Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á (vab)

9.08
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Thu nhập lãi thuần3,401,8842,327,7011,809,5441,489,5371,551,3071,310,7801,019,1641,109,9231,144,106833,4671,102,379398,781466,922316,901496,175531,869
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự9,575,8087,289,5598,851,5585,797,0265,479,8285,788,3564,918,2764,244,3114,130,3213,141,1322,871,1741,841,9951,802,4492,033,4332,591,2781,661,700
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-6,173,924-4,961,858-7,042,015-4,307,489-3,928,521-4,477,576-3,899,112-3,134,388-2,986,215-2,307,665-1,768,795-1,443,214-1,335,527-1,716,532-2,095,102-1,129,831
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ163,598128,62976,58672,79940,81516,501-13,144-7,479-7,000-4,273-4,0222,5036,1092,1433,56429,745
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ192,020163,204109,798105,66772,76050,43522,99315,38012,18114,78311,81313,26712,95513,21319,12839,812
Chi phí hoạt động dịch vụ-28,422-34,574-33,212-32,868-31,945-33,934-36,137-22,85919,18119,056-15,835-10,764-6,846-11,069-15,564-10,067
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối25,657-1,4676,2129,72410,21533,9849,619-979-42,858-68,956-264,141-89,892-158,482-47,480-137,983-16,683
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh-38-18263,7381,2782,2812,857-82,523119,9465,90168,55748,829165,21513,274-85,257
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-14,20740,024410,37142,27355,21016,0931,8191,65035,866-87,36729,908-96,53121,20272,949245,112247,044
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác187,076158,796199,199358,017249,920355,270222,18071,912-73,255151,232698127,90152,1192,22411,420154
Thu nhập từ hoạt động khác213,708178,571208,032364,793256,069402,700229,94573,99122,419180,484147,647127,909119,5492,31111,542183
Chi phí hoạt động khác-26,632-19,775-8,834-6,777-6,149-47,430-7,765-2,080-95,674-29,252-146,948-9-67,430-87-121-29
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần22,9158,30411,09813,5822,64947,8231,1651,41214,32010,3674,5988,83412,85624,49722,65424,346
Chi phí hoạt động-996,054-1,021,123-909,265-816,418-661,503-616,682-601,332-564,181-558,703-485,257-438,877-347,653-343,290-318,125-330,620-307,004
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng2,790,8681,640,8261,603,7451,169,3311,312,3521,165,046641,753615,116429,953469,159436,44672,499106,266218,325323,596424,214
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-1,168,078-555,164-686,832-61,493-472,641-757,571-365,935-464,588-308,122-362,676-321,117-12,161-30,203-6,868-77,047
Tổng lợi nhuận trước thuế1,622,7901,085,662916,9131,107,838839,711407,475275,818150,528121,831106,483115,32960,33876,063211,457323,596347,167
Chi phí thuế TNDN-320,856-218,637-172,820-217,210-185,822-75,459-68,420-32,112-23,029-7,053-33,363-12,841-15,948-47,374-75,534-80,705
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-320,856-218,637-178,528-219,502-177,822-75,459-68,420-32,112-23,029-7,053-33,363-12,841-15,948-47,374-75,534-80,705
Chi phí thuế TNDN giữ lại5,7082,292-8,000
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp1,301,934867,025744,094890,628653,890332,016207,398118,41698,80299,43081,96747,49760,115164,082248,061266,462
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi1,301,934867,025744,094890,628653,890332,016207,398118,41698,80299,43081,96747,49760,115164,082248,061266,462

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |