CTCP Xây dựng Số 1 (vc1)

13.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV60,786184,59889,012243,73385,241508,497222,688429,289307,822388,951652,985501,708623,227555,272367,520
Giá vốn hàng bán55,516176,42182,652230,88177,758477,648205,969404,631289,978381,071621,042461,133560,231514,582342,547
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV5,2708,1786,36012,8527,48430,85016,71824,65817,8447,88031,94340,57562,99640,68924,972
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,6072,4431,2761,5581,8718,7346,2754859,124-53,519-2,179-5,14312,21713,14014,494
Tổng lợi nhuận trước thuế1,4322,4211,1668561,7556,1644,8965,4729,15612,6267,23020,49622,29616,12015,278
Lợi nhuận sau thuế 9961,7456261701,1053,5882,6214,0726,9339,6485,51315,80715,17612,84311,945
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9961,7456261701,1053,5882,6214,0726,9339,6485,51315,80715,17612,84311,945
Tổng tài sản ngắn hạn675,854599,203731,276625,874715,747625,839625,806614,866769,560806,720901,649796,929728,951707,744495,217
Tiền mặt22,0409,2692,1984287,2854288,55146512,1358,0305,82617,43431,08330,95341,574
Đầu tư tài chính ngắn hạn29,03021,98918,23929,93918,23929,9397,2503001,6501,35051
Hàng tồn kho198,305163,837226,258247,767240,732247,767164,223150,961270,751236,955315,353330,829263,720250,827188,159
Tài sản dài hạn79,48680,20581,37082,42896,00382,42883,74863,18664,73159,02076,17188,63384,16491,54783,669
Tài sản cố định10,79110,99411,19711,40010,75111,40011,20511,98213,3864,8928,27812,07610,27112,03710,906
Đầu tư tài chính dài hạn1,35011,7001051,4551051475,4393,3312,9777,4897,083
Tổng tài sản755,340679,408812,646708,302811,750708,267709,554678,053834,291865,740977,820885,562813,115799,291578,886
Tổng nợ500,567425,630560,613456,989560,607456,860461,735427,230588,331626,714748,442646,797572,981560,575338,821
Vốn chủ sở hữu254,773253,777252,033251,312251,142251,407247,819250,823245,959239,026229,378238,765240,134238,715240,065

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.29K0.30K0.22K0.34K0.58K0.80K0.46K1.32K1.26K1.74K1.61K1.59K2.58K4.06K7.81K7.95K4.10K
Giá cuối kỳ12K8.50K7.90K10K22.50K8.50K13K12.03K10.72K7.34K6.64K5.66K4.91K4.49K2.74K9.43K11.09K
Giá / EPS (PE)40.71 (lần)28.43 (lần)36.17 (lần)29.47 (lần)38.94 (lần)10.57 (lần)28.30 (lần)9.13 (lần)8.48 (lần)4.23 (lần)4.11 (lần)3.57 (lần)1.90 (lần)1.11 (lần)0.35 (lần)1.19 (lần)2.71 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.25 (lần)0.20 (lần)0.43 (lần)0.28 (lần)0.88 (lần)0.26 (lần)0.24 (lần)0.29 (lần)0.21 (lần)0.10 (lần)0.13 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.03 (lần)0.12 (lần)0.19 (lần)
Giá sổ sách21.23K20.95K20.65K20.90K20.50K19.92K19.11K19.90K20.01K32.26K32.44K32.74K34.13K34.42K33K28.34K22.85K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.57 (lần)0.41 (lần)0.38 (lần)0.48 (lần)1.10 (lần)0.43 (lần)0.68 (lần)0.60 (lần)0.54 (lần)0.23 (lần)0.20 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.13 (lần)0.08 (lần)0.33 (lần)0.49 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản89.48%88.36%88.20%90.68%92.24%93.18%92.21%89.99%89.65%88.55%85.55%76.78%94.93%93.23%87.64%90.18%88.54%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản10.52%11.64%11.80%9.32%7.76%6.82%7.79%10.01%10.35%11.45%14.45%23.22%5.07%6.77%12.36%9.82%11.46%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn66.27%64.50%65.07%63.01%70.52%72.39%76.54%73.04%70.47%70.13%58.53%61.47%67%66.75%68.99%73.20%74.48%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu196.48%181.72%186.32%170.33%239.20%262.19%326.29%270.89%238.61%234.83%141.14%159.51%203.06%200.77%222.52%273.09%291.88%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn33.73%35.50%34.93%36.99%29.48%27.61%23.46%26.96%29.53%29.87%41.47%38.53%33%33.25%31.01%26.80%25.52%
6/ Thanh toán hiện hành135.22%137.04%135.60%144.01%130.89%128.77%120.52%123.28%134.34%136.90%167.75%140.79%141.74%139.90%127.25%124.04%120.44%
7/ Thanh toán nhanh95.55%82.78%100.02%108.65%84.84%90.95%78.37%72.10%85.74%88.38%104.01%80.86%53.15%46.90%52.52%53.36%54.22%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.41%0.09%1.85%0.11%2.06%1.28%0.78%2.70%5.73%5.99%14.08%22.12%9.90%7.78%4.03%14.24%17.11%
9/ Vòng quay Tổng tài sản76.54%71.79%31.38%63.31%36.90%44.93%66.78%56.65%76.65%69.47%63.49%72.60%67.29%65.64%80.02%75.50%64.05%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn85.54%81.25%35.58%69.82%40%48.21%72.42%62.96%85.50%78.46%74.21%94.57%70.89%70.41%91.30%83.72%72.34%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu226.92%202.26%89.86%171.15%125.15%162.72%284.68%210.13%259.53%232.61%153.09%188.42%203.94%197.42%258.07%281.68%251.02%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho275.07%192.78%125.42%268.04%107.10%160.82%196.94%139.39%212.43%205.15%182.05%204.48%100.30%90.38%130.51%119.68%120.57%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.61%0.71%1.18%0.95%2.25%2.48%0.84%3.15%2.44%2.31%3.25%2.57%3.71%5.98%9.17%9.96%7.14%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.47%0.51%0.37%0.60%0.83%1.11%0.56%1.78%1.87%1.61%2.06%1.87%2.50%3.92%7.34%7.52%4.57%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.39%1.43%1.06%1.62%2.82%4.04%2.40%6.62%6.32%5.38%4.98%4.84%7.57%11.80%23.67%28.04%17.93%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%1%1%2%3%1%3%3%2%3%3%4%7%11%12%8%
Tăng trưởng doanh thu46.81%128.35%-48.13%39.46%-20.86%-40.43%30.15%-19.50%12.24%51.09%-19.50%-11.37%2.43%-20.20%6.68%39.17%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-44.56%36.89%-35.63%-41.27%-28.14%75%-65.12%4.16%18.17%7.52%1.80%-38.65%-36.37%-48%-1.71%93.99%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-10.71%-1.06%8.08%-27.38%-6.12%-16.26%15.72%12.88%2.21%65.45%-12.33%-24.64%0.28%-5.89%-5.12%16.04%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.45%1.45%-1.20%1.98%2.90%4.21%-3.93%-0.57%0.59%-0.56%-0.92%-4.07%-0.84%4.31%16.44%24.02%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-6.95%-0.18%4.65%-18.73%-3.63%-11.46%10.42%8.91%1.73%38.07%-7.94%-17.85%-0.09%-2.73%0.66%18.08%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |