CTCP Chứng khoán Trí Việt (tvb)

7.42
-0.06
(-0.80%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)-2,05842,5482,87538,651-8,03956,49645,26384,79453,79620,1775,4953,226331-5,54265117,44535,9245,41785,72153,183
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)4,9021,3239636046285456871,0982,5801,695717162,7062,5681,1851,0061,4751,824
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu6512841793882502304961,3767,22112,90918,94413,54215,48533,82835,04524,56522,77824,317
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán3963423001193422535788842168032,7273,5026,3398,8218,62321,98949,57131,02427,15924,858
Cộng doanh thu hoạt động-1,51647,8774,68539,825-6,92557,56146,72586,70755,77730,85417,32220,83926,37118,76731,93376,643129,18062,436137,762104,912
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)14,8072,02322,511-1,9908,9072,206-3,16418,4167,756-2,850-3,2044,75018,6748,0676,0463221,33910,103187497
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh1,8141,7852,6232,637-2872,5656,7218,70721971911572406,6763731,595
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán9391,0011,0609639611,4122,4632,3572,0351,7803,5884,07012,5546,93211,71517,14312,18412,0407,809
2.12. Chi phí khác131412125352210618610212819314111111710168
Cộng chi phí hoạt động17,6784,90726,2981,7179,6766,3196,13929,59710,132-8546619,18931,71114,98113,40512,88619,03724,39510,9197,517
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay552,3873,2113,3295,2495,2595,1326,8633,645
Cộng chi phí tài chính18552,3873,2113,3295,2495,2595,0265,1326,8633,645
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN4,3315,5105,9145,6734,1955,0162,1278,8835,4666,5528,5687,72111,71212,45813,12111,0539,6005,8376,1463,946
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG-22,83637,597-27,41032,724-19,58746,81338,84548,47540,88025,2998,1331,704-19,562-11,88427447,57696,01027,096113,84389,832
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ-22,84537,600-27,47232,724-19,73946,81338,84548,47540,87425,0768,1331,704-20,137-11,53559348,703119,85648,309107,16496,503
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN-22,84537,600-26,56832,72413,71638,67532,26841,48934,49621,0286,5481,043-16,804-6,1561,46138,87399,65738,68885,97277,203

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1,127,4691,180,3681,154,4911,178,6741,161,5501,280,2401,123,7361,091,202990,9621,004,831929,8071,262,0021,318,9321,355,1461,413,1411,912,9811,790,4711,543,7311,115,9481,205,210
I. Tài sản tài chính950,077972,3611,105,4101,104,0421,123,2521,270,9451,116,3311,083,108987,843990,561928,0781,259,9561,316,4201,349,3271,409,8291,911,0291,789,0951,537,3531,114,8621,194,634
II.Tài sản ngắn hạn khác177,391208,00749,08174,63238,2979,2957,4058,0943,11914,2701,7302,0452,5125,8183,3121,9521,3766,3781,08610,576
B.TÀI SẢN DÀI HẠN17,11815,98616,02016,20415,34914,79915,06815,27815,80515,53216,44118,72716,99216,32216,06516,70214,66835,32635,82836,428
I. Tài sản tài chính dài hạn22,00022,00022,000
II. Tài sản cố định1,5041,5861,6991,8362213013924855798051,1161,4301,7822,1102,4762,8473,1033,1573,4553,839
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác15,61414,40014,32114,36715,12814,49714,67514,79315,22614,72715,32517,29715,21014,21313,58913,85511,56510,16910,37310,590
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,144,5871,196,3541,170,5111,194,8781,176,8981,295,0381,138,8041,106,4801,006,7671,020,362946,2481,280,7291,335,9241,371,4681,429,2071,929,6831,805,1401,579,0571,151,7761,241,639
C. NỢ PHẢI TRẢ30,36715,43413,23429,25428,206138,34138,93340,01816,04313,5749,12556,527131,710147,207185,819610,567434,478338,968305,594413,135
I. Nợ phải trả ngắn hạn30,36715,43413,23428,35027,302130,03632,25428,7124,6588,5678,16556,527131,71021,76736,554432,964259,076162,572117,921232,845
II. Nợ phải trả dài hạn9049048,3046,67911,30611,3865,008960125,440149,265177,602175,403176,396187,673180,290
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1,114,2201,180,9201,157,2761,165,6241,148,6921,156,6981,099,8711,066,463990,7241,006,788937,1231,224,2021,204,2141,224,2611,243,3881,319,1171,370,6611,240,088846,181828,504
I. Vốn chủ sở hữu1,114,2201,180,9201,157,2761,165,6241,148,6921,156,6981,099,8711,066,463990,7241,006,788937,1231,224,2021,204,2141,224,2611,243,3881,319,1171,370,6611,240,088846,181828,504
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1,144,5871,196,3541,170,5111,194,8781,176,8981,295,0381,138,8041,106,4801,006,7671,020,362946,2481,280,7291,335,9241,371,4681,429,2071,929,6831,805,1401,579,0571,151,7761,241,639
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |