| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 89,711 | 43,347 | 575,057 | 310,874 | 344,873 | 384,798 | 348,741 | 283,507 | 471,303 | 390,126 | 358,637 | 506,888 | 500,061 | 477,693 | 505,196 | 855,027 | 707,238 | 580,305 | 646,003 | 689,550 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 1,091 | 316 | 145 | 1,753 | 1,213 | 1,050 | 621 | 433 | 327 | 611 | -685 | 491 | 793 | 2,169 | 3,247 | 1,917 | 2,557 | 2,046 | ||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 89,711 | 43,347 | 573,966 | 310,558 | 344,728 | 383,045 | 347,528 | 282,457 | 470,682 | 389,693 | 358,311 | 506,277 | 500,746 | 477,202 | 504,403 | 852,858 | 703,991 | 578,389 | 643,446 | 687,503 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 94,303 | 41,264 | 561,168 | 303,748 | 334,591 | 378,875 | 341,321 | 273,333 | 457,415 | 382,669 | 349,849 | 478,606 | 479,842 | 487,121 | 509,541 | 825,403 | 686,163 | 566,684 | 612,060 | 651,049 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | -4,592 | 2,082 | 12,798 | 6,810 | 10,137 | 4,170 | 6,207 | 9,125 | 13,267 | 7,025 | 8,461 | 27,671 | 20,904 | -9,919 | -5,139 | 27,455 | 17,828 | 11,705 | 31,386 | 36,454 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 231 | 134 | 837 | 710 | 743 | 46 | 190 | 86 | 11 | 18 | 130 | 74 | 222 | 91 | 352 | 355 | 98 | 195 | 73 | 101 |
| 7. Chi phí tài chính | 135 | 784 | 999 | 361 | 811 | 818 | 1,684 | 1,298 | 3,256 | 2,032 | 2,313 | 3,681 | 3,518 | 3,426 | 2,760 | 2,096 | 2,444 | -1,758 | 4,441 | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 135 | 783 | 730 | 329 | 796 | 814 | 1,679 | 1,290 | 3,254 | 2,022 | 2,243 | 3,593 | 3,517 | 3,423 | 2,641 | 1,939 | 2,317 | -1,836 | 4,401 | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 511 | 4,868 | 2,692 | 3,184 | 3,403 | 3,337 | 2,815 | 3,973 | 4,099 | 2,262 | 4,080 | 3,644 | 4,546 | 3,428 | 6,227 | 4,187 | 2,183 | 1,612 | 6,912 | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10,927 | 5,948 | 5,128 | 3,785 | 4,402 | 4,139 | 1,431 | 3,272 | 3,455 | 3,061 | 3,198 | 14,778 | 6,897 | 5,180 | -12,284 | 7,695 | 19,139 | 4,798 | -4,237 | 10,986 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -15,287 | -4,378 | 2,856 | 45 | 2,933 | -4,137 | 810 | 1,441 | 4,552 | -3,374 | 1,100 | 6,574 | 6,904 | -23,072 | 644 | 11,128 | -7,496 | 2,475 | 35,842 | 14,216 |
| 12. Thu nhập khác | 2,907 | 90 | 114 | 17 | 9 | 5 | 6 | |||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 562 | 46 | 335 | 680 | 16 | 100 | ||||||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 2,344 | -46 | -335 | 90 | 114 | -680 | -16 | -83 | 9 | 5 | 6 | |||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -12,943 | -4,424 | 2,521 | 45 | 2,933 | -4,137 | 810 | 1,441 | 4,552 | -3,374 | 1,100 | 6,665 | 7,019 | -23,752 | 628 | 11,128 | -7,579 | 2,484 | 35,847 | 14,223 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 282 | -882 | 591 | 9 | 387 | -827 | 162 | 288 | 944 | -675 | 220 | 1,333 | 362 | -1,790 | 126 | 2,226 | -1,505 | 497 | 7,183 | 2,845 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 282 | -882 | 591 | 9 | 387 | -827 | 162 | 288 | 944 | -675 | 220 | 1,333 | 362 | -1,790 | 126 | 2,226 | -1,505 | 497 | 7,183 | 2,845 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -13,224 | -3,542 | 1,930 | 36 | 2,546 | -3,309 | 648 | 1,152 | 3,607 | -2,699 | 880 | 5,332 | 6,657 | -21,961 | 502 | 8,902 | -6,074 | 1,987 | 28,664 | 11,378 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -13,224 | -3,542 | 1,930 | 36 | 2,546 | -3,309 | 648 | 1,152 | 3,607 | -2,699 | 880 | 5,332 | 6,657 | -21,961 | 502 | 8,902 | -6,074 | 1,987 | 28,664 | 11,378 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 165,453 | 178,401 | 344,999 | 279,503 | 294,871 | 245,378 | 326,583 | 359,600 | 244,345 | 342,541 | 394,801 | 362,378 | 314,184 | 474,564 | 539,738 | 512,935 | 515,190 | 387,720 | 491,088 | 302,357 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 90,677 | 8,384 | 20,914 | 9,933 | 28,035 | 6,221 | 13,703 | 2,533 | 18,369 | 20,092 | 5,337 | 13,097 | 19,155 | 17,084 | 13,310 | 15,692 | 20,763 | 30,331 | 4,458 | 28,991 |
| 1. Tiền | 4,677 | 2,384 | 20,914 | 9,933 | 28,035 | 6,221 | 13,703 | 2,533 | 18,369 | 5,337 | 13,097 | 19,155 | 17,084 | 13,310 | 15,692 | 20,763 | 30,331 | 4,458 | 28,991 | |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 86,000 | 6,000 | 20,092 | |||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 5,475 | 364 | 109,564 | 60,760 | 63,446 | 79,292 | 91,213 | 78,695 | 55,223 | 73,793 | 48,027 | 95,717 | 97,350 | 66,378 | 83,083 | 90,666 | 122,699 | 77,802 | 82,371 | 146,788 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 4,573 | 72 | 109,168 | 60,248 | 63,153 | 76,757 | 91,108 | 76,761 | 54,106 | 73,630 | 46,048 | 93,504 | 96,181 | 64,299 | 78,106 | 86,338 | 117,813 | 74,510 | 79,545 | 143,157 |
| 2. Trả trước cho người bán | 580 | 240 | 245 | 417 | 181 | 2,186 | 22 | 1,596 | 925 | 56 | 1,908 | 2,126 | 1,089 | 1,976 | 4,910 | 2,210 | 3,054 | 3,018 | 2,588 | 1,632 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 322 | 51 | 152 | 95 | 112 | 349 | 83 | 339 | 192 | 107 | 101 | 118 | 110 | 133 | 103 | 2,153 | 1,867 | 313 | 279 | 2,039 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -30 | -30 | -30 | -30 | -35 | -35 | -35 | -40 | -40 | -40 | ||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 66,446 | 160,389 | 200,826 | 196,068 | 194,766 | 155,409 | 216,794 | 268,291 | 168,211 | 244,109 | 325,109 | 242,731 | 195,727 | 377,241 | 422,564 | 396,744 | 353,554 | 267,405 | 379,378 | 124,356 |
| 1. Hàng tồn kho | 70,937 | 160,389 | 200,826 | 196,068 | 194,766 | 155,409 | 216,794 | 268,291 | 168,211 | 246,329 | 327,329 | 242,731 | 195,727 | 380,471 | 425,794 | 396,744 | 353,554 | 267,405 | 379,378 | 124,356 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -4,492 | -2,220 | -2,220 | -3,230 | -3,230 | |||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 2,855 | 9,265 | 13,695 | 12,743 | 8,624 | 4,456 | 4,873 | 10,080 | 2,541 | 4,547 | 16,328 | 10,833 | 1,952 | 13,861 | 20,780 | 9,832 | 18,174 | 12,182 | 24,881 | 2,222 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,504 | 3,431 | 4,369 | 3,894 | 1,451 | 3,848 | 4,873 | 3,043 | 2,541 | 1,733 | 2,450 | 1,842 | 1,952 | 3,791 | 5,973 | 3,238 | 3,492 | 3,306 | 3,195 | 1,736 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 5,201 | 9,326 | 8,507 | 6,822 | 7,037 | 2,592 | 13,878 | 8,991 | 8,185 | 14,807 | 6,594 | 14,682 | 8,877 | 21,686 | 487 | |||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 351 | 633 | 342 | 351 | 608 | 222 | 1,885 | |||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 16,354 | 17,611 | 17,952 | 26,209 | 25,094 | 28,106 | 32,678 | 33,947 | 38,305 | 43,653 | 49,079 | 52,517 | 57,259 | 56,205 | 57,040 | 60,572 | 63,251 | 64,250 | 67,949 | 69,147 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 11,839 | 12,520 | 12,520 | 14,756 | 17,145 | 19,579 | 22,296 | 25,161 | 28,066 | 31,443 | 35,105 | 38,433 | 42,232 | 39,911 | 43,635 | 47,471 | 51,385 | 51,503 | 55,591 | 57,541 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 11,839 | 12,520 | 12,520 | 14,756 | 17,145 | 19,579 | 22,296 | 25,161 | 28,066 | 31,443 | 35,105 | 38,433 | 42,232 | 39,911 | 43,635 | 47,471 | 51,385 | 51,503 | 55,591 | 57,541 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 576 | 576 | 596 | 576 | 983 | 1,431 | 861 | 576 | 576 | 838 | 1,798 | 576 | 5,942 | 5,168 | 4,981 | 4,194 | 5,636 | 4,194 | 4,122 | |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 576 | 576 | 596 | 576 | 983 | 1,431 | 861 | 576 | 576 | 838 | 1,798 | 576 | 5,942 | 5,168 | 4,981 | 4,194 | 5,636 | 4,194 | 4,122 | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 6,735 | |||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 4,515 | 4,515 | 4,856 | 10,857 | 7,374 | 7,544 | 8,952 | 7,925 | 9,663 | 11,634 | 13,136 | 12,286 | 14,451 | 1,035 | 8,237 | 8,120 | 7,672 | 7,111 | 8,165 | 748 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 4,515 | 4,515 | 4,856 | 10,857 | 7,374 | 7,544 | 8,952 | 7,925 | 9,663 | 11,634 | 13,136 | 12,286 | 14,451 | 1,035 | 8,237 | 8,120 | 7,672 | 7,111 | 8,165 | 748 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 181,807 | 196,012 | 362,951 | 305,712 | 319,965 | 273,483 | 359,261 | 393,547 | 282,650 | 386,193 | 443,880 | 414,896 | 371,443 | 530,768 | 596,778 | 573,507 | 578,441 | 451,970 | 559,037 | 371,504 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 4,354 | 5,334 | 168,732 | 113,320 | 127,609 | 83,673 | 166,140 | 200,200 | 90,627 | 197,778 | 252,765 | 224,661 | 186,540 | 352,522 | 396,570 | 324,124 | 338,389 | 205,844 | 314,898 | 138,620 |
| I. Nợ ngắn hạn | 4,354 | 5,334 | 168,732 | 113,320 | 127,609 | 83,673 | 166,140 | 200,200 | 90,627 | 197,778 | 252,765 | 224,661 | 186,540 | 352,522 | 396,570 | 324,124 | 338,389 | 205,844 | 314,898 | 138,620 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 115,626 | 51,816 | 60,434 | 12,619 | 128,413 | 139,540 | 49,286 | 137,784 | 161,817 | 124,922 | 152,333 | 244,296 | 285,166 | 210,375 | 242,333 | 139,077 | 205,731 | 59,824 | ||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 50 | 1,425 | 41,011 | 44,792 | 47,037 | 40,892 | 18,462 | 37,360 | 5,972 | 16,991 | 43,485 | 59,502 | 3,087 | 58,635 | 47,107 | 62,466 | 48,435 | 27,511 | 72,698 | 35,211 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 50 | 4 | 22 | 411 | 4,345 | 213 | 541 | 328 | 333 | 187 | 1,822 | 1,006 | 78 | 301 | ||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,192 | 249 | 9,095 | 1,186 | 288 | 2,856 | 1,553 | 1,333 | 6,882 | 561 | 2,226 | 2,043 | 8,249 | 10,028 | 2,845 | |||||
| 6. Phải trả người lao động | 1,541 | 2,087 | 9,432 | 3,358 | 10,631 | 11,379 | 10,957 | 11,164 | 17,212 | 19,872 | 20,059 | 17,507 | 17,031 | 22,657 | 22,123 | 19,737 | 21,779 | 16,198 | 13,533 | 12,319 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 103 | 66 | 183 | 10,457 | 7,874 | 7,601 | 2,648 | 6,001 | 4,941 | 16,240 | 13,222 | 7,264 | 4,561 | 2,912 | 4,278 | 7,332 | 5,037 | 8,448 | 7,152 | 10,738 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,365 | 1,704 | 2,179 | 1,523 | 1,474 | 1,875 | 1,641 | 1,591 | 1,314 | 1,360 | 1,518 | 1,616 | 1,979 | 19,100 | 34,263 | 1,426 | 1,863 | 1,255 | 2,278 | 2,766 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 1,341 | 2,524 | 3,844 | 4,702 | 5,491 | 10,741 | 11,472 | 3,738 | 1,750 | 3,400 | 14,612 | |||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 53 | 53 | 53 | 28 | 160 | 213 | 286 | 40 | 157 | 504 | 667 | 856 | 990 | 20,375 | 15,075 | 4,100 | 4 | |||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 177,453 | 190,677 | 194,219 | 192,392 | 192,356 | 189,811 | 193,120 | 193,347 | 192,023 | 188,416 | 191,115 | 190,235 | 184,903 | 178,246 | 200,208 | 249,383 | 240,052 | 246,126 | 244,139 | 232,884 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 177,453 | 190,677 | 194,219 | 192,392 | 192,356 | 189,811 | 193,120 | 193,347 | 192,023 | 188,416 | 191,115 | 190,235 | 184,903 | 178,246 | 200,208 | 249,383 | 240,052 | 246,126 | 244,139 | 232,884 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 151,873 | 151,873 | 151,873 | 151,873 | 151,873 | 151,873 | 151,873 | 151,873 | 151,873 | 151,873 | 151,873 | 151,873 | 151,873 | 151,873 | 151,873 | 151,873 | 151,873 | 151,873 | 151,873 | 151,873 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 20,442 | 20,442 | 20,442 | 20,442 | 20,442 | 20,442 | 20,442 | 20,442 | 20,442 | 20,442 | 20,442 | 20,442 | 20,442 | 20,442 | 20,442 | 20,442 | 20,442 | 20,442 | 20,442 | 20,442 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 14,999 | 14,999 | 14,999 | 14,999 | 14,999 | 14,999 | 14,999 | 14,999 | 14,999 | 14,999 | 14,999 | 14,999 | 14,999 | 14,999 | 14,999 | 14,999 | 14,999 | 14,999 | 14,999 | 14,999 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -9,861 | 3,363 | 6,905 | 5,078 | 5,042 | 2,497 | 5,806 | 6,033 | 4,709 | 1,102 | 3,801 | 2,921 | -2,411 | -9,068 | 12,894 | 62,069 | 52,738 | 58,812 | 56,825 | 45,570 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 181,807 | 196,012 | 362,951 | 305,712 | 319,965 | 273,483 | 359,261 | 393,547 | 282,650 | 386,193 | 443,880 | 414,896 | 371,443 | 530,768 | 596,778 | 573,507 | 578,441 | 451,970 | 559,037 | 371,504 |