| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 149,123 | 124,663 | 114,884 | 105,063 | 99,677 | 100,080 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 149,123 | 124,663 | 114,884 | 105,063 | 99,677 | 100,080 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 93,333 | 77,432 | 68,549 | 63,416 | 61,923 | 63,063 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 55,790 | 47,231 | 46,336 | 41,647 | 37,754 | 37,017 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 13,844 | 21,292 | 18,153 | 17,852 | 19,253 | 17,576 |
| 7. Chi phí tài chính | 420 | 20 | | 8 | 7 | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | | | | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | | 29,476 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 36,015 | 35,305 | 34,300 | 32,012 | 30,545 | |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 33,199 | 33,197 | 30,189 | 27,478 | 26,456 | 25,117 |
| 12. Thu nhập khác | 3,434 | 217 | 1,305 | 51 | 102 | 446 |
| 13. Chi phí khác | 3,613 | 13 | 1,386 | 88 | 30 | 42 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -179 | 204 | -81 | -37 | 72 | 404 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 33,020 | 33,401 | 30,109 | 27,441 | 26,528 | 25,521 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6,569 | 6,632 | 5,933 | 5,238 | 3,609 | 4,955 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 6,569 | 6,632 | 5,933 | 5,238 | 3,609 | 4,955 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 26,451 | 26,769 | 24,176 | 22,203 | 22,918 | 20,566 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 26,451 | 26,769 | 24,176 | 22,203 | 22,918 | 20,566 |