CTCP Tư vấn Đầu tư mỏ và Công Nghiệp - Vinacomin (tvm)

6.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh161,790160,580166,489181,268226,185195,953201,932401,719358,897328,940279,450290,224242,724300,674279,213278,162
2. Các khoản giảm trừ doanh thu35118
3. Doanh thu thuần (1)-(2)161,790160,544166,489181,268226,185195,953201,932401,719358,886328,940279,450290,224242,724300,665279,213278,162
4. Giá vốn hàng bán129,903128,300144,619157,952201,771167,314178,647377,424318,078283,531239,905260,764214,825271,146254,190254,374
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,88732,24521,87023,31624,41428,63923,28524,29540,80845,40939,54429,46027,89829,51925,02323,788
6. Doanh thu hoạt động tài chính380148968595127461688241,2743591152134554687971,114
7. Chi phí tài chính2,1482,4502,0231,9742,6083,2665,4654,1605,7453,0041,5422,0282,5623,5113,3883,708
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,3961,8051,8742,1942,5902,9893,6234,1373,9282,6019631,6832,0191,6901,018160
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2556868741,0381,1701,7001,5581,8222,0091,9661,9121,2981,3182,5069601,556
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,49424,99717,82618,47818,73917,40414,33016,50927,29434,22028,25620,25219,02016,36314,88113,486
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,3704,2602,1142,4212,0256,7302,0002,6277,0346,5797,9506,0955,4547,6066,5916,152
12. Thu nhập khác465436515648314413881,5339362,0742,870663916229
13. Chi phí khác7591,5615091584534,871591672741,07569113136311842317
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-713-1,507-144-158-297-4,388-577-261134592451,9442,507545493212
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,6572,7531,9702,2631,7282,3411,4232,6017,1477,0378,1958,0397,9618,1517,0846,365
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,8069874709545876885576981,5022,8592,1482,2001,9322,6211,1101,027
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4060-480118-91-17614-560-210-475
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,8469874701,014587688776981,6202,7682,1482,0241,9462,061900553
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,8111,7661,5011,2491,1411,6531,3461,9035,5274,2696,0476,0156,0146,0916,1845,812
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát162159150299384375433551
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,8111,7661,5011,2491,1411,4911,1881,7535,2284,0235,6715,5825,4636,0916,1845,812

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |