CTCP Xây dựng Số 1 (vc1)

11.40
-1.20
(-9.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.60
11.40
11.40
11.40
200
20.9K
0.3K
31.4x
0.4x
0% # 1%
1.2
109 Bi
12 Mi
1,663
11 - 7.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.40 2,000 12.40 300
0 12.50 300
0.00 0 12.60 4,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.45 (-0.05) 28.9%
VCG 14.95 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 124.10 (2.10) 9.5%
CTD 57.00 (-0.60) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 12.90 (-0.10) 6.2%
SCG 67.00 (4.80) 5.0%
HHV 9.82 (-0.01) 4.6%
DPG 26.85 (-0.10) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.15 (-0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.83 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.40 -1.20 200 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 621 (0.62) 0% 13.60 (0.02) 0%
2018 702 (0.50) 0% 19.16 (0.02) 0%
2019 650 (0.65) 0% 16.49 (0.01) 0%
2020 502.54 (0.39) 0% 7.85 (0.01) 0%
2021 624.36 (0.31) 0% 12.37 (0.01) 0%
2022 539,731.01 (0.43) 0% 7,027 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV60,786184,59889,012243,733508,497222,688429,289307,822388,951652,985501,708623,227555,272367,520
Tổng lợi nhuận trước thuế1,4322,4211,1668566,1644,8965,4729,15612,6267,23020,49622,29616,12015,278
Lợi nhuận sau thuế 9961,7456261703,5882,6214,0726,9339,6485,51315,80715,17612,84311,945
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9961,7456261703,5882,6214,0726,9339,6485,51315,80715,17612,84311,945
Tổng tài sản755,340679,408812,646708,302708,267709,554678,053834,291865,740977,820885,562813,115799,291578,886
Tổng nợ500,567425,630560,613456,989456,860461,735427,230588,331626,714748,442646,797572,981560,575338,821
Vốn chủ sở hữu254,773253,777252,033251,312251,407247,819250,823245,959239,026229,378238,765240,134238,715240,065


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |