CTCP Tư vấn Xây dựng công trình Hàng hải (tvh)

90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn331,618293,785224,729239,233261,842116,495232,528221,891233,358
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,08311,11516,74913,45143,02216,5426,38715,9899,006
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn178,941162,400103,600151,600149,58037,100167,700153,045176,042
III. Các khoản phải thu ngắn hạn73,13855,12847,13238,28333,96627,20721,88219,83221,951
IV. Tổng hàng tồn kho69,80265,10757,11635,79935,04835,31136,32932,14926,095
V. Tài sản ngắn hạn khác65435132100226336231876265
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn100,084123,287182,722110,78581,330213,03962,87464,66837,571
I. Các khoản phải thu dài hạn63,43151,53644,60829,66425,20529,90529,58922,7465,200
II. Tài sản cố định28,75731,93432,62227,47928,26230,55123,01525,03324,294
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2493,8131,910
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,70237,622103,82253,02227,622152,4226,12214,6227,622
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9452,1951,670620240161335357455
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN431,701417,073407,451350,018343,171329,535295,402286,559270,929
A. Nợ phải trả337,184323,872318,627264,721258,763248,918219,670214,821201,311
I. Nợ ngắn hạn337,053323,695318,450264,558258,601248,756219,508214,659201,149
II. Nợ dài hạn131177177164162162162162162
B. Nguồn vốn chủ sở hữu94,51793,20088,82485,29784,40880,61675,73271,73969,618
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN431,701417,073407,451350,018343,171329,535295,402286,559270,929
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |