Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á (vab)

11.35
0.35
(3.18%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
I. Tiền mặt chứng từ có giá trị ngoại tệ kim loại quý đá quý361,840447,803398,642295,746266,476318,618271,566394,047334,550357,315290,4521,036,066956,1532,432,446
II. Tiền gửi tại NHNN2,149,6141,374,2422,341,3022,200,6522,941,223440,948243,617250,033506,561699,242735,183339,671438,159360,912
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác21,982,24521,288,31322,855,03315,223,08411,627,38315,267,64512,353,45510,190,2264,579,6022,069,0231,255,8261,995,0022,062,0662,223,690
V. Chứng khoán kinh doanh1,368,722104,23618,057159,050314,12785,644328,921
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác9,6154,0045,55449,1278841,562
VII. Cho vay khách hàng68,312,37161,824,95753,853,93047,808,00642,158,03637,522,47533,898,53730,005,61920,039,70115,633,18414,195,55712,693,59311,388,71113,091,657
VIII. Chứng khoán đầu tư7,416,3168,984,4108,772,59112,399,95113,442,43812,095,66112,521,68213,817,01811,056,46411,513,6445,856,6372,572,1252,870,1383,351,074
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn82,610134,974113,874113,874314,893314,893315,275250,385354,645518,927513,190104,40027,011149,383
X. Tài sản cố định243,921204,658212,453207,725196,518195,390216,896244,343278,542228,610224,042337,391340,276351,116
XI. Bất động sản đầu tư3,035
XII. Tài sản có khác11,646,94810,878,58412,481,4408,274,7595,447,6365,134,8024,611,5714,944,7994,623,8784,552,5113,802,6955,216,2754,344,9401,793,717
TỔNG CỘNG TÀI SẢN112,195,864105,147,556101,033,26986,529,35076,446,76471,291,31664,434,16061,465,19241,878,17935,590,51227,032,63224,608,64922,513,09824,082,916
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN3,621,23410,172109,437821,431640,597626,742
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác13,884,11821,641,51023,197,11018,166,99421,416,47622,714,46222,770,28123,827,27912,865,36111,636,5014,280,6511,889,0165,324,5576,190,239
III. Tiền gửi khách hàng86,694,86870,208,55867,690,99959,271,86047,428,71041,367,09834,402,40332,189,71624,439,80019,779,74618,822,07414,997,9807,246,7399,394,525
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác17,04155,8286,489
V. Vốn tài trợ uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro6,54614,25924,85343,47326,13512,43164,490106,189106,02147,102
VI. Phát hành giấy tờ có giá486,000150,0001,882,0271,357,6351,249,3451,682,1432,163,575675,3498,4771,569,6534,471,6984,073,944
VII. Các khoản nợ khác3,116,7422,264,3471,885,3152,008,9331,903,4201,268,313956,596711,723618,848416,440276,9531,691,3261,091,560348,411
VIII. Vốn chủ sở hữu7,997,0947,261,9066,377,8175,723,9284,442,2664,234,8694,116,4534,017,6523,919,5583,635,9573,588,4633,533,0533,576,0963,395,465
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU112,195,864105,147,556101,033,26986,529,35076,446,76471,291,31664,434,16061,465,19241,878,17935,590,51227,032,63224,608,64922,513,09824,082,916
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |