CTCP Vinaconex 25 (vcc)

12.20
1.10
(9.91%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV476,207424,296470,392250,113354,9621,621,0081,057,0041,197,8071,007,772862,843788,2861,015,7101,029,757903,9201,033,309
Giá vốn hàng bán437,177384,943427,453229,554324,4291,479,126957,0731,099,447914,189774,173705,138909,907922,156813,054942,926
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV39,03139,35342,93920,55830,533141,88299,93298,36193,58388,67083,148105,803107,60190,86690,383
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh9,14411,6859,1021,2957,20831,2269,76712,30614,69010,2116,56117,22517,14310,46728,030
Tổng lợi nhuận trước thuế13,0779,20611,0721,9466,52235,30210,54912,13513,13910,2327,35416,15917,79115,34227,895
Lợi nhuận sau thuế 7,8846,9288,6711,5574,97725,0417,4748,3058,3707,1564,24514,04612,82611,02722,206
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,8846,9288,6711,5574,97725,0417,4748,3058,3707,1564,24514,04612,82611,02722,206
Tổng tài sản ngắn hạn1,336,9591,240,6401,186,8751,171,1721,179,2551,336,9591,166,6081,234,5311,142,275939,974784,196713,957650,930604,924639,800
Tiền mặt50,09212,40436,53838,70823,07850,09229,07838,22926,36032,22932,23431,42161,01955,82049,089
Đầu tư tài chính ngắn hạn158,81280,78274,18972,91278,143158,81272,143114,39088,6907,90010,90026,15922,5262,20021,500
Hàng tồn kho527,438526,951481,286451,523434,281527,438423,258411,864379,547275,55677,565118,630145,32589,10057,970
Tài sản dài hạn76,57869,20491,43564,18053,10776,57865,87650,48449,96355,99282,93396,29996,84486,19667,568
Tài sản cố định32,68932,60634,69820,59722,44132,68922,44132,05236,44143,15352,03866,45672,60969,63849,659
Đầu tư tài chính dài hạn1621621621621621621621621621627,162162125125250
Tổng tài sản1,413,5361,309,8441,278,3101,235,3521,232,3621,413,5361,232,4841,285,0151,192,238995,966867,129810,256747,774691,120707,368
Tổng nợ1,117,4221,021,615997,008962,722961,4011,117,422961,4101,013,0161,040,205845,307718,951653,822592,166535,372606,425
Vốn chủ sở hữu296,114288,230281,302272,630270,961296,114271,073271,999152,034150,659148,178156,434155,607155,748100,943

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.04K0.31K0.35K0.70K0.60K0.35K1.17K1.07K0.92K3.70K4.10K0.35K0.29K2.70K2.15K2.96K2.17K2.06K1.52K1.05K
Giá cuối kỳ9.90K8.90K12.87K10.58K27.34K8.40K6.94K6.46K7.57K6.90K6.60K6.16K4.08K2.40K1.32K2.91K4.31K1.50K10K10K
Giá / EPS (PE)9.49 (lần)28.58 (lần)37.19 (lần)15.17 (lần)45.85 (lần)23.75 (lần)5.93 (lần)6.04 (lần)8.24 (lần)1.86 (lần)1.61 (lần)17.80 (lần)13.92 (lần)0.89 (lần)0.61 (lần)0.98 (lần)1.98 (lần)0.73 (lần)6.59 (lần)9.51 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.15 (lần)0.20 (lần)0.26 (lần)0.13 (lần)0.38 (lần)0.13 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.10 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.03 (lần)0.05 (lần)0.02 (lần)0.16 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách12.34K11.29K11.33K12.67K12.55K12.35K13.04K12.97K12.98K16.82K16.74K18.90K18.06K15.83K14.92K19.64K14.42K13.86K12.96K4.53K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.80 (lần)0.79 (lần)1.14 (lần)0.84 (lần)2.18 (lần)0.68 (lần)0.53 (lần)0.50 (lần)0.58 (lần)0.41 (lần)0.39 (lần)0.33 (lần)0.23 (lần)0.15 (lần)0.09 (lần)0.15 (lần)0.30 (lần)0.11 (lần)0.77 (lần)2.21 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản94.58%94.66%96.07%95.81%94.38%90.44%88.11%87.05%87.53%90.45%85.80%85.08%84.89%82.82%82.97%88.20%85.56%87.19%87.19%89.47%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản5.42%5.34%3.93%4.19%5.62%9.56%11.89%12.95%12.47%9.55%14.20%14.92%15.11%17.18%17.03%11.80%14.44%12.81%12.81%10.53%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn79.05%78.01%78.83%87.25%84.87%82.91%80.69%79.19%77.46%85.73%82.02%81.15%80.97%81.30%79.69%81.45%77.72%74.95%73.78%89.37%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu377.36%354.67%372.43%684.19%561.07%485.19%417.95%380.55%343.74%600.76%456.12%430.38%425.43%434.88%392.26%439.17%348.80%299.17%281.42%840.34%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn20.95%21.99%21.17%12.75%15.13%17.09%19.31%20.81%22.54%14.27%17.98%18.85%19.03%18.70%20.31%18.55%22.28%25.05%26.22%10.63%
6/ Thanh toán hiện hành121.02%121.92%122.50%114.11%113.54%109.12%109.70%110.88%115.34%107.05%104.98%105.81%105.19%103.23%106.55%110.68%111.17%117.26%122.51%100.61%
7/ Thanh toán nhanh73.28%77.69%81.63%76.20%80.26%98.33%91.47%86.13%98.35%97.35%79.99%74.87%86.34%84.60%71.28%74.54%81.46%86.86%122.51%100.61%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.53%3.04%3.79%2.63%3.89%4.49%4.83%10.39%10.64%8.21%6.56%5.59%9.29%9.37%11.33%10.49%7.22%10.17%10.68%5.61%
9/ Vòng quay Tổng tài sản114.68%85.76%93.21%84.53%86.63%90.91%125.36%137.71%130.79%146.08%180.02%146.69%137.68%146.48%160.34%99.96%121.36%113.28%123.74%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn121.25%90.60%97.03%88.22%91.79%100.52%142.26%158.20%149.43%161.51%209.83%172.42%162.19%176.86%193.26%113.34%141.84%129.93%141.92%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu547.43%389.93%440.37%662.86%572.71%531.99%649.29%661.77%580.37%1,023.66%1,001.15%778%723.42%783.49%789.31%538.95%544.66%452.18%471.99%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho280.44%226.12%266.94%240.86%280.95%909.09%767.01%634.55%912.52%1,626.58%809.56%521.30%791.85%870.02%531.60%310.28%475.95%420.79%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.54%0.71%0.69%0.83%0.83%0.54%1.38%1.25%1.22%2.15%2.44%0.24%0.22%2.17%1.83%2.79%2.77%3.29%2.48%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.77%0.61%0.65%0.70%0.72%0.49%1.73%1.72%1.60%3.14%4.40%0.35%0.31%3.19%2.93%2.79%3.36%3.73%3.07%2.47%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.46%2.76%3.05%5.51%4.75%2.86%8.98%8.24%7.08%22%24.47%1.83%1.62%17.04%14.42%15.06%15.07%14.88%11.71%23.19%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%1%1%1%1%2%1%1%2%3%%%2%2%3%3%4%3%2%
Tăng trưởng doanh thu53.36%-11.76%18.86%16.80%9.46%-22.39%-1.36%13.92%-12.52%2.75%13.99%12.52%5.38%5.26%66.95%34.79%25.25%2.53%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận235.04%-10.01%-0.78%16.96%68.57%-69.78%9.51%16.31%-50.34%-9.67%1,084.15%18.09%-89.13%25.32%9.14%36.16%5.27%36.01%44.24%%
Tăng trưởng Nợ phải trả16.23%-5.09%-2.61%23.06%17.58%9.96%10.41%10.61%-11.72%32.36%-6.12%5.84%11.65%17.56%1.82%71.51%21.24%13.76%-4.32%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.24%-0.34%78.91%0.91%1.67%-5.28%0.53%-0.09%54.29%0.49%-11.41%4.63%14.13%6.04%14%36.22%3.99%7.02%185.69%%
Tăng trưởng Tổng tài sản14.69%-4.09%7.78%19.71%14.86%7.02%8.36%8.20%-2.30%26.63%-7.12%5.61%12.12%15.22%4.08%63.65%16.92%12%15.88%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |