Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á (vab)

11.05
0.15
(1.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.90
11.10
11.15
11.05
194,900
16.0K
1.7K
6.5x
0.7x
1% # 11%
1.4
5,940 Bi
816 Mi
563,902
11.2 - 8.8
107,789 Bi
8,617 Bi
1,250.9%
7.40%
1,331 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.05 42,400 11.10 20,000
11.00 127,300 11.15 55,700
10.95 3,700 11.20 119,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,700 13,700

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 90.70 (1.20) 23.2%
ACV 44.20 (0.70) 22.1%
MCH 129.50 (-0.80) 13.6%
MVN 60.10 (0.00) 7.6%
BSR 27.15 (-0.95) 5.6%
VEA 34.80 (0.00) 5.5%
FOX 78.70 (0.00) 4.9%
VEF 90.60 (0.50) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 22.90 (-0.35) 2.3%
MSR 39.30 (0.30) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (0.00) 1.8%
VSF 26.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11.10 0.30 20,000 20,000
09:16 11.10 0.30 19,600 39,600
09:17 11.05 0.25 6,900 46,500
09:18 11.05 0.25 1,000 47,500
09:19 11.05 0.25 1,000 48,500
09:20 11.10 0.30 28,700 77,200
09:21 11.10 0.30 5,100 82,300
09:22 11.10 0.30 3,000 85,300
09:23 11.10 0.30 9,100 94,400
09:24 11.05 0.25 10,300 104,700
09:25 11.10 0.30 200 104,900
09:26 11.05 0.25 8,300 113,200
09:27 11.10 0.30 3,200 116,400
09:28 11.10 0.30 500 116,900
09:29 11.10 0.30 1,000 117,900
09:30 11.10 0.30 13,600 131,500
09:32 11.10 0.30 3,600 135,100
09:33 11.10 0.30 20,500 155,600
09:34 11.10 0.30 11,100 166,700
09:35 11.10 0.30 5,000 171,700
09:36 11.10 0.30 3,600 175,300
09:37 11.05 0.25 17,100 192,400
09:39 11.05 0.25 2,500 194,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0) 0% 0 (0) 0%
2021 0 (5.48) 0% 526.69 (0.65) 0%
2023 0 (2.10) 0% 0 (0.22) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,203,6462,229,5502,085,5422,057,0709,575,8087,289,5598,851,5585,797,0265,479,8285,788,3564,918,2764,244,3114,130,3213,141,132
Tổng lợi nhuận trước thuế572,729335,785361,342352,9341,622,7901,085,662916,9131,107,838839,711407,475275,818150,528121,831106,483
Lợi nhuận sau thuế 461,848268,639278,513292,9341,301,934867,025744,094890,628653,890332,016207,398118,41698,80299,430
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ461,848268,639278,513292,9341,301,934867,025744,094890,628653,890332,016207,398118,41698,80299,430
Tổng tài sản112,195,864105,147,556101,033,26986,529,35076,446,76471,291,31664,434,16061,465,192
Tổng nợ104,198,77097,885,65094,655,45280,805,42272,004,49867,056,44760,317,70757,447,540
Vốn chủ sở hữu7,997,0947,261,9066,377,8175,723,9284,442,2664,234,8694,116,4534,017,652


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |