CTCP Chứng khoán Trí Việt (tvb)

7.40
-0.10
(-1.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)-2,05842,5482,87538,651-8,03956,49645,26384,79453,79620,1775,4953,226331-5,54265117,44535,9245,41785,72153,183
a. Lãi bán các tài sản tài chính17,58915,34738,7578,35421,17740,08075,88088,52319,5482,2853318,2073,80469639,73737,16152,81546,888
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-21,89426,755-36,34729,416-30,80710,117-38,517-4,06134,11317,3875,3502,700-13,748-4,44316,748-4,970-31,98431,6226,295
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL2,2464464658811,5906,2997,9003311355041455261,2901,1572401,284
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)4,9021,3239636046285456871,0982,5801,695717162,7062,5681,1851,0061,4751,824
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu6512841793882502304961,3767,22112,90918,94413,54215,48533,82835,04524,56522,77824,317
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)5,76711,7223,7316,60049
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán3963423001193422535788842168032,7273,5026,3398,8218,62321,98949,57131,02427,15924,858
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán
1.8. Doanh thu tư vấn681901818926631247
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán8172727475857898991271623031951702102572849267264
1.11. Thu nhập hoạt động khác11311111111472232118347753338539382149331171
Cộng doanh thu hoạt động-1,51647,8774,68539,825-6,92557,56146,72586,70755,77730,85417,32220,83926,37118,76731,93376,643129,18062,436137,762104,912
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)14,8072,02322,511-1,9908,9072,206-3,16418,4167,756-2,850-3,2044,75018,6748,0676,0463221,33910,103187497
a. Lỗ bán các tài sản tài chính1,0882,02329,8252,71021612,21715,7195,5344,72713,69312,2918513221,33910,103187
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ13,719-7,314-1,9906,1971,990-15,3812,6972,222-2,850-7,9324,7504,980-4,2245,194
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-1,816
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)-1,241
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh1,8141,7852,6232,637-2872,5656,7218,70721971911572406,6763731,595
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán9391,0011,0609639611,4122,4632,3572,0351,7803,5884,07012,5546,93211,71517,14312,18412,0407,809
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán1058492949010198107115127180201222210234336444396407384
2.12. Chi phí khác131412125352210618610212819314111111710168
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động17,6784,90726,2981,7179,6766,3196,13929,59710,132-8546619,18931,71114,98113,40512,88619,03724,39510,9197,517
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ6881371162891,2095883862487001629516270211811613049323927
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính6881371162891,2095883862487001629516270211811613049323927
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện5,026
4.2. Chi phí lãi vay552,3873,2113,3295,2495,2595,1326,8633,645
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh18
4.4. Chi phí đầu tư khác
Cộng chi phí tài chính18552,3873,2113,3295,2495,2595,0265,1326,8633,645
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN4,3315,5105,9145,6734,1955,0162,1278,8835,4666,5528,5687,72111,71212,45813,12111,0539,6005,8376,1463,946
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG-22,83637,597-27,41032,724-19,58746,81338,84548,47540,88025,2998,1331,704-19,562-11,88427447,57696,01027,096113,84389,832
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác32147-4254463191,43723,84621,214-6,6796,679
8.2. Chi phí khác126115362711509731017
Cộng kết quả hoạt động khác-92-61-152-6-223-5753493191,12723,84621,214-6,6796,671
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ-22,84537,600-27,47232,724-19,73946,81338,84548,47540,87425,0768,1331,704-20,137-11,53559348,703119,85648,309107,16496,503
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện12,76710,8441,5611,31817,26538,68661,98155,2338,9834,843-5,1493,754-15,157-2,01110,23131,955124,82672,71075,54290,208
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-35,61226,755-29,03331,406-37,0048,127-23,136-6,75831,89220,23713,282-2,050-4,980-9,524-9,63816,748-4,970-24,40131,6226,295
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN-904-33,4548,1396,5786,9866,3784,0471,585661-3,333-5,379-8689,83020,1999,62121,19219,300
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành-26,0546,51311,2058,337-1,0711,071-2,337-3,4741,0596,48021,19216,01813,60919,300
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-904-7,4011,625-4,627-1,3526,3784,0472,656-410-996-1,905-1,9283,350-994-6,3977,583
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN-22,84537,600-26,56832,72413,71638,67532,26841,48934,49621,0286,5481,043-16,804-6,1561,46138,87399,65738,68885,97277,203
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu-22,84537,600-26,56832,72413,71638,67532,26841,48934,49621,0286,5481,043-16,804-6,1561,46138,87399,65738,68885,97277,203
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-28,058-13,959-3-18,224-2,43118,1521,141-3-50,56048,63643,267-75,509-3,244-14,140-77,1901,757-22,084549-52
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-14,140
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-28,058-13,959-3-18,224-2,43118,1521,141-3-50,56048,63643,267-75,509-3,244-77,1901,757-22,084549-52
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện-28,058-13,959-3-18,224-2,43118,1521,141-3-50,56048,63643,267-75,509-3,244-14,140-77,1901,757-22,084549-52
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu-28,058-13,959-3-18,224-2,43118,1521,141-3-50,56048,63643,267-75,509-3,244-14,140-77,1901,757-22,084549-52
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1,127,4691,180,3681,154,4911,178,6741,161,5501,280,2401,123,7361,091,202990,9621,004,831929,8071,262,0021,318,9321,355,1461,413,1411,912,9811,790,4711,543,7311,115,9481,205,210
I. Tài sản tài chính950,077972,3611,105,4101,104,0421,123,2521,270,9451,116,3311,083,108987,843990,561928,0781,259,9561,316,4201,349,3271,409,8291,911,0291,789,0951,537,3531,114,8621,194,634
1. Tiền và các khoản tương đương tiền25,06037,183832,517166,202581,582467,669718,216489,789192,648243,313317,71679,812100,066233,607255,682152,279149,44867,00084,43258,250
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)542,883472,39692,961571,583256,191312,599196,148448,320400,063238,320110,38692,85694,90618,663240,966203,127139,330489,654274,879183,710
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)20,00020,00020,000305,00095,00095,00070,000140,000
4. Các khoản cho vay4,6154,63341,0044,6395,1809,8406,9204,88316,21416,96655,034335,704378,572556,482268,870857,4721,113,594853,440676,126517,683
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)253,097316,381202,694123,482319,35152,996216,063354,191305,555274,070256,763188,193368,700383,045263,9966,7292723
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-4,615-4,615-4,615-4,615-4,615-4,615-4,615-4,615-4,615-4,615-4,615-4,615-4,615-4,615-4,615-4,615-4,615-4,615-4,615-7,042
7. Các khoản phải thu2,3984,1001,5911,5372,0585,2308234,44127,2061,8682,4763,9539,7875,766276,35610,96131,7938,22912,9879,677
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp449427453478437418388350356316409466376434429736841815750825
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác468,449484,114483,755483,782481,194482,711487,712482,196482,165482,459483,374483,485486,341356,5729,2158,7995,48426,8766,050296,672
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-342,258-342,258-342,258-342,258-342,258-342,258-342,258-342,258-342,258-342,258-342,258-5,775-5,775-5,775-5,775-5,775-5,775-5,775-5,775-5,164
II.Tài sản ngắn hạn khác177,391208,00749,08174,63238,2979,2957,4058,0943,11914,2701,7302,0452,5125,8183,3121,9521,3766,3781,08610,576
1. Tạm ứng59,523103,75944,71569,95936,3656,5216,5256,541910,213952411122,5321,75837145,3472409,666
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ15151515151519537
3. Chi phí trả trước ngắn hạn7451,0378591,3671,8242,6667731,4662,2253,0235971,4272,1643,0501,2111,579992705527773
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn115,127100,1271271271071071078787221221221221221328318318319318137
5. Tài sản ngắn hạn khác1,9963,0853,3813,179797797801141
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN17,11815,98616,02016,20415,34914,79915,06815,27815,80515,53216,44118,72716,99216,32216,06516,70214,66835,32635,82836,428
I. Tài sản tài chính dài hạn22,00022,00022,000
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư22,00022,00022,000
II. Tài sản cố định1,5041,5861,6991,8362213013924855798051,1161,4301,7822,1102,4762,8473,1033,1573,4553,839
1. Tài sản cố định hữu hình1,4711,5441,6481,7771522182833494154815586387538429701,0981,1621,2851,4071,562
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình3342516069841091361643245587921,0291,2681,5061,7491,9411,8732,0472,276
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác15,61414,40014,32114,36715,12814,49714,67514,79315,22614,72715,32517,29715,21014,21313,58913,85511,56510,16910,37310,590
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn334334334325325325325248243159426426426394394394394394394478
2. Chi phí trả trước dài hạn742127491041813775557499471,1811,5131,7882,1482,4492,3082,5742,3041,3881,5921,725
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,6961,286483
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán14,53813,93913,93913,93914,62213,79613,79613,79614,03613,38713,38713,38711,35010,88710,88710,8878,8678,3878,3878,387
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,144,5871,196,3541,170,5111,194,8781,176,8981,295,0381,138,8041,106,4801,006,7671,020,362946,2481,280,7291,335,9241,371,4681,429,2071,929,6831,805,1401,579,0571,151,7761,241,639
C. NỢ PHẢI TRẢ30,36715,43413,23429,25428,206138,34138,93340,01816,04313,5749,12556,527131,710147,207185,819610,567434,478338,968305,594413,135
I. Nợ phải trả ngắn hạn30,36715,43413,23428,35027,302130,03632,25428,7124,6588,5678,16556,527131,71021,76736,554432,964259,076162,572117,921232,845
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn301,02594,27594,27569,100137,700
1.1. Vay ngắn hạn301,02594,27594,27569,100137,700
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn1,04048,970114,480
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán1641391496410816524417065651692773586124591,4843,0222,1421,8781,785
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn437519,74618,60592,8491,82314,85574,0364,440
9. Người mua trả tiền trước422422422437437422422422422422422422497497579497662662587
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước586-1,52524,45819,4927,5901881907686893,2555,8078,4879,71675,97851,88136,29122,549
11. Phải trả người lao động3592,4972483,88354744455,7269932,2882,3061,8206,1143,2412,9293,2644,1582,5542,477270
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên596640642641638645650636696678654615567522463371319276248208
13. Chi phí phải trả ngắn hạn11,09910,98010,9422,8237,73610,69610,64413,4111,5381,2772,0502,9675,4344,7176,5114,5116,7904,9555,9182,419
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn17,0987577577577577587577577571,8257577661,0816,3712,354112,01521,3871,34867,327
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn9049048,3046,67911,30611,3865,008960125,440149,265177,602175,403176,396187,673180,290
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn125,440147,650174,060175,210175,210180,090180,290
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả9049048,3046,67911,30611,3865,0089601,6153,5421931,1867,583
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1,114,2201,180,9201,157,2761,165,6241,148,6921,156,6981,099,8711,066,463990,7241,006,788937,1231,224,2021,204,2141,224,2611,243,3881,319,1171,370,6611,240,088846,181828,504
I. Vốn chủ sở hữu1,114,2201,180,9201,157,2761,165,6241,148,6921,156,6981,099,8711,066,463990,7241,006,788937,1231,224,2021,204,2141,224,2611,243,3881,319,1171,370,6611,240,088846,181828,504
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,107,9081,137,6631,137,6631,137,6631,137,6631,137,6631,137,6631,137,6631,137,6631,137,6631,137,6631,137,6631,137,6631,137,6631,136,4941,136,4941,136,4941,083,494727,778727,778
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu1,120,9701,120,9701,120,9701,120,9701,120,9701,120,9701,120,9701,120,9701,120,9701,120,9701,120,9701,120,9701,120,9701,120,9701,120,1551,120,1551,120,1551,067,155711,439711,439
1.2. Thặng dư vốn cổ phần16,69316,69316,69316,69316,69316,69316,69316,69316,69316,69316,69316,69316,69316,69316,33916,33916,33916,33916,33916,339
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ-29,755
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-28,058-13,959-3-18,224-2,43119,2901,138-3-34,16516,395-32,242-75,509-92,816-89,572-75,4331,757-22,633-549-52-56
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ6,5426,5426,5426,5426,5426,5426,5426,5426,5426,5426,5426,5426,5426,5426,5426,5426,5426,5426,5422,928
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp6,5426,5426,5426,5422,928
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối27,82850,67313,07439,6426,918-6,798-45,472-77,740-119,317-153,812-174,841155,505152,824169,628175,784167,781243,716144,059105,37194,927
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện29,79417,0276,1834,6223,303-40,015-72,188-122,964-164,860-173,843-178,681161,261157,969170,789169,326151,033242,753139,31375,03888,632
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-1,96633,6466,89135,0203,61533,21826,71645,22445,54420,0303,840-5,756-5,145-1,1616,45916,7489634,74630,3336,295
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1,144,5871,196,3541,170,5111,194,8781,176,8981,295,0381,138,8041,106,4801,006,7671,020,362946,2481,280,7291,335,9241,371,4681,429,2071,929,6831,805,1401,579,0571,151,7761,241,639
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |