776 | 1,241,639 |
| LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ | ||||||||||||||||||||
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |