CTCP Công trình Đô thị Sóc Trăng (usd)

16.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.60
16.50
17.70
16.50
2,600
14.5K
3.6K
4.9x
1.2x
10% # 25%
1.6
99 Bi
6 Mi
2,280
21.6 - 14.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.50 400 16.60 1,000
16.40 200 17.40 300
16.30 200 17.50 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16.50 -0.10 100 100
09:33 17.70 1.10 100 200
14:10 16.60 0 500 700
14:14 16.60 0 400 1,100
14:38 16.60 0 500 1,600
14:43 16.60 0 500 2,100
14:45 16.60 0 500 2,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.11) 0% 6.92 (0.01) 0%
2019 0 (0.13) 0% 8.66 (0.01) 0%
2020 139.10 (0.15) 0% 11.45 (0.01) 0%
2021 162.84 (0.15) 0% 13.84 (0.02) 0%
2022 163.68 (0.19) 0% 15.63 (0.02) 0%
2023 189.74 (0) 0% 18.40 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV216,961192,346186,543146,515153,952125,697113,821130,960136,034
Tổng lợi nhuận trước thuế23,45121,89121,46618,15015,54612,8529,74113,35414,603
Lợi nhuận sau thuế 20,14619,17018,37215,80214,40511,4398,47711,82512,135
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,14619,17018,37215,80214,40511,4398,47711,82512,135
Tổng tài sản202,466194,566192,707215,002202,466194,566192,707215,002218,543208,328237,899194,346133,005
Tổng nợ121,444114,314112,555140,011121,444114,314112,555140,011148,204142,632180,709128,71371,586
Vốn chủ sở hữu81,02280,25280,15374,99281,02280,25280,15374,99270,34065,69657,19065,63361,419


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |