CTCP Tư vấn Xây dựng công trình Hàng hải (tvh)

97.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh149,123124,663114,884105,06399,677100,080
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)149,123124,663114,884105,06399,677100,080
4. Giá vốn hàng bán93,33377,43268,54963,41661,92363,063
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,79047,23146,33641,64737,75437,017
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,84421,29218,15317,85219,25317,576
7. Chi phí tài chính4202087
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng29,476
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,01535,30534,30032,01230,545
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)33,19933,19730,18927,47826,45625,117
12. Thu nhập khác3,4342171,30551102446
13. Chi phí khác3,613131,386883042
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-179204-81-3772404
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)33,02033,40130,10927,44126,52825,521
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,5696,6325,9335,2383,6094,955
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,5696,6325,9335,2383,6094,955
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,45126,76924,17622,20322,91820,566
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,45126,76924,17622,20322,91820,566

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |