Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP (tvn)

9.20
-0.20
(-2.13%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,641,6879,732,64211,916,43210,101,7349,945,0268,804,11710,167,7027,566,8578,174,1017,988,4666,772,7798,387,4768,135,5668,706,1429,590,50712,300,35311,245,7759,139,80710,981,7199,521,643
4. Giá vốn hàng bán12,075,0229,190,19111,279,6339,653,0819,452,4948,560,4009,785,1327,210,8687,790,9717,771,1386,651,4537,956,3847,789,6348,860,2439,332,61211,814,55210,913,6638,733,0709,910,1298,810,871
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)481,096421,459544,930376,950421,835137,561317,249302,632334,652176,17285,626386,095309,377-271,419216,511425,620190,589356,6311,002,354634,199
6. Doanh thu hoạt động tài chính92,291123,767183,426145,51678,25949,10197,14767,836145,48072,200202,12772,201130,425279,764177,69792,922109,562102,919192,86726,567
7. Chi phí tài chính127,237115,39289,16097,293100,11493,09287,89887,221101,447100,050105,751118,073145,421132,978120,456102,565-23,563138,675117,34476,741
-Trong đó: Chi phí lãi vay97,00986,59881,03277,03279,96977,30971,19475,19375,28684,98195,04198,28799,06695,24977,89468,60468,35574,95045,37063,338
9. Chi phí bán hàng124,411128,651160,84188,42780,55260,74782,37262,82795,03152,37045,70981,35178,46055,13782,68365,08685,52150,31755,621112,573
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp302,461224,801226,823193,912219,322162,890162,559184,837167,209148,757129,119168,790217,583152,393106,055183,139415,417186,171352,859190,896
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)83,564142,346253,456110,898158,091-125,214132,02148,129223-171,307-367,05274,137-403,831-615,251-20,691223,849-104,27351,402722,646453,790
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)52,537162,542302,300114,170215,656-116,279203,77952,940956-166,869-343,78379,437-406,088-585,031-22,204224,444-106,46158,951717,283454,441
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,274152,274272,987100,599196,025-123,501193,04645,895-11,182-171,894-349,40167,916-410,475-567,316-39,574194,967-119,85150,115626,902394,201
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,215146,969261,41794,611156,621-95,622189,37736,085-29,883-154,927-312,69564,081-405,753-534,973-55,075164,535-127,10640,084551,028335,121

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |