CTCP Xây dựng Số 9 (vc9)

3.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh99,30462,38026,66248,66575,52949,10254,66554,412101,06591,00859,86616,526178,76525,295133,41857,49093,84916,69858,04341,292
4. Giá vốn hàng bán96,30657,78722,78543,56271,52543,72148,69547,78492,12482,58750,24910,188174,25724,769124,18051,334-5,40885,64960,43331,813
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,9984,5933,8775,1034,0045,3815,9706,6278,9418,4219,6176,3384,5085269,2386,15699,257-68,951-2,3919,479
6. Doanh thu hoạt động tài chính132-434801453162746054,1682,1594,6436223,8784,2917,5651,09110,6001,5001,2601,465
7. Chi phí tài chính1,4131,1651,4792,4511,8902,3702,1722,9389,7866,85310,7192,8796,9397,72512,6693,83619,8755,4175,4315,470
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4131,1651,4792,4511,8902,3702,1722,9389,7866,85310,7192,8796,9398,60411,7903,83619,1895,4175,0664,485
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,4923,3592,2942,8162,3672,7393,6213,9513,3103,7972,3783,86716,3923,5285,2173,0984,8104,0123,8073,862
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1077061316-10858845234312-711,163213-14,945-6,436-1,08331385,172-76,880-10,3681,612
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2402072191442185839012387011630910219,601-238-7,98431384,824-76,430-6,9161,106
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)240207219144218583901238701163091029,788-238-7,92225085,045-76,430-7,052128
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)240207219144218583901238701163091029,788-238-7,92225085,045-76,430-7,052128

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn501,599502,941502,667548,350624,661585,959666,355669,990788,862845,943918,020946,9611,069,8051,023,9051,043,3991,082,6691,125,906958,6341,057,4171,080,248
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,9315,7616434,93313,7491,9722,6715,2126,7641,3221,3435,18111,0075,3125,31216,5813,85929922,70623,989
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4004004006,30013,30013,30013,30013,30013,30013,30013,30013,30013,30027,00027,00027,00083,74018,90018,90021,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn299,107312,129302,325340,392380,884347,862415,890425,674569,733640,650684,942675,531823,903741,351769,788785,016772,797648,192662,551670,451
IV. Tổng hàng tồn kho183,163178,796191,789189,391206,946211,612223,377218,534193,247184,487213,356250,114221,495245,216238,225250,565260,604282,500344,373359,244
V. Tài sản ngắn hạn khác6,9985,8557,5127,3349,78111,21411,1177,2695,8186,1835,0792,835996,3043,0753,5074,9068,7438,8874,864
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn208,992208,824209,438210,234210,848209,158209,217209,108210,752220,168214,009134,788120,318122,821101,91862,17551,97356,33658,35460,602
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định2,7072,8052,8352,9353,0353,1353,6544,2474,9165,5516,2278,1828,87421,98325,85527,03328,20029,40030,98632,278
III. Bất động sản đầu tư6,1986,2456,2896,3376,3866,4346,4836,5326,5806,6356,6816,73110,59710,64810,6986,9306,97925,09025,34125,590
IV. Tài sản dở dang dài hạn147,372146,520146,520146,631146,561144,171143,110141,805142,182150,299142,91761,15855,04452,72037,596
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn226226226314314314314314
VI. Tổng tài sản dài hạn khác52,71553,25453,79454,33054,86855,41855,97056,52457,07457,68458,18458,71745,57737,24527,54327,89916,4801,5311,7142,421
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN710,591711,765712,105758,583835,509795,117875,572879,098999,6151,066,1111,132,0291,081,7491,190,1221,146,7261,145,3171,144,8441,177,8791,014,9691,115,7711,140,850
A. Nợ phải trả646,351647,765648,312695,010772,080731,905812,419816,335936,9741,004,3391,120,1991,070,2271,178,6781,145,0691,143,4221,135,0281,168,313944,663969,034987,062
I. Nợ ngắn hạn488,726488,941493,087523,080568,950582,576628,364631,080752,958819,124884,672945,6181,014,207988,2391,007,2181,027,1961,168,188943,782968,059986,086
II. Nợ dài hạn157,625158,824155,225171,930203,130149,329184,055185,255184,016185,215235,527124,609164,471156,831136,203107,832125881976976
B. Nguồn vốn chủ sở hữu64,24064,00063,79363,57363,43063,21263,15362,76362,64161,77111,83011,52111,4441,6571,8959,8179,56770,307146,736153,788
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN710,591711,765712,105758,583835,509795,117875,572879,098999,6151,066,1111,132,0291,081,7491,190,1221,146,7261,145,3171,144,8441,177,8791,014,9691,115,7711,140,850
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |