CTCP Tư Xây dựng và Phát triển Năng Lượng VCP (vcp)

24.50
0.20
(0.82%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,886,0521,596,8231,070,3911,015,4501,205,113884,943783,625731,850710,155847,110515,907695,589641,363671,529593,273604,265518,256799,840459,571455,037
I. Tiền và các khoản tương đương tiền849,611188,975217,830190,425487,465193,99363,204207,471200,542123,84938,52333,11925,87221,26437,913105,25950,450148,15860,658101,094
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,92217,98910,74517,87910,67710,00010,00010,00016,0006,00071,38752,5921,41520,28080012,11670,977300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,658,5311,108,088571,741566,027485,964481,080547,590396,322366,508689,146441,497565,903571,004551,645503,966435,877425,053603,003295,197316,307
IV. Tổng hàng tồn kho340,548273,146260,326224,156203,988176,045134,53087,61998,46017,52218,43320,67219,02422,14123,81421,56320,40416,72416,11120,867
V. Tài sản ngắn hạn khác26,4408,6259,74916,96317,02023,82628,30030,43828,64510,59217,4544,50725,46223,88726,16521,28521,54919,84016,62916,469
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,427,8723,478,5473,871,7943,821,2633,602,7183,541,6483,652,1993,687,4603,801,5242,538,5402,756,9042,717,6032,764,9102,797,6742,812,3352,777,9312,747,5422,242,5862,563,3542,582,117
I. Các khoản phải thu dài hạn416,046639,194948,975854,142545,200465,200476,718476,708501,11852,224255,240202,790203,040204,090206,788110,273112,562114,518433,145435,145
II. Tài sản cố định2,613,1982,617,1662,666,8142,731,0672,789,6322,851,2792,546,2702,603,7872,664,8811,894,3021,932,0091,969,2212,009,9852,051,3002,092,8722,133,2742,176,5221,816,2761,850,3141,881,141
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn209,87024,89852,63428,63652,07223,097398,902381,134371,345362,074351,3653,208,469316,872300,903261,247242,096170,600129,17097,88866,482
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5581,5551,5701,5551,5705585582,2415,2255585587327327327321,732732732732732
VI. Tổng tài sản dài hạn khác188,200195,735201,802205,862214,24427,68028,13523,73830,57921,83818,63018,66121,75221,88124,74027,59430,47021,90821,29221,331
VII. Lợi thế thương mại156,574165,845171,588179,095186,603173,835201,617199,852228,376207,544199,102205,352212,529218,767225,955262,963256,655159,982159,982177,286
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,313,9245,075,3704,942,1854,836,7124,807,8314,426,5914,435,8244,419,3104,511,6793,385,6493,272,8113,413,1923,406,2723,469,2023,405,6073,382,1963,265,7983,042,4263,022,9253,037,154
A. Nợ phải trả3,856,2162,810,7562,709,7672,729,0192,752,3052,528,8762,605,1892,681,4062,777,3411,712,0291,591,1541,720,8491,782,0892,013,3712,088,4462,074,8562,053,2801,924,9361,900,6421,914,814
I. Nợ ngắn hạn1,025,582849,573844,433496,905763,158477,044966,455567,122919,956366,514677,490541,300659,035431,219639,832670,911638,174310,890348,933370,661
II. Nợ dài hạn2,830,6351,961,1831,865,3332,232,1141,989,1482,051,8321,638,7342,114,2841,857,3851,345,515913,6651,179,5501,123,0541,582,1521,448,6141,403,9441,415,1061,614,0471,551,7091,544,153
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,457,7072,264,6142,232,4182,107,6942,055,5261,897,7151,830,6351,737,9041,734,3381,673,6201,681,6571,692,3431,624,1831,455,8311,317,1621,307,3401,212,5181,117,4891,122,2831,122,340
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,313,9245,075,3704,942,1854,836,7124,807,8314,426,5914,435,8244,419,3104,511,6793,385,6493,272,8113,413,1923,406,2723,469,2023,405,6073,382,1963,265,7983,042,4263,022,9253,037,154
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |