CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin (tvd)

12.10
-0.10
(-0.82%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,052,5774,626,8091,674,4001,649,0591,723,8941,230,8951,864,6771,678,3151,330,9601,654,2931,630,5401,780,9652,210,0851,243,8211,851,0421,464,2361,485,6341,310,8821,275,6701,269,607
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,052,5774,626,8091,674,4001,649,0591,723,8941,230,8951,864,6771,678,3151,330,9601,654,2931,630,5401,780,9652,210,0851,243,8211,851,0421,464,2361,485,6341,310,8821,275,6701,269,607
4. Giá vốn hàng bán1,943,5804,362,7601,576,0021,556,6731,542,2971,242,2881,750,6441,575,1311,173,8701,576,0171,529,3221,665,3041,944,8261,188,9991,745,0621,384,0821,293,7691,219,7321,198,7021,175,207
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)108,996264,05098,39892,386181,596-11,392114,032103,185157,09078,277101,218115,661265,25954,822105,98080,153191,86591,15176,96894,400
6. Doanh thu hoạt động tài chính4731,362457452427434415404395378401430385345337341325331320308
7. Chi phí tài chính15,92737,90113,11012,39311,76010,23911,43710,47413,32414,09616,47218,44716,79612,28915,56515,60718,18917,06121,89425,249
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,92737,90113,11012,39311,76010,23911,43710,47413,32414,09616,47218,44716,79612,28915,56515,60718,18917,06121,89425,249
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,23410,9823,9263,9704,7862,7713,9143,8423,1172,0781,8082,6143,4421,8442,2222,0642,0842,2681,4782,510
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp56,019155,99657,09953,48160,47347,40654,39948,87661,54949,03945,19356,27759,42848,06651,17248,10286,42651,28542,11751,785
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)33,29060,53324,72022,995105,004-71,37444,69840,39679,49613,44238,14538,752185,978-7,03237,35914,72085,49220,86711,79915,164
12. Thu nhập khác3,3935,537454117397605962,1163207315622324,9261,278117959182
13. Chi phí khác1,8941,1161,147176834727999-151,717122895201585-13,97414,623142,4481,04626159
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,4994,420-693-59-79533-4032,132-1,397610-838-179-55318,900-13,345-3-2,369-987-8-157
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,79064,95324,02622,936104,209-71,34044,29542,52878,09914,05137,30738,573185,42511,86824,01414,71783,12319,88011,79115,007
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-25114,1765,6074,74613,809-13,9989,0558,5559,9833,6487,6457,747105,772-3997,7192,94614,2504,4942,3663,026
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-7,4227,9177,220-68,4832,258
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-7,67314,1765,6074,74621,726-13,9989,0558,55517,2033,6487,6457,74737,289-3997,7192,94616,5084,4942,3663,026
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)42,46350,77718,42018,19182,483-57,34335,24033,97360,89610,40329,66230,825148,13612,26716,29511,77166,61615,3869,42511,981
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)42,46350,77718,42018,19182,483-57,34335,24033,97360,89610,40329,66230,825148,13612,26716,29511,77166,61615,3869,42511,981

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,234,3831,481,1711,418,3471,419,2131,429,0581,170,1211,817,4711,450,7481,000,3271,296,3971,211,5471,339,2391,628,072893,691996,464904,886770,643980,685980,9851,096,238
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,40824,80754,91337,85433,583293,37834,07247,86750,18647,19934,94422,72512,95017,16330,71422,48512,98026,58320,57613,054
1. Tiền29,40824,80754,91337,85433,583293,37834,07247,86750,18647,19934,94422,72512,95017,16330,71422,48512,98026,58320,57613,054
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn965,558725,4281,011,0161,057,3021,191,314454,9531,466,6541,121,535713,569950,494750,771837,3661,256,423513,357656,551377,342343,769348,404337,555542,154
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng861,702670,875982,8211,044,0981,175,032427,2831,434,0591,095,137686,093919,500739,661824,8361,236,326489,850635,003362,700326,745319,630318,220520,598
2. Trả trước cho người bán95,13352,31528,96811,8615,64025,23032,74620,50718,83224,75013,08813,35513,68424,72521,25816,76710,30524,46617,83218,572
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn3,628
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác13,2397,3184,3086,61215,9839,6427,05013,89515,75612,4124,1905,56812,8066,5508,0585,83914,68211,2388,4336,287
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,516-5,080-5,080-5,268-5,341-7,202-7,202-8,003-7,112-6,169-6,169-6,392-6,392-7,768-7,768-7,964-7,964-6,931-6,931-6,931
IV. Tổng hàng tồn kho228,300724,227343,837315,145195,957400,633307,437271,627223,679292,691411,149470,318350,021355,733299,864491,552393,576597,651610,443523,228
1. Hàng tồn kho228,300724,227343,837315,145195,957400,633307,437271,627223,679292,691411,149470,318350,021355,733299,864491,552393,576597,651610,443523,228
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác11,1166,7098,5798,9118,20321,1589,3079,71912,8936,01314,6848,8308,6787,4389,33513,50720,3188,04712,41017,802
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,2486,7098,5798,9118,2038,2659,3077,5417,0376,0138,0018,8308,6787,4389,33513,50718,5358,04712,41017,797
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,86812,8932,1785,8576,6831,7835
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,336,4251,078,4461,071,8831,061,2901,069,674924,242913,656946,639980,540948,8301,019,910981,9461,093,0131,253,9561,347,1841,327,7551,590,3911,529,4251,615,9971,711,161
I. Các khoản phải thu dài hạn65,28456,02055,61055,20549,41049,02948,67248,31845,90245,62645,30144,98042,96142,64642,33541,99441,71441,42841,13340,490
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác65,28456,02055,61055,20549,41049,02948,67248,31845,90245,62645,30144,98042,96142,64642,33541,99441,71441,42841,13340,490
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định924,713791,982679,444722,952759,085639,997602,564547,864593,843658,611693,238730,382818,110763,734804,005841,178981,696974,787956,0451,102,226
1. Tài sản cố định hữu hình924,713791,982679,444722,952759,085639,967602,501547,769593,715658,298692,709729,637817,148762,561802,572839,396979,566972,725953,6601,099,529
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình3063951283135297459621,1731,4331,7812,1292,0632,3852,697
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn55,56528,35286,63467,86163,93730,20230,850144,309156,05818,47221,46125,64548,02824,39834,76923,45042,06717,215115,90798,696
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang55,56528,35286,63467,86163,93730,20230,850144,309156,05818,47221,46125,64548,02824,39834,76923,45042,06717,215115,90798,696
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác290,862202,092250,194215,273197,242205,013231,570206,148184,736226,121259,910180,938183,914423,178466,076421,134524,914495,995502,913469,748
1. Chi phí trả trước dài hạn242,195146,002194,104159,183141,152141,006167,563142,140120,729154,894188,683109,711112,687420,434463,332418,390522,170490,993497,910464,746
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại48,66856,09056,09056,09056,09064,00764,00764,00764,00771,22771,22771,22771,2272,7442,7442,7442,7445,0025,0025,002
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,570,8082,559,6172,490,2292,480,5032,498,7322,094,3642,731,1272,397,3871,980,8672,245,2282,231,4572,321,1842,721,0852,147,6472,343,6482,232,6412,361,0342,510,1102,596,9822,807,399
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,912,8011,929,2291,874,0081,784,5301,821,9251,500,0392,085,2931,655,9281,279,7811,605,0381,601,6701,626,0172,044,5901,626,8081,835,0771,669,2041,807,6172,023,3092,125,5662,279,597
I. Nợ ngắn hạn1,197,8941,361,3501,330,1951,242,1491,255,298958,2811,562,8041,148,767777,3881,079,4271,074,3221,124,7601,385,3631,059,6971,286,633908,2781,074,0881,231,9441,256,6691,291,405
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn284,390282,333238,036273,544282,081178,54199,903175,645163,214168,436139,709201,032140,898136,313136,247123,523147,554216,649286,597
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn504,462505,999609,656529,060502,754520,593696,519579,411320,433401,717407,896395,556630,819394,916334,352202,048546,586419,132405,971437,500
4. Người mua trả tiền trước4,9345,400
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước93,50086,09894,382108,56292,32532,436102,490107,23277,49575,97184,733121,410226,63459,102105,217103,21962,15070,73571,217108,279
6. Phải trả người lao động259,625160,994140,028103,483248,54298,099152,649150,409155,35796,44886,933179,085276,556129,736198,642210,652294,135275,725207,947248,887
7. Chi phí phải trả ngắn hạn17,214111,308105,628114,89851,30385,501101,70062,16913,13490,02369,13887,78320,93099,00792,46430,95212,74539,23054,10739,590
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác7,0167,64918,0597,75216,6709,97913,4697,24111,16813,57724,05410,38411,77519,6848,80015,96211,7825,3277,19031,426
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5,423162,60666,56095,76025,599159,149247,043134,712191,754177,723181,031186,861367,644200,102241,219255,770129,480
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi26,26444,36357,8469,09036,02547,58970,3937,69024,15646,72455,4109,80217,61729,49537,8019,09623,16733,02137,8189,645
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn714,907567,878543,813542,380566,627541,758522,488507,162502,393525,611527,347501,257659,227567,111548,443760,926733,530791,365868,898988,192
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn706,990561,162537,096535,664559,911535,042515,772500,445495,676518,894520,631494,541652,510560,394548,443754,209726,698790,672868,205986,806
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn6936931,386
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ7,9176,7166,7166,7166,7166,7166,7166,7166,7166,7166,7166,7166,7166,7166,7166,832
B. Nguồn vốn chủ sở hữu658,007630,389616,222695,974676,807594,324645,834741,459701,086640,190629,787695,167676,495520,839508,572563,437553,417486,801471,415527,802
I. Vốn chủ sở hữu658,007630,389616,222695,974676,807594,324645,834741,459701,086640,190629,787695,167676,495520,839508,572563,437553,417486,801471,415527,802
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu449,629449,629449,629449,629449,629449,629449,629449,629449,629449,629449,629449,629449,629449,629449,629449,629449,629449,629449,629449,629
2. Thặng dư vốn cổ phần-393-393-393-393-393-393-393-393-393-393-393-393-393-393-393-393-393-393-393-393
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu352352352352352352352352352352352352352352352352352352352352
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển73,93473,93473,93463,02663,02663,02663,02648,48648,48648,48648,48630,91930,91930,91930,919421421421421421
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối134,485106,86792,700183,360164,19381,711133,220243,386203,013142,117131,714214,661195,98940,33328,065113,429103,40836,79221,40777,793
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,570,8082,559,6172,490,2292,480,5032,498,7322,094,3642,731,1272,397,3871,980,8672,245,2282,231,4572,321,1842,721,0852,147,6472,343,6482,232,6412,361,0342,510,1102,596,9822,807,399
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |