CTCP Vinaconex 25 (vcc)

9.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.40
9.40
9.40
9.40
900
11.3K
0.3K
29.0x
0.8x
1% # 3%
1.6
216 Bi
24 Mi
6,252
11.7 - 8.2
961 Bi
271 Bi
354.8%
21.99%
23 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.10 2,600 9.50 1,000
9.00 800 10.00 2,400
8.60 1,000 10.20 6,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.45 (-0.05) 28.9%
VCG 14.95 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 124.10 (2.10) 9.5%
CTD 57.00 (-0.60) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 12.90 (-0.10) 6.2%
SCG 67.00 (4.80) 5.0%
HHV 9.82 (-0.01) 4.6%
DPG 26.85 (-0.10) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.15 (-0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.83 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:51 9.40 0.10 900 900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,200 (0.90) 0% 24 (0.01) 0%
2018 1,020 (1.03) 0% 12.80 (0.01) 0%
2019 1,150 (1.02) 0% 14.40 (0.01) 0%
2020 1,001.86 (0.79) 0% 9.62 (0.00) 0%
2021 1,102.42 (0.86) 0% 9.16 (0.01) 0%
2022 1,251.64 (1.01) 0% 20.24 (0.01) 0%
2023 1,489.18 (0.21) 0% 21.49 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV476,207424,296470,392250,1131,621,0081,057,0041,197,8071,007,772862,843788,2861,015,7101,029,757903,9201,033,309
Tổng lợi nhuận trước thuế13,0779,20611,0721,94635,30210,54912,13513,13910,2327,35416,15917,79115,34227,895
Lợi nhuận sau thuế 7,8846,9288,6711,55725,0417,4748,3058,3707,1564,24514,04612,82611,02722,206
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,8846,9288,6711,55725,0417,4748,3058,3707,1564,24514,04612,82611,02722,206
Tổng tài sản1,413,5361,309,8441,278,3101,235,3521,413,5361,232,4841,285,0151,192,238995,966867,129810,256747,774691,120707,368
Tổng nợ1,117,4221,021,615997,008962,7221,117,422961,4101,013,0161,040,205845,307718,951653,822592,166535,372606,425
Vốn chủ sở hữu296,114288,230281,302272,630296,114271,073271,999152,034150,659148,178156,434155,607155,748100,943


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |