| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 212,405 | 171,230 | 167,567 | 141,407 | 142,918 | 58,576 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 167,944 | 143,216 | 140,292 | 122,119 | 124,561 | 48,930 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 43,467 | 23,492 | 26,290 | 19,025 | 18,330 | 9,618 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2,754 | 3,698 | 2,256 | 2,356 | 2,864 | 702 |
| 7. Chi phí tài chính | 185 | 195 | 202 | | | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 185 | 195 | 202 | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15,738 | 12,833 | 11,993 | 10,949 | 10,674 | 6,092 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 30,298 | 14,162 | 16,351 | 10,432 | 10,520 | 4,228 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 29,969 | 14,575 | 14,192 | 10,364 | 10,230 | 4,258 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 23,794 | 11,552 | 11,026 | 8,154 | 8,701 | 3,388 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 23,794 | 11,552 | 11,026 | 8,154 | 8,701 | 3,388 |