CTCP VIWACO (vav)

35
-0.40
(-1.13%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,071,343838,631675,530656,933639,423627,657590,925575,740511,061459,453
4. Giá vốn hàng bán727,516660,612533,306530,917524,351496,179458,963431,869379,174367,600
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)343,827178,019142,223126,016115,072131,478131,961143,872131,88891,853
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,05010,6644,8625,4674,8423,8443,5342,8353,7474,344
7. Chi phí tài chính9,82713,75113,39712,21113,2919,5855,3743,663862896
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,82713,75113,39712,21113,2919,5855,3743,663862896
9. Chi phí bán hàng23,71524,31720,24318,14916,93021,94816,95518,65917,81217,077
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,77523,73317,04613,96914,99216,82020,41315,69320,56314,317
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)292,560126,88296,39987,15474,70086,97092,752108,69196,39863,907
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)293,088127,38899,50289,90876,94289,18293,935109,58097,12065,213
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)230,405108,22587,24974,18072,80283,18587,411102,77290,77560,059
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)230,405108,22587,24974,18072,80283,18587,411102,77290,77560,059

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn574,848348,424246,958212,539202,001165,869143,073142,227120,589138,484
I. Tiền và các khoản tương đương tiền490,108212,825165,032103,14093,52267,29075,574103,50884,99895,417
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn45,00093,00042,0002,0002,000100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn22,19727,05620,67990,92371,25070,40132,00913,27215,16619,145
IV. Tổng hàng tồn kho17,03514,90418,54116,40433,95928,11135,48921,39519,71823,821
V. Tài sản ngắn hạn khác507640706721,270674,053707
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn539,133524,164539,320546,940558,902563,028515,566501,355343,647255,165
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định495,521512,660515,490529,372500,473446,390454,308437,680246,493192,461
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn23,04711,25622,92915,39455,505114,33559,98962,04095,03759,900
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,5652489012,1752,9242,3031,2691,6352,1172,805
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,113,981872,588786,278759,480760,903728,897658,638643,582464,236393,649
A. Nợ phải trả400,482351,094334,609353,059386,662385,458316,885336,846250,692228,206
I. Nợ ngắn hạn313,431238,328182,786190,688225,960213,438156,136165,819163,614132,327
II. Nợ dài hạn87,051112,767151,823162,371160,702172,020160,748171,02787,07795,879
B. Nguồn vốn chủ sở hữu713,499521,494451,669406,420374,241343,439341,754306,735213,544165,443
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,113,981872,588786,278759,480760,903728,897658,638643,582464,236393,649
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |