Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á (vab)

9
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
8.94
9.05
8.93
431,400
16.0K
1.7K
5.4x
0.6x
1% # 11%
0.7
4,903 Bi
816 Mi
675,840
12.5 - 9.1
107,789 Bi
8,617 Bi
1,250.9%
7.40%
1,331 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.95 3,600 9.00 49,700
8.94 10,500 9.01 5,000
8.93 65,900 9.02 10,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,700 9,700

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 8.94 -0.06 20,000 20,000
09:18 8.99 -0.01 4,000 24,000
09:29 8.98 -0.02 2,000 26,000
09:38 8.96 -0.04 1,100 27,100
09:39 8.95 -0.05 5,000 32,100
09:41 8.95 -0.05 1,600 33,700
09:43 8.94 -0.06 18,100 51,800
09:44 8.94 -0.06 3,400 55,200
09:46 8.95 -0.05 100 55,300
09:47 8.95 -0.05 900 56,200
09:48 8.93 -0.07 30,000 86,200
09:53 8.93 -0.07 2,000 88,200
09:56 8.93 -0.07 700 88,900
09:58 8.95 -0.05 600 89,500
10:14 8.93 -0.07 12,000 101,500
10:17 8.96 -0.04 6,300 107,800
10:44 8.97 -0.03 1,200 109,000
11:10 8.95 -0.05 5,800 114,800
11:11 8.96 -0.04 500 115,300
11:16 8.95 -0.05 500 115,800
11:17 8.95 -0.05 500 116,300
11:19 8.95 -0.05 1,000 117,300
11:23 8.94 -0.06 2,000 119,300
11:24 8.96 -0.04 7,000 126,300
13:10 8.95 -0.05 2,000 128,300
13:11 8.95 -0.05 1,300 129,600
13:12 8.95 -0.05 2,400 132,000
13:20 9.05 0.05 72,300 204,300
13:23 8.95 -0.05 5,000 209,300
13:28 8.95 -0.05 10,500 219,800
13:38 8.96 -0.04 100 219,900
13:39 8.95 -0.05 5,400 225,300
13:42 8.95 -0.05 500 225,800
13:45 8.95 -0.05 5,000 230,800
13:51 9 0 15,000 245,800
14:10 8.96 -0.04 8,900 254,700
14:12 8.94 -0.06 2,000 256,700
14:13 8.95 -0.05 1,400 258,100
14:14 8.94 -0.06 8,000 266,100
14:16 8.94 -0.06 1,000 267,100
14:17 9 0 15,300 282,400
14:22 8.95 -0.05 4,500 286,900
14:23 8.95 -0.05 500 287,400
14:24 9 0 10,000 297,400
14:46 9 0 134,000 431,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,203,6462,229,5502,085,5422,057,0709,575,8087,289,5598,851,5585,797,0265,479,8285,788,3564,918,2764,244,3114,130,3213,141,132
Tổng lợi nhuận trước thuế572,729335,785361,342352,9341,622,7901,085,662916,9131,107,838839,711407,475275,818150,528121,831106,483
Lợi nhuận sau thuế 461,848268,639278,513292,9341,301,934867,025744,094890,628653,890332,016207,398118,41698,80299,430
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ461,848268,639278,513292,9341,301,934867,025744,094890,628653,890332,016207,398118,41698,80299,430
Tổng tài sản112,195,864105,147,556101,033,26986,529,35076,446,76471,291,31664,434,16061,465,192
Tổng nợ104,198,77097,885,65094,655,45280,805,42272,004,49867,056,44760,317,70757,447,540
Vốn chủ sở hữu7,997,0947,261,9066,377,8175,723,9284,442,2664,234,8694,116,4534,017,652


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc