CTCP Chứng khoán Bản Việt (vci)

36
-1.25
(-3.36%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)750,209672,251579,197354,621442,927535,759447,623352,305430,203256,482100,974155,440369,166187,481416,048228,988496,135432,820525,595504,457
a. Lãi bán các tài sản tài chính748,944667,383579,833353,327437,849533,945449,264338,334392,062234,47979,485150,216433,186226,947525,920245,821365,642328,611401,377494,162
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-4563,068-3,8336112,469-432-6,7385,169-8961,3123,167-12,528-98,640-57,833-118,723-21,980110,77641,79674,684-7,703
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL1,7221,7993,1976832,6092,2475,0988,80239,03720,69018,32217,75134,62018,3678,8515,14719,71762,41249,53317,997
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)8,51511,48912,42811,7647,3424,7905,0495,96010,5729,99323,97933,58227,13820,01111,1225,9751671201,3331,683
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu376,268313,845257,707256,979251,883206,369234,460180,238187,219176,866169,423155,442162,429169,120180,965195,640182,342156,718136,888100,969
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)82,52159,13581,10454,36288,92529,49627,17879,40414,28156,79260,48142,80813,2723689,9414,162
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán257,096372,750221,283149,077184,188182,684180,658182,073147,272159,665139,52888,916209,747139,954309,727351,794213,834270,794209,280163,344
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán9145136
1.8. Doanh thu tư vấn48,2278,2874,61121,24818,53311,39716,3644,29511,0473,6684,31520,3119,4563,13531,4338,120235,78541,9691,9905,541
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán3,2704,7403,2022,6504,8463,7883,7431,9404,9443,1252,0871,8824,8121,7932,5241,8684,1971,9181,8861,566
1.11. Thu nhập hoạt động khác203792143228351777771021589780829126871056414115,038171114
Cộng doanh thu hoạt động1,526,3091,443,2891,159,675850,929998,996974,361915,852806,317805,696666,687500,868499,210796,147521,6181,041,866796,6121,132,693919,376877,189777,811
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)379,130411,043591,492154,613372,678252,856198,418167,723237,868126,87935,89795,714400,44881,981330,12287,848219,945139,656125,964164,697
a. Lỗ bán các tài sản tài chính370,100405,570645,511105,890365,922263,943188,657169,211242,084121,59434,18596,328413,57567,794330,370124,752188,057135,912129,230163,498
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ8,6985,287-54,10048,3706,629-11,2619,250-1,703-4,3555,0681,696-781-13,25613,799-623-37,04931,8883,744-3,2671,198
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL3331868135312817551021613921815167129389375145
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-214
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh10,09810,6478,85813,75511,28914,13710,79313,66515,9335,9413,09415,2486,1493,8195,1054,42916,2294,961-40,36649,338
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán197,571236,731160,638131,769125,336168,590134,812167,027138,314118,00289,09082,16198,151112,156181,71537,24844,550244,556159,738121,849
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn28,38622,5466,4589,4873,66828,97012,00318,22922,95613,4528,33337,3627,0637,9429,2804,90444,0064,2975,6384,304
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán4,2014,5484,8134,1966,9233,5883,3103,3884,3524,5294,3916,4524,4374,2465,0342,7142,5802,4042,662
2.12. Chi phí khác4,0821,4491,3211,1582,699
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động619,386685,515772,258313,821519,894468,140359,336370,032419,422268,357140,943234,875518,263210,336530,468139,464328,892397,372254,321345,549
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện1262,4514,56420,22990314,5002,59922,4665,81415,5901,4901,4652,130
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ4,1973,2653,8984,5224,1823,7163,2693,3342,102-6863,8612,7838371,4082,2406851,3066122,339
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh1,320
3.4. Doanh thu khác về đầu tư14611,4733,526
Cộng doanh thu hoạt động tài chính4,3235,7174,0449,08624,4113,71615,6456,8612,10215,8201,9133,8612,78383723,8748,05416,2752,7962,0774,469
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện3001561,1404,74614,568-2,0901,24692211,59024,42063,89831,179105,73010,757251,9407,637165
4.2. Chi phí lãi vay293,593191,546145,234171,526197,407199,125189,052178,541174,130132,425112,620130,467115,261117,420114,212110,17896,29176,94547,362
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh143,378
4.4. Chi phí đầu tư khác20,01311,2117,0597,1755,7603346,7355,9045,6299,81914,19916,875-6,27022,34187,6932,81322,8711,3551,5861,510
Cộng chi phí tài chính313,906202,913153,433183,448217,734197,370197,033185,366191,349177,617210,521160,674229,927137,602215,870117,050134,99097,64686,16849,037
V. CHI BÁN HÀNG34,909
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN53,81541,63526,75722,68132,46547,87134,18830,17747,90727,06020,67526,74618,15421,3169,80327,493101,19728,21723,535
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG543,524518,943211,271340,065253,314264,695340,940227,603149,119209,473130,64280,77632,585153,201309,598520,658583,889398,938503,868364,159
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác2,10522015,107242,838233179651563243,91169
8.2. Chi phí khác1,95065211295484072917291
Cộng kết quả hoạt động khác15522015,042212,827-621396515-20843,90440-17-291
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ543,679518,943211,491355,107253,335264,695343,766227,540149,132209,569130,64780,79132,377153,201353,502520,658583,930398,938503,851363,867
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện552,833521,162161,223402,866257,495253,867359,755220,668145,673213,325129,17692,537117,761224,834471,603505,589505,042360,886425,900372,768
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-9,154-2,21950,267-47,759-4,15910,829-15,9896,8723,459-3,7551,471-11,746-85,384-71,632-118,10115,06978,88838,05277,951-8,901
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN100,75598,68227,58960,23934,95849,34364,55929,78426,18130,56613,7507,7363,94430,52052,800103,496116,63269,64393,58372,009
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành102,63299,15731,51472,88335,88540,18964,82237,7107,57133,1599,89513,69721,28047,51681,227100,95899,70560,58976,68272,773
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,877-475-3,925-12,644-9269,154-262-7,92618,611-2,5923,856-5,960-17,336-16,996-28,4272,53816,9289,05416,901-764
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN442,924420,261183,902294,868218,377215,352279,207197,756122,951179,003116,89773,05428,433122,681300,702417,162467,297329,295410,269291,858
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu442,924420,261183,902294,868218,377215,352279,207197,756122,951179,003116,89773,05428,433122,681300,702417,162467,297329,295410,269291,858
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN1,369,558-243,358-324,969-479,52662,236-255,060349,205608,323-43,181-257,409578,813299,382180,557-672,853-334,390191,162136,549705,429299,42497,557
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-43,181
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán1,369,558-243,358-324,969-479,52662,236-255,060349,205608,323-257,409578,813299,382180,557-672,853-334,390191,162136,549705,429299,42497,557
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện1,369,558-243,358-324,969-479,52662,236-255,060349,205608,323-43,181-257,409578,813299,382180,557-672,853-334,390191,162136,549705,429299,42497,557
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu1,369,558-243,358-324,969-479,52662,236-255,060349,205608,323-43,181-257,409578,813299,382180,557-672,853-334,390191,162136,549705,429299,42497,557
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN35,868,91529,592,82121,777,31723,620,97826,491,83620,322,21823,009,91619,458,49917,174,44916,838,81914,440,73314,917,46414,157,69315,612,20616,347,39416,981,43916,568,96613,599,97211,447,8599,339,082
I. Tài sản tài chính35,789,79929,223,80121,609,69823,269,19826,323,15520,188,14422,609,41619,197,28016,979,55516,612,39014,388,07114,766,75714,105,85215,453,78916,190,25116,826,10816,415,07013,466,14911,377,2429,220,995
1. Tiền và các khoản tương đương tiền3,213,6942,637,052472,2772,302,2644,743,7722,543,5173,903,1581,040,594787,8981,774,5861,903,1463,029,4143,423,5021,839,2322,985,6221,419,5861,131,749655,1941,390,656219,638
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)2,237,949599,445777,0841,195,338846,252476,1611,007,406839,129122,1381,123,270557,178611,832665,2581,388,3841,231,103921,7101,221,516939,453810,093917,360
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)412,000300,000933,000898,000598,000310,000310,000357,000380,900634,000471,000888,289885,889995,319981,719714,024753,71971,52925,454109,750
4. Các khoản cho vay16,167,18613,944,74811,306,61610,095,13011,221,68610,111,5407,946,5268,572,7767,992,4685,782,7445,395,4765,103,4825,279,2796,613,9896,401,8228,140,1667,701,2376,449,0155,546,0464,871,266
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)13,307,70811,456,5007,782,9317,523,9158,408,7566,513,3508,513,3737,687,4206,603,8296,657,2105,892,7824,974,7963,734,0094,392,6364,521,9565,433,2005,323,8105,203,9133,452,9182,874,291
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,170-2,384
7. Các khoản phải thu226,985235,397295,430293,089393,384211,689910,272619,608848,568607,337135,490125,73591,374218,21657,309167,625236,147112,715124,881194,967
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp33,11942,15237,65636,78031,37335,33432,92633,61631,21329,64134,55034,20728,3346,9837,9699,74330,82315,9169,7368,158
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác217,84028,41524,612944,58799,8391,9441,14562,527227,9317,7002,5473,1002,3063,1296,85124,15120,16522,51221,55729,878
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-24,512-17,737-17,737-17,737-17,737-13,220-13,220-13,220-13,220-1,928-1,928-1,928-1,928-1,928-1,928-1,928-1,928-1,928-1,928-1,928
II.Tài sản ngắn hạn khác79,116369,019167,619351,780168,681134,074400,501261,219194,894226,43052,662150,70851,841158,417157,143155,330153,896133,82270,618118,087
1. Tạm ứng18428999410311893118132834381111399738479922,924530457689464
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ11219113410486175239351337271387291343217140104771127263
3. Chi phí trả trước ngắn hạn31,28721,00717,25024,67933,10211,43125,82230,91545,26940,6236,0274,1414,3886,6385,2961,5872,5742,5394,1411,845
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn1,9481,9481,948
5. Tài sản ngắn hạn khác47,533347,533149,241326,894135,375122,375372,375227,872185,09846,137146,13746,137150,715150,715150,715150,715130,71565,715115,715
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác147,257
B.TÀI SẢN DÀI HẠN136,950124,711120,445106,648100,28992,94595,45586,10580,68678,31278,82981,00885,05889,49880,02264,47167,29966,33968,81371,203
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
II. Tài sản cố định75,27059,95256,02942,69837,26929,22332,02421,87923,42621,32318,82520,80623,49726,72616,36612,03613,15613,24915,12515,491
1. Tài sản cố định hữu hình70,45654,70550,33036,51430,60122,69125,03814,43915,72616,38918,37920,30722,45625,06014,6059,6289,9619,26710,3569,933
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,8145,2485,6996,1846,6686,5326,9867,4407,7004,9334464991,0401,6661,7612,4083,1953,9824,7685,558
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang17,58814,84014,07512,95612,35811,80110,20710,2075,6505,6508,9667,3087,3607,3607,5636,0655,8105,8105,8105,810
V. Tài sản dài hạn khác44,09249,91950,34150,99350,66351,92153,22554,01951,61151,34051,03852,89454,20255,41256,09446,37048,33447,28047,87949,902
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn8,4678,4768,4758,1158,0808,0798,0118,6748,5717,7286,8686,8666,8646,8596,8895,9534,9284,9285,0805,987
2. Chi phí trả trước dài hạn5,4323,5183,9474,9646,2397,5038,8809,0177,9448,5239,08710,94913,29114,51115,1666,38510,7029,65510,10311,225
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,00027,73627,73627,73626,17126,17126,17126,17124,94124,94124,94124,94123,91523,91523,91523,91522,59122,59122,59122,591
5. Tài sản dài hạn khác10,19310,18810,18310,17810,17310,16810,16310,15810,15410,14710,14210,13710,13210,12710,12410,11710,11210,10510,10410,098
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN36,005,86529,717,53221,897,76223,727,62526,592,12420,415,16323,105,37219,544,60417,255,13516,917,13214,519,56214,998,47214,242,75115,701,70416,427,41617,045,91016,636,26513,666,31011,516,6729,410,285
C. NỢ PHẢI TRẢ17,995,96817,047,5679,458,70611,147,50313,647,81911,773,11114,246,85211,367,2959,883,9059,625,6727,149,6978,130,5677,747,2839,110,3769,285,9179,895,72210,094,4027,328,6936,213,7784,499,384
I. Nợ phải trả ngắn hạn17,325,11516,717,2279,067,05110,670,68013,038,47111,178,39613,597,52510,805,0089,465,7729,215,3546,672,4347,801,8647,487,4658,878,3618,868,6939,366,4749,615,4826,900,8395,971,3354,348,697
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn16,064,55015,867,2268,618,30010,310,84012,573,86410,832,65412,392,10410,239,5578,979,2758,722,7076,214,2526,857,9876,326,2076,500,1006,734,1006,985,2206,362,6804,692,5803,904,0453,404,820
1.1. Vay ngắn hạn16,064,55015,867,2268,618,30010,310,84012,573,86410,832,65412,392,10410,239,5578,979,2758,722,7076,214,2526,857,9876,326,2076,500,1006,734,1006,985,2206,362,6804,692,5803,904,0453,404,820
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn120,000120,000120,000120,000120,000522,300547,1001,759,5801,703,3801,871,1101,964,0701,639,9701,622,570622,570
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán54,95726,58218,52629,49416,57014,23717,09239,74313,20913,39619,0978,44412,40015,29012,16239,54579,58252,29536,53027,355
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn106,456243,952132,24453,61541,322499788,751164,195159,63879,141140,667191,65216,021232,31883,98933,377587,19464,64969,98435,699
9. Người mua trả tiền trước16,31020,70819,41319,0352,7434,4321,7531,08437810010010022138,74833069,03952,55115,5438,2797,971
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước229,667152,61268,085108,03764,46874,27996,37074,06030,61961,00834,16332,72546,06771,783106,259208,980157,63092,119105,36093,485
11. Phải trả người lao động172,030124,77973,43158,544185,773187,55297,44972,58899,74542,98519,02016,277112,15699,68480,41748,938326,846261,442124,20948,154
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên6711,342140
13. Chi phí phải trả ngắn hạn72,31168,85271,76057,95075,87352,79772,55174,31947,275162,851112,576159,999110,247147,46198,68496,97872,91269,24344,31480,799
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn608,834212,51565,29233,16577,85711,94611,38719,46215,63213,16712,56012,378317,04513,39849,37211,94411,87812,99856,04627,845
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn670,853330,341391,655476,823609,348594,715649,326562,287418,133410,318477,262328,703259,818232,015417,224529,248478,920427,855242,443150,686
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả670,853330,341391,655476,823609,348594,715649,326562,287418,133410,318477,262328,703259,818232,015417,224529,248478,920427,855242,443150,686
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU18,009,89712,669,96512,439,05612,580,12312,944,3058,642,0528,858,5208,177,3097,371,2307,291,4607,369,8666,867,9056,495,4686,591,3287,141,5007,150,1876,541,8636,337,6175,302,8944,910,901
I. Vốn chủ sở hữu18,009,89712,669,96512,439,05612,580,12312,944,3058,642,0528,858,5208,177,3097,371,2307,291,4607,369,8666,867,9056,495,4686,591,3287,141,5007,150,1876,541,8636,337,6175,302,8944,910,901
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu13,781,6419,829,1419,775,1359,775,1359,775,1355,753,4954,441,3004,388,5004,388,5004,388,5004,388,5004,364,4994,364,4994,364,4993,359,5003,334,5003,334,5003,334,5003,334,5002,240,917
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu8,501,0007,226,0007,180,9957,180,9957,180,9955,744,6954,419,0004,375,0004,375,0004,375,0004,375,0004,354,9994,354,9994,354,9993,350,0003,330,0003,330,0003,330,0003,330,0001,656,000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần5,280,6412,603,1412,594,1402,594,1402,594,1408,80022,30013,50013,50013,50013,5009,5009,5009,5009,5004,5004,5004,5004,500584,917
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý2,694,1451,324,5871,567,9451,892,9142,372,4402,310,2032,565,2632,216,0581,607,7361,650,9171,908,3261,329,5131,030,130849,5731,522,4261,856,8161,665,6541,529,105823,676524,252
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ67,49667,49667,49667,49667,49667,49667,49667,49667,49667,49667,496115,757
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp233,096233,096233,096233,096233,096233,096165,600165,600165,600
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối1,534,1111,516,2371,095,976912,074796,731578,3541,784,4601,505,2541,307,4971,184,5471,005,544873,301800,2461,076,6631,958,9811,658,2791,241,1171,308,412979,1181,864,375
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện1,542,7981,517,6001,095,564951,876798,326576,6221,791,3911,499,3931,307,1351,186,9511,004,944873,877791,426999,5361,824,5481,429,3661,024,2591,154,665855,8121,803,429
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-8,687-1,364411-39,802-1,5951,732-6,9315,860363-2,405600-5778,82077,127134,433228,913216,858153,747123,30660,945
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU36,005,86529,717,53221,897,76223,727,62526,592,12420,415,16323,105,37219,544,60417,255,13516,917,13214,519,56214,998,47214,242,75115,701,70416,427,41617,045,91016,636,26513,666,31011,516,6729,410,285
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |