CTCP Công trình Đô thị Sóc Trăng (usd)

17.90
0.10
(0.56%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn156,903139,606130,523143,062148,029130,818161,691121,41863,737
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,83412,27411,58514,44427,83811,95230,88453,6392,114
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,9007,9007,9007,9007,9007,9005,8355,5349,210
III. Các khoản phải thu ngắn hạn96,78681,82572,87386,55478,73977,55090,92859,13649,760
IV. Tổng hàng tồn kho35,17236,47036,76633,46532,92932,82933,7202,7402,492
V. Tài sản ngắn hạn khác1,2111,1371,399699624588323368161
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn45,56354,96062,18471,94170,51577,51076,20872,92869,269
I. Các khoản phải thu dài hạn1,09290
II. Tài sản cố định39,97149,69656,33464,83761,66468,35761,76438,09931,992
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,075214,9191,71526,415
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,5005,1745,8507,1047,7769,1319,52633,11410,862
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN202,466194,566192,707215,002218,543208,328237,899194,346133,005
A. Nợ phải trả121,444114,314112,555140,011148,204142,632180,709128,71371,586
I. Nợ ngắn hạn120,974109,957104,744128,177131,101123,761164,479128,71371,586
II. Nợ dài hạn4704,3577,81111,83417,10318,87116,231
B. Nguồn vốn chủ sở hữu81,02280,25280,15374,99270,34065,69657,19065,63361,419
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN202,466194,566192,707215,002218,543208,328237,899194,346133,005
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |