CTCP Xây dựng Số 1 (vc1)

13.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh508,497222,688429,289307,822388,951652,985501,708623,227555,272367,520456,529515,094502,876630,186590,740424,469
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)508,497222,688429,289307,822388,951652,985501,708623,227555,272367,520456,529515,094502,876630,186590,740424,469
4. Giá vốn hàng bán477,648205,969404,631289,978381,071621,042461,133560,231514,582342,547420,209455,487429,120529,035481,192388,959
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,85016,71824,65817,8447,88031,94340,57562,99640,68924,97236,31959,60773,757101,151109,54835,511
6. Doanh thu hoạt động tài chính7952911486,5131,8267,1958,1508409194,1473,1891,25419,2319,6107,98221,424
7. Chi phí tài chính10,5429,39712,09412,44213,34210,88010,16010,3682,6376547168,97015,80017,94623,5924,168
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,2379,39712,09412,40013,34211,63910,51310,8563,042562,1848,34415,03915,24319,8044,168
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng81601191,5204,573
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,2871,27812,1082,79249,88330,43743,70841,25125,83212,45121,34725,69137,86520,35417,12410,829
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,7346,2754859,124-53,519-2,179-5,14312,21713,14014,49412,87226,20139,32272,46276,81541,937
12. Thu nhập khác4496695,8581,33567,71910,64828,31311,4332,9818611,5462,5249042,782605797
13. Chi phí khác3,0202,0488701,3031,5741,2392,6731,35577633,308215412,062
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,570-1,3794,9883266,1459,40925,64010,0792,9817841,483-7838832,728604-1,265
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,1644,8965,4729,15612,6267,23020,49622,29616,12015,27814,35525,41740,20575,18977,41840,672
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,5762,2761,4002,2222,9781,7184,6897,1203,2773,3332,6216,29110,14617,38218,60710,355
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,5762,2761,4002,2222,9781,7184,6897,1203,2773,3332,6216,29110,14617,38218,60710,355
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,5882,6214,0726,9339,6485,51315,80715,17612,84311,94511,73419,12630,05957,80858,81130,317
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,5882,6214,0726,9339,6485,51315,80715,17612,84311,94511,73419,12630,05957,80858,81130,317

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |