CTCP Thép VICASA - VNSTEEL (vca)

7.95
-0.05
(-0.62%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn165,453178,401344,999279,503294,871245,378326,583359,600244,345342,541394,801362,378314,184474,564539,738512,935515,190387,720491,088302,357
I. Tiền và các khoản tương đương tiền90,6778,38420,9149,93328,0356,22113,7032,53318,36920,0925,33713,09719,15517,08413,31015,69220,76330,3314,45828,991
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,475364109,56460,76063,44679,29291,21378,69555,22373,79348,02795,71797,35066,37883,08390,666122,69977,80282,371146,788
IV. Tổng hàng tồn kho66,446160,389200,826196,068194,766155,409216,794268,291168,211244,109325,109242,731195,727377,241422,564396,744353,554267,405379,378124,356
V. Tài sản ngắn hạn khác2,8559,26513,69512,7438,6244,4564,87310,0802,5414,54716,32810,8331,95213,86120,7809,83218,17412,18224,8812,222
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,35417,61117,95226,20925,09428,10632,67833,94738,30543,65349,07952,51757,25956,20557,04060,57263,25164,25067,94969,147
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định11,83912,52012,52014,75617,14519,57922,29625,16128,06631,44335,10538,43342,23239,91143,63547,47151,38551,50355,59157,541
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5765765965769831,4318615765768381,7985765,9425,1684,9814,1945,6364,1944,122
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,735
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,5154,5154,85610,8577,3747,5448,9527,9259,66311,63413,13612,28614,4511,0358,2378,1207,6727,1118,165748
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN181,807196,012362,951305,712319,965273,483359,261393,547282,650386,193443,880414,896371,443530,768596,778573,507578,441451,970559,037371,504
A. Nợ phải trả4,3545,334168,732113,320127,60983,673166,140200,20090,627197,778252,765224,661186,540352,522396,570324,124338,389205,844314,898138,620
I. Nợ ngắn hạn4,3545,334168,732113,320127,60983,673166,140200,20090,627197,778252,765224,661186,540352,522396,570324,124338,389205,844314,898138,620
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu177,453190,677194,219192,392192,356189,811193,120193,347192,023188,416191,115190,235184,903178,246200,208249,383240,052246,126244,139232,884
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN181,807196,012362,951305,712319,965273,483359,261393,547282,650386,193443,880414,896371,443530,768596,778573,507578,441451,970559,037371,504
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |