CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam (tya)

17.75
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,562,0831,405,1041,578,9011,269,7311,159,9731,060,7411,036,772972,939904,028915,401954,301832,546987,9461,086,2001,163,8571,170,5671,160,9191,173,7521,248,685987,718
I. Tiền và các khoản tương đương tiền242,957104,601214,907124,029122,873116,292114,69044,90348,13360,707164,203134,26889,64772,29888,337161,255101,159207,540245,684177,697
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn366,885458,075628,295474,295420,755366,855361,185396,352268,685236,475161,63092,520144,920187,240162,140187,740140,74083,86898,057117,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn414,309408,577326,558388,344302,461308,138268,023249,924292,856249,845241,964297,030369,672400,554427,549397,810377,908337,350426,791423,339
IV. Tổng hàng tồn kho454,335368,841354,520239,617281,461240,720273,025263,594284,459338,241363,784291,798363,592398,804458,896404,042511,107515,935446,949252,194
V. Tài sản ngắn hạn khác83,59765,00954,62043,44632,42428,73719,84918,1669,89530,13422,72116,92920,11527,30426,93519,72030,00529,05931,20417,088
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn78,66676,05378,53281,06482,51082,43979,84082,14283,70586,48484,51186,28089,94892,75795,90699,166100,761102,35899,770101,843
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định72,26469,48972,73174,47273,00374,03574,43477,84075,03076,47778,46981,87885,16388,59591,22094,56294,14397,67295,61399,165
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,4461,5204225973,0923,1063003004,2305,2142,4583003003003003003,2981,7251,61913
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,9575,0445,3795,9956,4145,2985,1074,0034,4454,7933,5844,1024,4863,8624,3864,3043,3212,9622,5392,666
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,640,7491,481,1571,657,4331,350,7941,242,4831,143,1801,116,6121,055,081987,7331,001,8851,038,812918,8251,077,8941,178,9571,259,7631,269,7331,261,6811,276,1111,348,4551,089,561
A. Nợ phải trả999,759879,3461,078,871780,446692,868617,118610,336560,401505,005520,852560,912422,834586,034697,396764,802769,846771,499810,241881,857602,419
I. Nợ ngắn hạn999,759879,3461,078,871780,446692,868617,118610,336560,401505,005520,852560,912422,834586,034697,396764,802769,846771,499810,241881,857602,419
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu640,991601,811578,562570,349549,615526,062506,277494,681482,728481,034477,900495,991491,861481,561494,961499,887490,181465,870466,599487,142
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,640,7491,481,1571,657,4331,350,7941,242,4831,143,1801,116,6121,055,081987,7331,001,8851,038,812918,8251,077,8941,178,9571,259,7631,269,7331,261,6811,276,1111,348,4551,089,561
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |