CTCP Chứng khoán Trí Việt (tvb)

7.34
-0.04
(-0.54%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1,127,4691,180,3681,154,4911,178,6741,161,5501,280,2401,123,7361,091,202990,9621,004,831929,8071,262,0021,318,9321,355,1461,413,1411,912,9811,790,4711,543,7311,115,9481,205,210
I. Tài sản tài chính950,077972,3611,105,4101,104,0421,123,2521,270,9451,116,3311,083,108987,843990,561928,0781,259,9561,316,4201,349,3271,409,8291,911,0291,789,0951,537,3531,114,8621,194,634
II.Tài sản ngắn hạn khác177,391208,00749,08174,63238,2979,2957,4058,0943,11914,2701,7302,0452,5125,8183,3121,9521,3766,3781,08610,576
B.TÀI SẢN DÀI HẠN17,11815,98616,02016,20415,34914,79915,06815,27815,80515,53216,44118,72716,99216,32216,06516,70214,66835,32635,82836,428
I. Tài sản tài chính dài hạn22,00022,00022,000
II. Tài sản cố định1,5041,5861,6991,8362213013924855798051,1161,4301,7822,1102,4762,8473,1033,1573,4553,839
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác15,61414,40014,32114,36715,12814,49714,67514,79315,22614,72715,32517,29715,21014,21313,58913,85511,56510,16910,37310,590
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,144,5871,196,3541,170,5111,194,8781,176,8981,295,0381,138,8041,106,4801,006,7671,020,362946,2481,280,7291,335,9241,371,4681,429,2071,929,6831,805,1401,579,0571,151,7761,241,639
C. NỢ PHẢI TRẢ30,36715,43413,23429,25428,206138,34138,93340,01816,04313,5749,12556,527131,710147,207185,819610,567434,478338,968305,594413,135
I. Nợ phải trả ngắn hạn30,36715,43413,23428,35027,302130,03632,25428,7124,6588,5678,16556,527131,71021,76736,554432,964259,076162,572117,921232,845
II. Nợ phải trả dài hạn9049048,3046,67911,30611,3865,008960125,440149,265177,602175,403176,396187,673180,290
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1,114,2201,180,9201,157,2761,165,6241,148,6921,156,6981,099,8711,066,463990,7241,006,788937,1231,224,2021,204,2141,224,2611,243,3881,319,1171,370,6611,240,088846,181828,504
I. Vốn chủ sở hữu1,114,2201,180,9201,157,2761,165,6241,148,6921,156,6981,099,8711,066,463990,7241,006,788937,1231,224,2021,204,2141,224,2611,243,3881,319,1171,370,6611,240,088846,181828,504
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1,144,5871,196,3541,170,5111,194,8781,176,8981,295,0381,138,8041,106,4801,006,7671,020,362946,2481,280,7291,335,9241,371,4681,429,2071,929,6831,805,1401,579,0571,151,7761,241,639
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |