CTCP Vinaconex 25 (vcc)

12.20
1.10
(9.91%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,621,0081,057,0041,197,8071,007,772862,843788,2861,015,7101,029,757903,9201,033,3091,005,651882,195784,019743,979706,816423,375314,093250,768244,588
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,621,0081,057,0041,197,8071,007,772862,843788,2861,015,7101,029,757903,9201,033,3091,005,651882,195784,019743,979706,816423,375314,093250,768244,588188,444
4. Giá vốn hàng bán1,479,126957,0731,099,447914,189774,173705,138909,907922,156813,054942,926923,420779,881686,233660,470643,563378,476281,644210,589216,494169,217
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)141,88299,93298,36193,58388,67083,148105,803107,60190,86690,38382,232102,31497,78783,51063,25344,89932,44940,18028,09419,227
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,1055,9017,0797,4623,9181,1471,6751,3702,4543,9692,5241,6071,9472,4697421,54744512112379
7. Chi phí tài chính17,18717,24322,00619,07317,36117,10614,49517,85515,31516,13616,85217,94217,24122,02717,16013,9557,49511,7517,4697,096
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,18717,24322,00619,07317,36117,10614,49517,85515,31516,13615,93416,66214,68021,70716,30213,9557,48911,7407,445
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng46,08544,05339,57536,15534,06530,29140,78943,00733,43319,63514,75723,74817,50313,0416,9731,8871,7356,7326,425414
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp50,48934,77031,55331,12730,95130,33734,96930,96634,10530,55130,64038,65232,49528,66322,20115,96513,14411,1169,0987,054
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,2269,76712,30614,69010,2116,56117,22517,14310,46728,03022,50723,57932,49622,24717,66114,63910,51910,7015,2264,742
12. Thu nhập khác7,9321,8111,4496795969236743,1885,3848619,2373,7521,3621,5662,7511,5601,3751,9033,0912,809
13. Chi phí khác3,8561,0291,6192,2305761301,7412,5415099965567176822,1482,7232511882,8741,3223,344
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,076781-171-1,55121794-1,0666484,875-1358,6813,035680-582271,3091,187-9711,770-535
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)35,30210,54912,13513,13910,2327,35416,15917,79115,34227,89531,18826,61433,17621,66517,68815,94811,7069,7306,9964,207
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,2613,0743,8314,7683,0763,1102,1134,8974,2095,2885,8225,96315,3585,3694,9434,0422,9611,449917
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại6810640178331106-36-199
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,2613,0743,8314,7683,0763,1102,1134,9654,3155,6896,6055,99415,4655,3334,7434,0422,9611,449917
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,0417,4748,3058,3707,1564,24514,04612,82611,02722,20624,58320,62017,71116,33212,94511,9068,7458,2816,0794,207
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát18,54415,9541513575572710
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,0417,4748,3058,3707,1564,24514,04612,82611,02722,20624,5832,0761,75816,18012,91111,8308,6888,2536,0684,207

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,336,9591,166,6081,234,5311,142,275939,974784,196713,957650,930604,924639,800479,275511,655483,391420,667365,727373,552221,440193,009172,346152,604
I. Tiền và các khoản tương đương tiền50,09229,07838,22926,36032,22932,23431,42161,01955,82049,08929,93427,05342,67138,19238,89935,39714,39116,74315,0188,508
1. Tiền50,09223,07837,67926,36032,22922,23431,42161,01955,82049,08929,45527,05332,67138,19238,89935,39714,39116,743
2. Các khoản tương đương tiền6,00055010,00047910,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn158,81272,143114,39088,6907,90010,90026,15922,5262,20021,5001,5001,5003,000
1. Chứng khoán kinh doanh1,5003,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn158,81272,143114,39088,6907,90010,90026,15922,5262,20021,5001,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn585,693632,687661,139635,349615,555661,347528,389415,978453,256506,443320,084324,216344,033301,142190,412210,165143,385122,70891,806104,510
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng488,049533,839557,035550,205532,384522,455497,578384,505399,593456,607306,874324,632335,148291,936176,610186,308129,044117,74695,064
2. Trả trước cho người bán37,60817,77526,41430,72840,25840,35010,30117,79236,23539,07714,3629,26417,30413,41211,95419,6429,5433,6596,804
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn94,433
6. Phải thu ngắn hạn khác92,26793,87188,22264,95651,8309,85824,52717,19220,21915,3386,2162,9622,3983,2483,9794,2154,7971,3032,641
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-32,232-12,799-10,531-10,540-8,916-5,749-4,018-3,511-2,791-4,579-7,368-12,643-10,817-7,454-2,131
IV. Tổng hàng tồn kho527,438423,258411,864379,547275,55677,565118,630145,32589,10057,970114,065149,60486,66275,914117,582121,98059,17550,04663,60637,830
1. Hàng tồn kho527,438423,258411,864379,547275,55677,565118,630145,32589,10057,970114,065149,60486,66275,914121,062121,98059,17550,046
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,480
V. Tài sản ngắn hạn khác14,9249,4438,90812,3308,7352,1509,3576,0814,5484,79913,6929,2827,0265,41918,8346,0104,4893,5121,9161,756
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,8943,5503,6713,5832,7342,1486,9704,7803,3734,79913,6925,0132,8172,2712,3662,2331,422419
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,0305,8935,2374,7172,4892666
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,0303,51222,3871,3011,175
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác4,2704,2093,12316,4683,7783,0613,088
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn76,57865,87650,48449,96355,99282,93396,29996,84486,19667,56879,34689,75786,05687,24275,08449,99037,37328,35925,31217,964
I. Các khoản phải thu dài hạn7,2785,5947336776169144238036125514,004
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác7,2785,5947336776169144238036125514,004
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định32,68922,44132,05236,44143,15352,03866,45672,60969,63849,65943,87949,12845,59052,86052,13538,12829,43223,85420,39716,869
1. Tài sản cố định hữu hình13,22514,92124,60635,03741,74950,60064,92470,98268,23248,23242,43045,77442,23649,47650,66936,45427,72022,12918,60915,001
2. Tài sản cố định thuê tài chính18,0606,1166,042
3. Tài sản cố định vô hình1,4041,4041,4041,4041,4041,4381,5331,6271,4061,4271,4493,3543,3543,3851,4661,6741,7121,7251,7871,868
III. Bất động sản đầu tư11,023
- Nguyên giá11,023
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,1761,7541,251787973682074756921,1413,5312,56516
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn146
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,1761,7541,25178797368207475546
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1621621621621627,1621621251252502501,1692,4344,9665,2501,75630
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn5,1625,1625,1625,1625,1625,1625,1625,1255,1255,2505,2505,2505,2505,2505,250
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,000-5,000-5,000-5,000-5,000-5,000-5,000-5,000-5,000-5,000-5,000-4,081-2,816-284
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,27224,90216,28611,89511,96423,64129,23923,36215,86416,92920,52239,46038,03329,41617,69911,8626,8009745951,049
1. Chi phí trả trước dài hạn34,27224,90216,28611,89511,96423,64129,23923,36215,79616,75619,94825,47724,01314,93216,89811,6456,584763
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại6817457483129235199
3. Tài sản dài hạn khác13,90013,89014,249602217216211
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,413,5361,232,4841,285,0151,192,238995,966867,129810,256747,774691,120707,368558,621601,412569,447507,909440,811423,543258,813221,368197,658170,568
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,117,422961,4101,013,0161,040,205845,307718,951653,822592,166535,372606,425458,171488,019461,071412,952351,262344,987201,145165,911145,837152,429
I. Nợ ngắn hạn1,104,756956,8631,007,7891,000,992827,878718,656650,846587,032524,460597,675456,556483,570459,521407,512343,256337,513199,186164,598140,678151,682
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn279,933253,657266,197191,525240,320287,428227,330171,574197,544114,056117,442134,843111,36991,97279,28261,55970,22275,515
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn285,737300,870285,952281,623239,933193,251272,596243,383220,720164,764223,801192,539150,499138,275110,07991,76952,98536,319
4. Người mua trả tiền trước272,318159,451190,926266,95873,876104,27029,23448,66435,336101,32926,91758,16681,59588,72776,987143,12550,62224,931
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,3363,82014,1284,01620,86617,93415,19918,7584,08236,55215,26910,95422,84518,10310,59011,35915,97712,886
6. Phải trả người lao động49,67627,01333,40046,68431,54921,37535,94019,9177,27413,01815,04123,11725,55120,31522,9808,5616,7273,952
7. Chi phí phải trả ngắn hạn20,07941,12843,20747,941103,44970,64156,55867,43955,021154,95740,74957,65059,64544,4149,6522,292
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác172,001161,295164,504159,903116,04517,2753,7242,9931,9219,53512,1162,5684,5435,15632,36618,6212,62210,932
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn10,4379,3899,2351,9261,6186,27910,03714,2241,7003,0113,7633,3762,782189334
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi240240240416221202228798624531,4593586923629872283163289866
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn12,6664,5475,22739,21317,4292952,9765,13410,9128,7501,6154,4491,5505,4408,0067,4741,9591,3135,159747
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn12,2674,2745,22739,21317,4292952,9765,13410,9128,7501,6153,5951,5505,4407,9417,4391,9101,184
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm653549129
10. Dự phòng phải trả dài hạn399273
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ854
B. Nguồn vốn chủ sở hữu296,114271,073271,999152,034150,659148,178156,434155,607155,748100,943100,450113,393108,37794,95789,54978,55557,66855,45751,82118,139
I. Vốn chủ sở hữu296,114271,073271,999152,034150,659148,178156,434155,607155,748100,943100,450113,393108,37794,95789,54978,55557,66855,45751,82118,139
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu240,000240,000240,000120,000120,000120,000120,000120,000120,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00057,24940,00040,00040,00014,000
2. Thặng dư vốn cổ phần6,4736,4736,4736,6346,6346,6346,6346,6456,6456,7966,7966,7966,7966,7966,7966,4003,9003,9003,900
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển16,13616,13616,13616,13616,13616,13616,13616,13616,13616,13616,13613,33111,4649,0868,0215,5464,2844,284
9. Quỹ dự phòng tài chính2,1051,6411,064800523399382
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,8261,941
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối33,5048,4649,3909,2637,8895,40813,66312,82612,96718,01117,51819,04516,83117,12113,5138,3878,6636,4985,0952,198
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát12,11511,646891419450422392
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,413,5361,232,4841,285,0151,192,238995,966867,129810,256747,774691,120707,368558,621601,412569,447507,909440,811423,543258,813221,368197,658170,568
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |