CTCP Tư vấn Đầu tư mỏ và Công Nghiệp - Vinacomin (tvm)

6.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.70
6.70
6.70
6.70
0
16.2K
0.8K
14.7x
0.7x
1% # 5%
-0.0
26 Bi
2 Mi
128
11 - 6.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 287.76 (0.40) 0% 6 (0.00) 0%
2018 236.16 (0.20) 0% 0 (0.00) 0%
2019 169.08 (0.20) 0% 0 (0.00) 0%
2020 0 (0.23) 0% 0 (0.00) 0%
2021 190.30 (0.18) 0% 2 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV161,790160,580166,489181,268226,185195,953201,932401,719358,897328,940
Tổng lợi nhuận trước thuế3,6572,7531,9702,2631,7282,3411,4232,6017,1477,037
Lợi nhuận sau thuế 1,8111,7661,5011,2491,1411,6531,3461,9035,5274,269
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,8111,7661,5011,2491,1411,4911,1881,7535,2284,023
Tổng tài sản170,659205,745200,265187,530170,659205,745200,265187,530246,904238,686237,425256,781304,337221,892
Tổng nợ131,690156,320149,791134,876131,690156,320149,791134,876201,486190,074191,917210,076258,329192,537
Vốn chủ sở hữu38,96949,42450,47452,65338,96949,42450,47452,65345,41948,61245,50846,70546,00829,356


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |