CTCP Vinaconex 25 (vcc)

12.20
1.10
(9.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.10
11.20
12.20
11.10
147,300
11.3K
0.3K
29.0x
0.8x
1% # 3%
1.6
216 Bi
24 Mi
6,252
11.7 - 8.2
961 Bi
271 Bi
354.8%
21.99%
23 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.10 3,500 12.20 14,400
12.00 5,600 0.00 0
11.90 2,100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 11.10 0 8,000 8,000
09:35 11.10 0 3,000 11,000
09:39 11.10 0 200 11,200
09:43 11.10 0 1,000 12,200
09:49 11.80 0.70 1,900 14,100
09:52 11.80 0.70 500 14,600
09:53 11.90 0.80 1,600 16,200
09:54 12 0.90 2,500 18,700
09:55 12.20 1.10 21,100 39,800
10:10 12.20 1.10 14,000 53,800
10:12 12.20 1.10 10,000 63,800
10:13 12.20 1.10 10,500 74,300
10:14 12.20 1.10 500 74,800
10:16 12.20 1.10 1,500 76,300
10:20 12.20 1.10 100 76,400
10:27 12.20 1.10 500 76,900
10:30 12.20 1.10 1,100 78,000
10:32 12.20 1.10 500 78,500
10:38 12.20 1.10 300 78,800
10:40 12.10 1 100 78,900
11:10 12.20 1.10 3,900 82,800
11:12 12.20 1.10 500 83,300
11:17 12.20 1.10 500 83,800
11:18 12.20 1.10 500 84,300
11:20 12.20 1.10 100 84,400
11:21 12.10 1 1,000 85,400
13:10 11.90 0.80 9,500 94,900
13:11 12 0.90 7,900 102,800
13:12 12 0.90 100 102,900
13:14 12 0.90 5,000 107,900
13:16 12.10 1 100 108,000
13:18 12 0.90 4,800 112,800
13:19 12 0.90 100 112,900
13:35 12.10 1 2,400 115,300
13:42 12.20 1.10 10,000 125,300
13:43 12.20 1.10 1,000 126,300
13:46 12.20 1.10 100 126,400
13:51 12.20 1.10 1,800 128,200
14:28 12.20 1.10 200 128,400
14:29 12.20 1.10 2,000 130,400
14:45 12.20 1.10 16,900 147,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,200 (0.90) 0% 24 (0.01) 0%
2018 1,020 (1.03) 0% 12.80 (0.01) 0%
2019 1,150 (1.02) 0% 14.40 (0.01) 0%
2020 1,001.86 (0.79) 0% 9.62 (0.00) 0%
2021 1,102.42 (0.86) 0% 9.16 (0.01) 0%
2022 1,251.64 (1.01) 0% 20.24 (0.01) 0%
2023 1,489.18 (0.21) 0% 21.49 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV476,207424,296470,392250,1131,621,0081,057,0041,197,8071,007,772862,843788,2861,015,7101,029,757903,9201,033,309
Tổng lợi nhuận trước thuế13,0779,20611,0721,94635,30210,54912,13513,13910,2327,35416,15917,79115,34227,895
Lợi nhuận sau thuế 7,8846,9288,6711,55725,0417,4748,3058,3707,1564,24514,04612,82611,02722,206
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,8846,9288,6711,55725,0417,4748,3058,3707,1564,24514,04612,82611,02722,206
Tổng tài sản1,413,5361,309,8441,278,3101,235,3521,413,5361,232,4841,285,0151,192,238995,966867,129810,256747,774691,120707,368
Tổng nợ1,117,4221,021,615997,008962,7221,117,422961,4101,013,0161,040,205845,307718,951653,822592,166535,372606,425
Vốn chủ sở hữu296,114288,230281,302272,630296,114271,073271,999152,034150,659148,178156,434155,607155,748100,943


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |