CTCP Xây dựng Số 12 (v12)

11.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh460,882371,646337,355468,237729,153491,812650,703634,030509,716558,948544,178529,693517,428528,072470,653372,435274,018199,323
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)460,882371,646337,355468,237729,153491,812650,703634,030509,716558,948544,178529,693517,428528,072470,653372,435274,018199,323
4. Giá vốn hàng bán431,981344,966320,406441,688690,631455,807616,280598,922474,114528,743491,566500,434481,300493,396435,474345,991256,091187,184
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,90126,68016,95026,54938,52136,00534,42335,10835,60230,20452,61229,25936,12834,67635,17926,44417,92612,139
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2791,9121,3211,4385,6913,7175,5881,7723,5914,2525,8416,7308,67212,5296,4893,9014,2673,539
7. Chi phí tài chính2,7804458844,0478,82611,58011,85811,6668,2699,0578,2668,89011,11411,7648,3042,2515,6375,855
-Trong đó: Chi phí lãi vay624458694,0478,82611,58011,85811,6668,2698,9698,2668,89011,11411,7647,8462,2515,6075,855
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng47
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,17315,71712,04015,93522,50616,53521,82423,84317,49317,28628,73516,48616,96319,38315,57913,7848,5315,240
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,22712,4305,3468,00512,87911,6076,3291,32513,4308,11421,45210,61216,72416,05817,78514,3108,0244,584
12. Thu nhập khác9898392,6341461,0911,1224,7029,2614251,12417152287803362526604611
13. Chi phí khác8071,5223476342,0022,8206111,1873,4861652,1194191,308691-191193
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)183-6832,287-488-910-1,6984,0918,074-3,061959-2,101-267-1,020112362526796418
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,40911,7477,6347,51711,9699,90910,4209,39910,3709,07319,35110,34615,70416,16918,14614,8378,8205,002
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,3112,3791,4501,3752,1633,7561,7931,8902,54712610,5313,0914,1253,6834,5373,4271,188700
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,3112,3791,4501,3752,1633,7561,7931,8902,54712610,5313,0914,1253,6834,5373,4271,188700
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,0989,3686,1836,1429,8066,1548,6277,5097,8228,9478,8207,25511,57912,48613,61011,4097,6324,302
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,5511,8321,519118
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,0989,3686,1836,1429,8066,1548,6277,5097,8228,9478,8207,25511,57910,93511,7789,8907,5144,302

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |