CTCP Đô thị Cần Thơ (uct)

7
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 2
2016
Qúy 4
2015
Qúy 2
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn39,70842,95346,17947,74051,12051,10355,51556,91249,73642,66658,08044,896
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,6805,4245,49513,53611,0236,6019,82419,18932,82914,30934,51428,167
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn15,50015,50015,50013,50013,50019,10023,20023,2008,1005,1008,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,74018,71524,21712,69513,58912,38614,84413,6187,94718,80815,21815,635
IV. Tổng hàng tồn kho2,7883,2989297,97012,98913,0137,6478887964,331123113
V. Tài sản ngắn hạn khác1539391921765118124981
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,7637,0648,1669,29610,99514,16214,92719,82118,96622,50725,03528,802
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định4,4866,2086,9248,69410,53613,70214,25417,75417,50119,91922,50425,492
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1291291291283222331801,306167
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn493
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1497281,1134751362277601,2972,5313,310
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN44,47150,01754,34557,03762,11465,26570,44276,73368,70265,17283,11573,698
A. Nợ phải trả14,7659,9957,7696,7196,1539,41011,80517,32712,7098,53827,59920,254
I. Nợ ngắn hạn14,7659,9957,7696,7196,1539,02011,41516,93712,3198,14827,20920,246
II. Nợ dài hạn3903903903903903908
B. Nguồn vốn chủ sở hữu29,70640,02246,57650,31855,96155,85558,63759,40655,99356,63455,51653,443
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN44,47150,01754,34557,03762,11465,26570,44276,73368,70265,17283,11573,698
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |