CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk (udl)

28
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh212,405171,230167,567141,407142,91858,576
4. Giá vốn hàng bán167,944143,216140,292122,119124,56148,930
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)43,46723,49226,29019,02518,3309,618
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,7543,6982,2562,3562,864702
7. Chi phí tài chính185195202
-Trong đó: Chi phí lãi vay185195202
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,73812,83311,99310,94910,6746,092
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,29814,16216,35110,43210,5204,228
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,96914,57514,19210,36410,2304,258
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,79411,55211,0268,1548,7013,388
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,79411,55211,0268,1548,7013,388

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |