CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển (vaf)

20
-1.20
(-5.66%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,620,016295,873546,667482,087172,374238,088327,745482,087176,959162,255262,051400,342144,280104,494276,347387,920146,97199,826285,887306,351
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,1093,6161002121-9,4459,445
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,613,908292,256546,567482,066172,374238,088327,745482,066176,959162,255262,051400,342144,280113,939266,902387,920146,97199,826285,887306,351
4. Giá vốn hàng bán1,207,381204,803440,443377,839111,376189,096261,871377,839114,452142,384207,030288,44887,89195,321191,295279,578117,86279,514213,395237,904
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)406,52787,454106,124104,22760,99848,99265,875104,22762,50719,87155,021111,89456,39018,61875,607108,34129,10920,31272,49268,448
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,4405,36910,3491,3742,4272,5401,4161,3747571,3551,6959551,2041,3032,2365581,187951875314
7. Chi phí tài chính1,068247-1771,1641,8303197921,1641,0263883938251,16618324545043522796240
-Trong đó: Chi phí lãi vay3947
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng160,07340,84125,42774,05929,10326,98644,76274,05936,6938,95339,04476,43444,4145,77558,30968,59817,7448,25454,65047,830
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp61,98018,67417,21111,3804,4277,8829,06911,380-3,08210,86210,55416,9503,57110,1246,58117,0553,4076,7118,57310,503
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)203,84633,06074,01218,99728,06416,34412,66818,99728,6271,0226,72518,6408,4423,83912,70822,7978,7106,07010,04710,188
12. Thu nhập khác32371341491744,9685,0255,2335,934-9511,07471510616196
13. Chi phí khác5845321146111713162197150
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-260-5251241491744,8235,0255,2325,934-1,0681,062-155-1821061619-144
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)203,58632,53574,02519,00128,07916,35312,68519,00133,4496,04811,95724,5747,3734,90112,55322,6158,8176,08610,06510,045
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành36,2446,50714,8053,8005,6163,2712,5373,8007,3261,2101,3724,9151,4889822,5434,5631,7631,2172,0132,039
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,5203,852-3,0111,019
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)40,7646,50714,8053,8009,4683,2712,5373,8004,3151,2102,3924,9151,4889822,5434,5631,7631,2172,0132,039
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)162,82126,02859,22015,20118,61113,08310,14815,20129,1344,8389,56619,6595,8863,91910,01018,0537,0534,8698,0528,006
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)162,82126,02859,22015,20118,61113,08310,14815,20129,1344,8389,56619,6595,8863,91910,01018,0537,0534,8698,0528,006

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn899,153684,472892,109796,7481,032,052631,589559,571539,413551,209525,677565,128552,256495,436505,227534,487540,418563,958465,316496,013457,806
I. Tiền và các khoản tương đương tiền415,168279,357371,767394,809399,246126,17983,935131,59287,08269,503128,963138,596119,63975,699162,654231,299135,332128,208152,05099,544
1. Tiền285,168109,357171,767204,809169,24666,17983,935131,59267,08259,50388,96398,59699,63975,69992,654111,29985,33298,208102,05049,544
2. Các khoản tương đương tiền130,000170,000200,000190,000230,00060,00020,00010,00040,00040,00020,00070,000120,00050,00030,00050,00050,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn140,000190,000365,685225,685165,685135,685100,00050,00040,00040,00040,00050,00060,00050,00060,00040,00050,00040,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn140,000190,000365,685225,685165,685135,685100,00050,00040,00040,00040,00050,00060,00050,00060,00040,00050,00040,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn8,43723,11421,79719,96012,42948,34075,74959,60823,83868,78893,00176,72821,93881,74769,65623,93616,04764,140155,761116,732
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,1125,8229,93611,8911,87043,07667,93655,34621,96864,37988,38071,63016,85870,91560,6787,1612,06956,922142,017107,002
2. Trả trước cho người bán4,25812,3845,1644,7617,5534,8178,0373,7842,9405,5714,5344,52510,18113,29911,39716,79214,0227,95614,1079,611
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,1411,1411,1411,1411,1411,141
6. Phải thu ngắn hạn khác3,8906,7438,5375,1694,8662,3261,6562,3728257742,0242,5108271,9552,0021,9501,9221,2731,6482,129
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,822-1,834-1,840-1,861-1,861-1,879-1,879-1,894-1,894-1,936-1,936-1,936-5,928-4,421-5,562-3,107-3,107-3,151-3,151-3,151
IV. Tổng hàng tồn kho288,039160,383132,061155,593440,917310,850283,462293,822428,186334,930297,712292,638348,442266,685236,074224,384326,328209,011131,169183,752
1. Hàng tồn kho288,039160,383132,061155,593440,917310,850283,462293,822428,186334,930297,712292,638348,442266,685236,074224,384326,328209,011131,169183,752
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác47,50831,61879970113,77610,53516,4254,39112,10312,4565,4534,2935,41831,0956,10410,79926,25123,9577,03317,778
1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,9621,31640635313,4306,38012,2532647,9788,3081,28116656426,1631,1755,79921,24718,9171,90512,530
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ37,54630,2633463463464,1254,1254,1254,1254,1254,1254,1254,8544,9094,9274,9765,0045,0405,0995,120
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4047230472244722322329128
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn309,691325,66640,97739,00439,94449,519107,837108,512109,321106,171100,666101,340107,552105,206102,319101,479102,657103,98697,08597,516
I. Các khoản phải thu dài hạn243243
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác243243
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định6,5446,6237,3468,0078,7008,8979,21010,13911,6928,6589,60410,62611,6489,09710,08011,19112,2078,8048,5849,333
1. Tài sản cố định hữu hình5,5425,5566,1496,7427,3677,5177,7638,61410,0898,6009,50810,49211,4758,8869,83010,89411,8708,4868,3789,100
2. Tài sản cố định thuê tài chính9891,0521,1811,2471,3131,3801,4461,5131,579
3. Tài sản cố định vô hình1315171820112245896135173211250297336318206233
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,84836,51127,68025,04025,04030,46725,77625,41324,51632,51425,92824,56224,41730,44626,37624,41724,41732,31324,92824,507
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang24,84836,51127,68025,04025,04030,46725,77625,41324,51632,51425,92824,56224,41730,44626,37624,41724,41732,31324,92824,507
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác278,056282,2905,9515,9576,20410,15572,85172,96073,11364,99965,13366,15271,48665,66465,86365,87166,03462,86963,57363,676
1. Chi phí trả trước dài hạn278,056277,7701,4311,4381,6851,78364,47964,58864,74164,99965,13365,13265,72965,66465,86365,87166,03462,86963,57363,676
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,5204,5204,5204,5208,3728,3728,3728,3721,0195,757
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,208,8431,010,138933,087835,7521,071,997681,108667,408647,925660,530631,848665,794653,595602,988610,433636,806641,896666,615569,302593,098555,321
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả568,863432,530381,507280,606554,668182,390181,773127,822155,628160,296199,080158,636127,687142,575172,866160,533203,304114,259142,92490,444
I. Nợ ngắn hạn568,401432,071380,930279,914553,860174,640173,966120,822147,706153,296192,080151,636127,687142,575172,866160,533203,304114,259142,92490,444
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn231100,2312311731152312311,096231
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn53,41286,84953,11439,53417,45847,38557,41451,34344,26141,16338,25050,61639,29040,77739,73932,34457,90548,91444,96048,616
4. Người mua trả tiền trước98,00276,054205,325131,88333,2275,5422,3553,86631,60214,9111,3617,74313,4375,8659,39060,80777,8161,9528,2884,230
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,07420,90219,58210,6925,8858,2012,8146,06414,35710,3838,1304,5657,87311,10112,5869,9822,7133,5712,0193,762
6. Phải trả người lao động68,71776,05062,04441,10324,08338,00129,39714,84413,82827,92929,10622,55315,17434,39429,61021,82317,12315,19413,1897,659
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,94522,33212,02626,6285,09812,94934,16925,5762,99632,84041,78234,3365,45731,39827,42320,2391,29614,56515,28711,312
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,00010,00015,000
11. Phải trả ngắn hạn khác311,87030,27511,52511,744452,59646,19132,9634,05428,5423,78347,8552,67334,8554,75539,8172,43945,55519,39050,6231,930
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn15,91013,16110,41816,91512,75211,8708,30912,63410,42313,93712,23613,20610,58811,83011,83012,0329,4037,01212,226
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,2426,2186,6661,2442,6464,2726,3131,3451,4653,3503,3599431,0142,4552,4718668961,2701,546708
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn4614595776928077,7507,8077,0007,9237,0007,0007,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn461459577692807750807923
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ7,0007,0007,0007,0007,0007,0007,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu639,981577,608551,580555,146517,329498,718485,635520,103504,902471,552466,714494,960475,301467,859463,940481,364463,311455,043450,174464,877
I. Vốn chủ sở hữu639,981577,608551,580555,146517,329498,718485,635520,103504,902471,552466,714494,960475,301467,859463,940481,364463,311455,043450,174464,877
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu376,653376,653376,653376,653376,653376,653376,653376,653376,653376,653376,653376,653376,653376,653376,653376,653376,653376,653376,653376,653
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển95,74395,74395,74377,47477,47477,47477,47457,25157,25157,25157,25154,60054,60054,60054,60053,62153,62153,62153,62152,866
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,2823,2823,2823,2823,2823,2823,2823,2823,2823,2823,2823,2823,2823,2823,2823,2823,2823,2823,2823,282
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối164,302101,93075,90297,73659,91941,30828,22682,91767,71634,36629,52860,42540,76533,32329,40547,80829,75521,48716,61832,076
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,208,8431,010,138933,087835,7521,071,997681,108667,408647,925660,530631,848665,794653,595602,988610,433636,806641,896666,615569,302593,098555,321
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |