CTCP Tư vấn Đầu tư mỏ và Công Nghiệp - Vinacomin (tvm)

10.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn155,470190,002182,765167,946225,545216,037213,891230,698272,173184,904149,711109,572123,374124,36897,95788,675
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,37824,76515,36314,48516,4508,8687,30625,99229,87934,39157,17117,52025,24830,12140,88326,514
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn149
III. Các khoản phải thu ngắn hạn110,583131,208133,763112,025165,548163,226156,572148,733175,25393,44459,71668,83266,95970,40427,75152,726
IV. Tổng hàng tồn kho27,38433,58733,26940,99843,16943,68748,74755,77866,86656,49531,25821,75228,36321,84624,0836,541
V. Tài sản ngắn hạn khác1244423694383792561,2651951755751,5651,4672,6561,9975,2412,894
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,18915,74217,50019,58421,36022,64923,53426,08232,16436,98828,44412,97515,48217,56514,62011,352
I. Các khoản phải thu dài hạn160404179
II. Tài sản cố định13,24414,83216,70118,65620,41321,84522,20224,83430,34731,5308,8189,40611,77513,38112,8003,541
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn81727715,4682981524743706,044
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7207202,4002,4002,4002,400500530
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,1289108009289478041,3323696932,6021,7588721,1553,7109501,236
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN170,659205,745200,265187,530246,904238,686237,425256,781304,337221,892178,155122,547138,856141,933112,577100,026
A. Nợ phải trả131,690156,320149,791134,876201,486190,074191,917210,076258,329192,537148,32095,186114,159120,24294,43884,539
I. Nợ ngắn hạn131,690156,320147,919131,024195,653181,913181,556196,639241,854144,714134,69794,269110,784113,38788,07679,135
II. Nợ dài hạn1,8723,8525,8328,16210,36013,43716,47547,82213,6239173,3746,8556,3615,404
B. Nguồn vốn chủ sở hữu38,96949,42450,47452,65345,41948,61245,50846,70546,00829,35629,83427,36224,69721,69118,13915,487
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN170,659205,745200,265187,530246,904238,686237,425256,781304,337221,892178,155122,547138,856141,933112,577100,026
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |