CTCP VIWACO (vav)

34.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh308,200277,872291,286238,180301,766268,212277,821223,800248,950232,392184,991163,647184,895181,351169,605139,679166,583161,343175,776146,674
4. Giá vốn hàng bán244,504225,679237,053160,978203,336177,510193,355160,692197,847169,968161,789131,140147,174131,553141,237111,806141,822123,071146,546115,198
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)63,69652,19354,23377,20298,42990,70184,46663,10751,10362,42323,20132,50737,72149,79828,36827,87324,76138,27229,23131,476
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,3732,1844,9294,8624,4693,2372,4912,8531,6572,3313,4173,2581,0851,4701,1111,1961,3741,3642,219510
7. Chi phí tài chính1,2191,3452,1261,5761,8742,0392,8772,3862,6442,9864,0373,2932,7452,7793,4352,9782,8942,3503,4042,559
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,2191,3452,1261,5761,8742,0392,8772,3862,6442,9864,0373,2932,7452,7793,4352,9782,8942,3503,4042,559
9. Chi phí bán hàng64011,5164,6347,8972,78712,2825,4759,5674,22512,2846,1506,9092,10512,4674,8006,4926557,3766,6759,772
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,8624,5627,3214,7945,3284,97515,5074,3246,0474,4986,3293,1715,0684,2313,2923,0243,2032,8683,7342,842
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)66,34836,95445,08167,79792,90874,64363,09849,68339,84544,98510,10322,39228,88731,79017,95216,57519,38327,04217,63616,813
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)66,39536,95445,08167,79693,36774,69363,10049,69939,51144,98510,17322,35630,38232,36518,40517,15421,33226,78821,59317,407
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,91729,56335,80254,23774,62159,75550,20139,75934,15440,4878,51420,07826,63229,12916,52915,43919,00024,10918,27916,470
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)52,91729,56335,80254,23774,62159,75550,20139,75934,15440,4878,51420,07826,63229,12916,52915,43919,00024,10918,27916,470

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn613,879666,095623,205574,905575,142462,607419,377384,218342,369331,952278,649279,131250,535223,761185,775207,343215,510203,557175,499194,595
I. Tiền và các khoản tương đương tiền426,323491,648440,423474,980490,108382,664329,728254,382263,825249,169193,726201,887200,032181,532143,776168,595103,14088,29680,99793,250
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,04850,04850,04845,00045,00045,00045,00093,00042,00042,00042,00042,0007,0007,0007,0002,0002,0002,0002,0002,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn22,98643,16538,95739,54222,79815,22227,57520,46621,03924,79522,24618,01723,51718,90119,53918,91993,85386,04764,70165,589
IV. Tổng hàng tồn kho98,49076,64690,83915,38216,88919,72217,07516,36914,91215,75017,66117,18619,25916,30815,46017,82916,44527,14127,80133,116
V. Tài sản ngắn hạn khác16,0314,5882,9383475932383,01740727207273640
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn697,066567,403532,785523,243517,778516,361524,422523,085524,995523,150526,634530,876540,278537,484544,076546,787541,501554,121566,932563,874
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định448,533449,669466,177480,319480,561487,528497,310500,254505,256498,609505,168511,896513,341492,660505,016517,237497,279478,433492,149489,810
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn222,38993,90148,10724,13832,75721,25223,31622,64619,49024,18620,95318,28826,03643,56037,50827,68742,04773,00671,73970,906
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,14323,83318,50118,7874,4597,5813,7961852483545136919011,2641,5511,8632,1752,6823,0453,158
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,310,9451,233,4981,155,9901,098,1481,092,919978,969943,800907,303867,363855,102805,283810,006790,812761,245729,851754,129757,011757,678742,431758,469
A. Nợ phải trả463,321438,796390,852330,413385,489346,159370,745346,050350,862372,754363,422338,259338,664335,728333,463334,271350,967370,777375,441369,759
I. Nợ ngắn hạn340,535301,502289,140239,578300,981242,845267,431233,283240,529230,991225,730186,436184,193172,766170,501159,174170,446196,344201,008188,286
II. Nợ dài hạn122,786137,294101,71290,83484,508103,314103,314112,767110,332141,763137,692151,823154,471162,962162,962175,097180,521174,433174,433181,473
B. Nguồn vốn chủ sở hữu847,624794,701765,138767,736707,430632,809573,055561,253516,502482,348441,861471,747452,148425,517396,388419,859406,044386,901366,990388,711
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,310,9451,233,4981,155,9901,098,1481,092,919978,969943,800907,303867,363855,102805,283810,006790,812761,245729,851754,129757,011757,678742,431758,469
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |