CTCP Vinacafé Biên Hòa (vcf)

298.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh911,674547,116639,236674,582892,741609,558584,607487,081813,881549,355564,229444,989710,460547,947528,988426,2661,010,125402,925406,473399,558
4. Giá vốn hàng bán719,091420,728501,645529,346697,229493,626472,098391,692645,906422,695413,437355,862575,759449,001385,914308,288745,899310,609306,269298,659
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)187,568125,215134,301143,601191,723111,683106,30991,919165,038124,849141,19583,539133,22696,536141,890117,786263,85991,95299,384100,279
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,87025,89525,82724,82822,41325,17124,92427,63129,16124,68419,38116,98113,48610,4029,35810,00014,31516,23716,00616,323
7. Chi phí tài chính3,3973,7002,5772,4622,3562,8271,2901,2952,7522,0181,6693,4485,3062,0531,1082,3501,7338091,1781,833
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,3862,9092,3202,3762,0062,0401,1281,1402,3671,7251,6663,1711,9221,5451,0292,1021,4936891,1441,740
9. Chi phí bán hàng1,7981,2076147557,3541,5271,1591,4355,1728021,3497851,9544,6942,7182,9626,4401,1181,8076,315
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,0745,6585,1705,0965,5265,0636,3105,3096,6595,6404,9824,9794,9666,13011,8659,65814,09212,43910,80911,393
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)191,170140,545151,767160,117198,899127,437122,473111,511179,616141,073152,57791,308134,48694,061135,557112,816255,91093,824101,59797,060
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)195,279140,537151,432160,117198,945125,076122,483111,543178,963141,074152,58891,292134,48593,627135,557112,720256,05093,824101,59797,095
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)156,215112,432121,079128,094159,164100,60097,95888,716142,921111,968122,06572,999107,29974,803107,83382,533199,55372,10980,54576,325
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)156,215112,432121,079128,094159,164100,60097,95888,716142,921111,968122,06572,999107,29974,803107,88582,585199,60672,16180,60776,462

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,291,8352,246,4981,279,460870,708842,5291,282,7741,759,5911,697,5021,791,9142,133,6721,934,2131,758,0961,770,2461,596,7541,466,0701,324,6791,496,9881,702,1481,586,0131,519,936
I. Tiền và các khoản tương đương tiền77,8381,422,72168,981176,551105,99194,949375,036166,599277,098214,392449,500260,693220,747130,496228,551283,9281,124,040199,300149,023105,471
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,0002,000400400400400249,80094,400324,320258,80090,40060,4004004004004004005,0005,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn838,186412,361654,464372,289457,492775,689847,9471,193,396979,5211,404,8311,095,9131,118,0551,175,2311,124,517794,262596,636130,5261,174,2881,137,8071,095,987
IV. Tổng hàng tồn kho373,012408,252552,850318,805277,313410,608284,958241,496209,469253,793295,904317,308372,813340,147433,656434,206233,215313,649285,474304,441
V. Tài sản ngắn hạn khác7991,1632,7642,6631,3321,1291,8501,6121,5051,8562,4951,6411,0551,1949,2029,5098,8069,9118,7099,036
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn330,410651,7851,452,6441,657,5991,645,9591,068,4311,068,497864,308866,493360,070309,935324,906336,004350,350416,418432,946448,590461,370479,317494,511
I. Các khoản phải thu dài hạn75416,8161,232,4731,426,8001,403,259819,779805,995589,543579,35262,5185555555555
II. Tài sản cố định194,728185,501196,194206,780216,982227,753241,453253,000264,615276,669288,906300,701313,822323,834379,303395,366410,953417,540434,201450,542
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn99,83029,1724,3073,0043,3242212336705444005396274604,0912,9693,4922,3423,3712,7514
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,77720,29619,67121,01622,39320,67820,81721,09521,98220,48320,48523,57221,71822,42123,49722,76123,28827,77228,99829,919
VII. Lợi thế thương mại10,64411,32312,00312,68213,36214,041
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,622,2452,898,2832,732,1042,528,3082,488,4882,351,2052,828,0882,561,8102,658,4072,493,7422,244,1482,083,0022,106,2501,947,1041,882,4881,757,6261,945,5782,163,5172,065,3302,014,447
A. Nợ phải trả485,480641,934588,187505,470593,744615,626528,630360,309545,622523,878386,251347,171443,418391,571429,631412,602683,087436,101410,023439,686
I. Nợ ngắn hạn481,368637,812583,910501,222589,413611,284524,261355,643540,932519,135381,509342,441438,501386,654398,904382,122676,082431,205405,111434,505
II. Nợ dài hạn4,1124,1224,2774,2484,3314,3414,3684,6664,6904,7424,7424,7304,9174,91730,72730,4807,0054,8964,9125,181
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,136,7652,256,3482,143,9162,022,8381,894,7441,735,5802,299,4582,201,5002,112,7851,969,8641,857,8971,735,8311,662,8321,555,5331,452,8571,345,0241,262,4911,727,4161,655,3071,574,762
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,622,2452,898,2832,732,1042,528,3082,488,4882,351,2052,828,0882,561,8102,658,4072,493,7422,244,1482,083,0022,106,2501,947,1041,882,4881,757,6261,945,5782,163,5172,065,3302,014,447
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |