CTCP Vinaconex 25 (vcc)

9.70
-0.10
(-1.02%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.80
9.40
9.70
9.40
3,600
11.3K
0.3K
29.0x
0.8x
1% # 3%
1.6
216 Bi
24 Mi
6,252
11.7 - 8.2
961 Bi
271 Bi
354.8%
21.99%
23 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.40 3,500 9.70 3,000
9.30 6,000 9.80 4,900
9.20 11,500 9.90 5,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.95 (-0.55) 28.9%
VCG 15.05 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 128.00 (-4.50) 9.5%
CTD 58.00 (-1.00) 7.3%
PC1 20.40 (-0.05) 6.7%
CII 13.25 (-0.80) 6.2%
SCG 64.70 (-0.30) 5.0%
HHV 9.54 (-0.28) 4.6%
DPG 27.05 (-0.65) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (-0.05) 2.0%
HBC 3.50 (-0.20) 1.9%
LCG 6.85 (-0.19) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 9.40 -0.40 3,500 3,500
14:30 9.70 -0.10 100 3,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,200 (0.90) 0% 24 (0.01) 0%
2018 1,020 (1.03) 0% 12.80 (0.01) 0%
2019 1,150 (1.02) 0% 14.40 (0.01) 0%
2020 1,001.86 (0.79) 0% 9.62 (0.00) 0%
2021 1,102.42 (0.86) 0% 9.16 (0.01) 0%
2022 1,251.64 (1.01) 0% 20.24 (0.01) 0%
2023 1,489.18 (0.21) 0% 21.49 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV476,207424,296470,392250,1131,621,0081,057,0041,197,8071,007,772862,843788,2861,015,7101,029,757903,9201,033,309
Tổng lợi nhuận trước thuế13,0779,20611,0721,94635,30210,54912,13513,13910,2327,35416,15917,79115,34227,895
Lợi nhuận sau thuế 7,8846,9288,6711,55725,0417,4748,3058,3707,1564,24514,04612,82611,02722,206
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,8846,9288,6711,55725,0417,4748,3058,3707,1564,24514,04612,82611,02722,206
Tổng tài sản1,413,5361,309,8441,278,3101,235,3521,413,5361,232,4841,285,0151,192,238995,966867,129810,256747,774691,120707,368
Tổng nợ1,117,4221,021,615997,008962,7221,117,422961,4101,013,0161,040,205845,307718,951653,822592,166535,372606,425
Vốn chủ sở hữu296,114288,230281,302272,630296,114271,073271,999152,034150,659148,178156,434155,607155,748100,943


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |